Điểm chuẩn ngành Thú y năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai | 7640101 | A00, B00, C03, C04, D01, X01, X02, X04 | 15 | ||
| 2 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | 7640101 | A00, B00, B03, C02, D01, D10, X02, X03, X04 | 15 | ||
| 3 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | 7640101 | A00, B00, B03, C02, D01, D10, X02, X03, X04 | 15 | ||
| 4 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7640101 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 15 | ||
| 5 | Đại Học Vinh | 7640101 | C03 | 16 | ||
| 6 | Đại Học Vinh | 7640101 | B03 | 16 | ||
| 7 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | 7640101 | 16 | |||
| 8 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | 7640101 | A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14 | 16 | ||
| 9 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | 7640101 | 17 | |||
| 10 | Đại Học Tây Nguyên | 7640101 | B00, B02, B03, B08, X16 | 17.19 |