Mã trường Đại Học Công Thương TPHCM (DCT) và danh sách ngành 2026

Giới thiệu Đại Học Công Thương TPHCM

Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (HUIT) là trường công lập đào tạo trình độ đại học, đặt tại TP. Hồ Chí Minh. Trường được thành lập năm 1982 và trực thuộc Bộ Công Thương. Định hướng đào tạo của trường là đa ngành, đa lĩnh vực, có thế mạnh về công nghiệp và thương mại.

Trường đào tạo 33 ngành trình độ đại học, 10 ngành thạc sĩ và 3 ngành tiến sĩ. Trong 44 mã xét tuyển năm 2026, lĩnh vực Kinh doanh và quản lý có 11 mã, Công nghệ kỹ thuật có 9 mã, Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân có 6 mã.

Kỳ tuyển sinh năm 2026, trường áp dụng 5 phương thức xét tuyển gồm học bạ, kết hợp, điểm thi THPT, ĐGNL V-ACT, xét thẳng và ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp hay gặp là D01, A00, A01 và C01.

Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của HUIT.

Đại Học Công Thương TPHCM
Tên trường
Đại Học Công Thương TPHCM
Tên tiếng Anh
Ho chi minh city university of food industry
Mã trường
DCT
Tên viết tắt
HUIT
Loại
công lập
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ
140 Lê Trọng Tấn, P.Tây Thạnh, TP.HCM
Mã trườngDCT
Số mã xét tuyển44
Số phương thức5

Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026

Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyển & tổ hợp
17220201Ngôn ngữ Anh—
Điểm thi THPT: A01, D01, D09, D14
Học bạ: A01, D01, D09, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, D01, D09, D14
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
27220204Ngôn ngữ Trung Quốc—
Điểm thi THPT: A01, D01, D09, D14
Học bạ: A01, D01, D09, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, D01, D09, D14
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
37340101Quản trị kinh doanh—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
47340115Marketing—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
57340120Kinh doanh quốc tế—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
67340122Thương mại điện tử—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
77340123Kinh doanh thời trang và Dệt may—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
87340129Mã Bộ: 7340101Quản trị kinh doanh thực phẩm—
Điểm thi THPT: B00, C02, D01, D07
Học bạ: B00, C02, D01, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: B00, C02, D01, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
97340201Tài chính - Ngân hàng—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
107340205Công nghệ tài chính—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
117340301Kế toán—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
127380101Luật—
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, X01
Học bạ: C00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, D01, X01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
137380107Luật kinh tế—
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, X01
Học bạ: C00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, D01, X01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
147420201Công nghệ sinh học—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, D07
Học bạ: A00, B00, B08, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, B08, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
157460108Khoa học dữ liệu—
Điểm thi THPT: A00, C01, D01, X26
Học bạ: A00, C01, D01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, C01, D01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
167480107Trí tuệ nhân tạo—
Điểm thi THPT: A00, C01, D01, X26
Học bạ: A00, C01, D01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, C01, D01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
177480201Công nghệ thông tin—
Điểm thi THPT: A00, C01, D01, X26
Học bạ: A00, C01, D01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, C01, D01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
187480202An toàn thông tin—
Điểm thi THPT: A00, C01, D01, X26
Học bạ: A00, C01, D01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, C01, D01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
197510202Công nghệ chế tạo máy—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
207510203Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
217510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
227510303Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
237510401Công nghệ kỹ thuật hoá học—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, D07
Học bạ: A00, B00, B08, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, B08, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
247510402Công nghệ vật liệu—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, D07
Học bạ: A00, B00, B08, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, B08, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
257510406Công nghệ kỹ thuật môi trường—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, D07
Học bạ: A00, A01, B00, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
267510601Quản lý công nghiệp—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
277510605Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
287520115Kỹ thuật nhiệt—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
297540101Công nghệ thực phẩm—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, D07
Học bạ: A00, B00, B08, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, B08, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
307540105Công nghệ chế biến thuỷ sản—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, D07
Học bạ: A00, B00, B08, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, B08, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
317540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, D07
Học bạ: A00, B00, B08, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, B08, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
327540204Công nghệ dệt, may—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01
Học bạ: A00, A01, C01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, C01, D01
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
337810101Du lịch—
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D15
Học bạ: C00, C03, D01, D15
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, D01, D15
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
347810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành—
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D15
Học bạ: C00, C03, D01, D15
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, D01, D15
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
357810201Quản trị khách sạn—
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D15
Học bạ: C00, C03, D01, D15
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, D01, D15
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
367810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống—
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D15
Học bạ: C00, C03, D01, D15
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, D01, D15
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
377819009Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực—
Điểm thi THPT: A01, B00, C02, D07
Học bạ: A01, B00, C02, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, B00, C02, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
387819010Khoa học chế biến món ăn—
Điểm thi THPT: A01, B00, C02, D07
Học bạ: A01, B00, C02, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, B00, C02, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
397850101Quản lý tài nguyên và môi trường—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, D07
Học bạ: A00, A01, B00, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, D07
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
40BL7220204Mã Bộ: 7220204Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ngôn ngữ và Văn hoá Bắc Kinh; Trung Quốc (BLCU)—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Học bạ: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
41CU7220204Mã Bộ: 7220204Ngôn ngữ Trung Quốc (Chuyên ngành Hán ngữ ứng dụng) - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc; Đài Loan—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Học bạ: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
42CU7340120Mã Bộ: 7340120Kinh doanh quốc tế - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc; Đài Loan—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Học bạ: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
43LK7220204Mã Bộ: 7220204Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết với Đại học Lỗ Đông; Trung Quốc—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Học bạ: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT
44LK7340101Mã Bộ: 7340101Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết với Đại học Shinawatra; Thái Lan—
Điểm thi THPT: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Học bạ: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, B00, B08, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D09, D14, D15, X01, X26
ĐGNL V-ACTXét thẳng / ƯTXT

Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam

Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã trường Đại Học Công Thương TPHCM là gì?

Mã trường Đại Học Công Thương TPHCM là DCT.

Đại Học Công Thương TPHCM có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?

Tên viết tắt: HUIT. Tên tiếng Anh: Ho chi minh city university of food industry.

Đại Học Công Thương TPHCM thành lập năm nào?

Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 1982.

Đại Học Công Thương TPHCM ở đâu?

Địa chỉ: 140 Lê Trọng Tấn, P.Tây Thạnh, TP.HCM.

Đại Học Công Thương TPHCM có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?

Dữ liệu năm 2026 có 44 mã xét tuyển.

Đại Học Công Thương TPHCM xét tuyển bằng những phương thức nào?

Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, ĐGNL V-ACT, Kết hợp, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.