Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên năm 2026

Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên (mã DTZ, Thái Nguyên) có điểm chuẩn 2026 theo 6 phương thức, 40 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DTZ
Tỉnh/thành
Thái Nguyên
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
40
Phương thức
6
Điểm THPT cao nhất 2026
27,13 · Công nghệ thông tin
Điểm THPT thấp nhất 2026
16,35 · Quản lý thể dục thể thao

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TDA07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718—
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7917,87—
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AHD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,47—
Song ngữ Anh -Trung7220201_ATD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,25—
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GVD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7920,1—
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0721,75—
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật7229010A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X712119,05+1,95Tổ hợp: AH5 DH5
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)7229030C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X7821—
Quản lý kinh tế7310110A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,2—
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)7310501A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X7420—Tổ hợp: AH1 DH1
Trung Quốc học7310612A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0719,1319,45−0,32
Hàn Quốc học7310614A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y0718,3217,25+1,07Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
Việt Nam học7310630A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,516+2,5
Báo chí7320101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,2—
Quan hệ công chúng7320108A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,6—
Thư viện -Thiết bị trường học7320201A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,95—
Quản lý nhân lực7340401A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,75—
Luật7380101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720—
Luật kinh tế7380107A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720—
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)7420101A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6720,43—
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6718,7—
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)7440102A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0620—
Công nghệ bán dẫn7440102_TDA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0622,520,25+2,25
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)7440112A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,39—
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_STA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,25—
Khoa học môi trường7440301A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317—
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320,42—
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320—
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5319,22—
Toán-Tin7460117A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5317,97—
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320—
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5327,13—
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,7316+2,73
Hoá dược7720203A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,9816+2,98
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TDA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73—
Công tác xã hội7760101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,72—
Du lịch7810101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717—
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,87—
Quản lý thể dục thể thao7810301A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0716,3515,65+0,7
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 40 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TDA07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7917,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AHD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,47Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh -Trung7220201_ATD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GVD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7920,1Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0721,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật7229010A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X7121Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH5 DH5
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)7229030C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X7821Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý kinh tế7310110A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)7310501A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X7420Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH1 DH1
Trung Quốc học7310612A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0719,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hàn Quốc học7310614A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y0718,32Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
Việt Nam học7310630A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Báo chí7320101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quan hệ công chúng7320108A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,6Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Thư viện -Thiết bị trường học7320201A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,95Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý nhân lực7340401A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật7380101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật kinh tế7380107A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)7420101A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6720,43Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6718,7Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)7440102A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0620Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ bán dẫn7440102_TDA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0622,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)7440112A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,39Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_STA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học môi trường7440301A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320,42Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5319,22Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán-Tin7460117A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5317,97Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5327,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hoá dược7720203A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,98Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TDA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công tác xã hội7760101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,72Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Du lịch7810101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý thể dục thể thao7810301A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0716,35Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317Điểm đã quy đổi về phương thức THPT

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2026

Thang 150 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2026Ghi chú
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TD18Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh722020117,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AH18,47Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh -Trung7220201_AT18,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GV20,1Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc722020421,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật722901021Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)722903021Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý kinh tế731011017,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)731050120Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Trung Quốc học731061219,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hàn Quốc học731061418,32Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Việt Nam học731063018,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Báo chí732010118,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quan hệ công chúng732010818,6Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Thư viện -Thiết bị trường học732020117,95Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý nhân lực734040117,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật738010120Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật kinh tế738010720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)742010120,43Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ sinh học742020118,7Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)744010220Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ bán dẫn7440102_TD22,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)744011220,39Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_ST20,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học môi trường744030117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TA20,42Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TV20Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học dữ liệu746010819,22Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán-Tin746011717,97Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GV20Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ thông tin748020127,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học751040118,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hoá dược772020318,98Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TD18,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công tác xã hội776010117,72Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Du lịch781010117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010317,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý thể dục thể thao781030116,35Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường785010117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGTD TSA năm 2026

