
Mã trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên (DTZ) và danh sách ngành 2026
Giới thiệu Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên (TNUS) là trường công lập tại Thái Nguyên, đào tạo trình độ đại học và sau đại học. Trường được thành lập năm 2008 trên cơ sở nâng cấp Khoa Khoa học Tự nhiên và Xã hội, tiền thân là Khoa Khoa học Tự nhiên trực thuộc Đại học Thái Nguyên. Trường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn, gắn với nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ phục vụ phát triển kinh tế, xã hội khu vực trung du miền núi phía Bắc và cả nước.
Năm 2026, trường có 40 mã xét tuyển với tổng chỉ tiêu 3.690. Lĩnh vực có nhiều mã nhất là Nhân văn với 8 mã, tiếp theo là Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội và hành vi, mỗi lĩnh vực 5 mã.
Năm 2026, trường áp dụng 7 phương thức xét tuyển gồm học bạ, ĐGNL HSA, kết hợp, điểm thi THPT, ĐGTD TSA, V-SAT, xét thẳng và ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp hay gặp là D01, D10, X25 và X26.
Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của TNUS.

- Tên trường
- Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
- Tên tiếng Anh
- Thai Nguyen University Of Science
- Mã trường
- DTZ
- Tên viết tắt
- TNUS
- Loại
- công lập
- Tỉnh/thành
- Thái Nguyên
- Địa chỉ
- Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên
- Website
- tnus.edu.vn
Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026
Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển & tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220112_TDMã Bộ: 7220112 | Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam | 25 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 3 | 7220201_AHMã Bộ: 7220201 | Song ngữ Anh - Hàn | 50 | Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 4 | 7220201_ATMã Bộ: 7220201 | Song ngữ Anh -Trung | 230 | Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 5 | 7220201_GVMã Bộ: 7220201 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | 70 | Điểm thi THPT: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Học bạ: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: THPT + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 Kết hợp: Học bạ + CCNN: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 400 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 7 | 7229010 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | 200 | Điểm thi THPT: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71 Học bạ: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 8 | 7229030 | Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | 200 | Điểm thi THPT: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78 Học bạ: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78 Kết hợp: THPT + CCNN: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78 Kết hợp: Học bạ + CCNN: C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 9 | 7310110Mã Bộ: 7310101 | Quản lý kinh tế | 50 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 10 | 7310501 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | 30 | Điểm thi THPT: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74 Học bạ: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74 Kết hợp: THPT + CCNN: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 11 | 7310612 | Trung Quốc học | 485 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 12 | 7310614 | Hàn Quốc học | 150 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 13 | 7310630 | Việt Nam học | 35 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 14 | 7320101 | Báo chí | 90 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 50 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 16 | 7320201 | Thư viện -Thiết bị trường học | 40 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 17 | 7340401 | Quản lý nhân lực | 150 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 18 | 7380101 | Luật | 180 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 19 | 7380107 | Luật kinh tế | 50 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 20 | 7420101 | Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy) | 30 | Điểm thi THPT: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 Học bạ: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 Kết hợp: THPT + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 21 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 30 | Điểm thi THPT: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 Học bạ: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 Kết hợp: THPT + CCNN: A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 22 | 7440102 | Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy) | 35 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 23 | 7440102_TDMã Bộ: 7440102 | Công nghệ bán dẫn | 35 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 24 | 7440112 | Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy) | 30 | Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 25 | 7440112_STMã Bộ: 7440112 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | 30 | Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 26 | 7440301 | Khoa học môi trường | 30 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 27 | 7460101_TAMã Bộ: 7460101 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | 30 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 28 | 7460101_TVMã Bộ: 7460101 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | 170 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 29 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | 50 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 30 | 7460117 | Toán-Tin | 30 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 31 | 7460117_GVMã Bộ: 7460117 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | 60 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 60 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 33 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 30 | Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 34 | 7720203 | Hoá dược | 30 | Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 35 | 7720203_TDMã Bộ: 7720203 | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu | 30 | Điểm thi THPT: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Học bạ: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 36 | 7760101 | Công tác xã hội | 75 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 37 | 7810101 | Du lịch | 80 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 160 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 39 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 50 | Điểm thi THPT: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Học bạ: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 Kết hợp: THPT + CCNN: A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 30 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAV-SATXét thẳng / ƯTXT |
Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.
Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc
- QHTĐại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 22 – 26,35
- HPUTrường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải PhòngHải Phòng
- THPĐại Học Hải PhòngHải Phòng · Điểm THPT 2026: 17 – 25,75
- HNMUĐại học Thủ Đô Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 17,75 – 27,25
- DTCĐại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênThái Nguyên · Điểm THPT 2026: 18 – 23
- CMCĐại học CMCHà Nội
- KCNĐại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 19 – 25,24
- DCNĐại Học Công Nghiệp Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 17 – 27,39
Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Mã trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên là gì?
Mã trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên là DTZ.
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?
Tên viết tắt: TNUS. Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Science.
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên thành lập năm nào?
Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 2008.
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên ở đâu?
Địa chỉ: Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên.
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?
Dữ liệu năm 2026 có 40 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 3.690 (trên 40/40 mã xét tuyển).
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên xét tuyển bằng những phương thức nào?
Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, ĐGNL HSA, ĐGTD TSA, V-SAT, Kết hợp, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.





