Mã trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên (DTZ) và danh sách ngành 2026

Giới thiệu Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên

Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên (TNUS) là trường công lập tại Thái Nguyên, đào tạo trình độ đại học và sau đại học. Trường được thành lập năm 2008 trên cơ sở nâng cấp Khoa Khoa học Tự nhiên và Xã hội, tiền thân là Khoa Khoa học Tự nhiên trực thuộc Đại học Thái Nguyên. Trường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn, gắn với nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ phục vụ phát triển kinh tế, xã hội khu vực trung du miền núi phía Bắc và cả nước.

Năm 2026, trường có 40 mã xét tuyển với tổng chỉ tiêu 3.690. Lĩnh vực có nhiều mã nhất là Nhân văn với 8 mã, tiếp theo là Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội và hành vi, mỗi lĩnh vực 5 mã.

Năm 2026, trường áp dụng 7 phương thức xét tuyển gồm học bạ, ĐGNL HSA, kết hợp, điểm thi THPT, ĐGTD TSA, V-SAT, xét thẳng và ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp hay gặp là D01, D10, X25 và X26.

Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của TNUS.

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
Tên trường
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
Tên tiếng Anh
Thai Nguyen University Of Science
Mã trường
DTZ
Tên viết tắt
TNUS
Loại
công lập
Tỉnh/thành
Thái Nguyên
Địa chỉ
Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên
Mã trườngDTZ
Số mã xét tuyển40
Tổng chỉ tiêu3.690
Số phương thức7

Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026

Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyển & tổ hợp
17220112_TDMã Bộ: 7220112Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam25
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
27220201Ngôn ngữ Anh100
Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
37220201_AHMã Bộ: 7220201Song ngữ Anh - Hàn50
Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
47220201_ATMã Bộ: 7220201Song ngữ Anh -Trung230
Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
57220201_GVMã Bộ: 7220201Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)70
Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
67220204Ngôn ngữ Trung Quốc400
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
77229010Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật200
Điểm thi THPT: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71
Học bạ: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
87229030Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)200
Điểm thi THPT: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78
Học bạ: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78
Kết hợp: THPT + CCNN: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78
Kết hợp: Học bạ + CCNN: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
97310110Mã Bộ: 7310101Quản lý kinh tế50
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
107310501Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)30
Điểm thi THPT: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74
Học bạ: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74
Kết hợp: THPT + CCNN: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
117310612Trung Quốc học485
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
127310614Hàn Quốc học150
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
137310630Việt Nam học35
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
147320101Báo chí90
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
157320108Quan hệ công chúng50
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
167320201Thư viện -Thiết bị trường học40
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
177340401Quản lý nhân lực150
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
187380101Luật180
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
197380107Luật kinh tế50
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
207420101Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)30
Điểm thi THPT: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
Học bạ: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
Kết hợp: THPT + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
217420201Công nghệ sinh học30
Điểm thi THPT: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
Học bạ: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
Kết hợp: THPT + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
227440102Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)35
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
237440102_TDMã Bộ: 7440102Công nghệ bán dẫn35
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
247440112Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)30
Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
257440112_STMã Bộ: 7440112Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM30
Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
267440301Khoa học môi trường30
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
277460101_TAMã Bộ: 7460101Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)30
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
287460101_TVMã Bộ: 7460101Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)170
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
297460108Khoa học dữ liệu50
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
307460117Toán-Tin30
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
317460117_GVMã Bộ: 7460117Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
327480201Công nghệ thông tin60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
337510401Công nghệ kỹ thuật hoá học30
Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
347720203Hoá dược30
Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
357720203_TDMã Bộ: 7720203Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu30
Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
367760101Công tác xã hội75
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
377810101Du lịch80
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
387810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành160
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
397810301Quản lý thể dục thể thao50
Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT
407850101Quản lý tài nguyên và môi trường30
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT

Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc

Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên là gì?

Mã trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên là DTZ.

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?

Tên viết tắt: TNUS. Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Science.

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên thành lập năm nào?

Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 2008.

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên ở đâu?

Địa chỉ: Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên.

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?

Dữ liệu năm 2026 có 40 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 3.690 (trên 40/40 mã xét tuyển).

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên xét tuyển bằng những phương thức nào?

Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, ĐGNL HSA, ĐGTD TSA, V-SAT, Kết hợp, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.