Thang 100 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi TSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2026Ghi chú
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TD18Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh722020117,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AH18,47Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh -Trung7220201_AT18,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GV20,1Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc722020421,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật722901021Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)722903021Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý kinh tế731011017,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)731050120Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Trung Quốc học731061219,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hàn Quốc học731061418,32Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Việt Nam học731063018,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Báo chí732010118,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quan hệ công chúng732010818,6Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Thư viện -Thiết bị trường học732020117,95Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý nhân lực734040117,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật738010120Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật kinh tế738010720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)742010120,43Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ sinh học742020118,7Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)744010220Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ bán dẫn7440102_TD22,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)744011220,39Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_ST20,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học môi trường744030117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TA20,42Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TV20Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học dữ liệu746010819,22Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán-Tin746011717,97Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GV20Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ thông tin748020127,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học751040118,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hoá dược772020318,98Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TD18,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công tác xã hội776010117,72Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Du lịch781010117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010317,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý thể dục thể thao781030116,35Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường785010117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026

Thang 30 · 40 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026Ghi chú
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TD18Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh722020117,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AH18,47Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh -Trung7220201_AT18,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GV20,1Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc722020421,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật722901021Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)722903021Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý kinh tế731011017,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)731050120Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Trung Quốc học731061219,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hàn Quốc học731061418,32Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Việt Nam học731063018,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Báo chí732010118,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quan hệ công chúng732010818,6Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Thư viện -Thiết bị trường học732020117,95Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý nhân lực734040117,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật738010120Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật kinh tế738010720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)742010120,43Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ sinh học742020118,7Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)744010220Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ bán dẫn7440102_TD22,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)744011220,39Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_ST20,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học môi trường744030117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TA20,42Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TV20Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học dữ liệu746010819,22Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán-Tin746011717,97Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GV20Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ thông tin748020127,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học751040118,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hoá dược772020318,98Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TD18,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công tác xã hội776010117,72Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Du lịch781010117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010317,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý thể dục thể thao781030116,35Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường785010117Điểm đã quy đổi về phương thức THPT

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 80 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TDA07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112_TDA07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7917,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7917,87
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AHD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,47Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh - Hàn7220201_AHD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,47
Song ngữ Anh -Trung7220201_ATD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Song ngữ Anh -Trung7220201_ATD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7918,25
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GVD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7920,1Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy)7220201_GVD01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X7920,1
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0721,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0721,75
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật7229010A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X7121Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH5 DH5
Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật7229010A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X71A07, A08, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, X17, X18, X70, X7121Tổ hợp: AH5 DH5
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)7229030C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X7821
Văn học (CTĐT định hướng giảng dạy)7229030C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X7821Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý kinh tế7310110A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,2
Quản lý kinh tế7310110A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)7310501A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X7420Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH1 DH1
Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy)7310501A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X74A04, A06, A07, A09, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, X21, X7420Tổ hợp: AH1 DH1
Trung Quốc học7310612A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0719,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Trung Quốc học7310612A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y0719,13
Hàn Quốc học7310614A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y0718,32Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
Hàn Quốc học7310614A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y0718,32Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
Việt Nam học7310630A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Việt Nam học7310630A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,5
Báo chí7320101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,2Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Báo chí7320101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,2
Quan hệ công chúng7320108A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,6Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quan hệ công chúng7320108A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,6
Thư viện -Thiết bị trường học7320201A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,95Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Thư viện -Thiết bị trường học7320201A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,95
Quản lý nhân lực7340401A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,75
Quản lý nhân lực7340401A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,75Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật7380101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720
Luật7380101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật kinh tế7380107A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Luật kinh tế7380107A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)7420101A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6720,43Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy)7420101A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6720,43
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6718,7Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X6718,7
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)7440102A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0620Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Vật lý (CTĐT định hướng giảng dạy)7440102A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0620
Công nghệ bán dẫn7440102_TDA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0622,5Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ bán dẫn7440102_TDA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X0622,5
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)7440112A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,39Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Hóa học (CTĐT định hướng giảng dạy)7440112A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,39
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_STA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,25Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM7440112_STA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1020,25
Khoa học môi trường7440301A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317
Khoa học môi trường7440301A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320,42
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh)7460101_TAA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320,42Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy)7460101_TVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5319,22Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5319,22
Toán-Tin7460117A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5317,97Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán-Tin7460117A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5317,97
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)7460117_GVA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5320
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5327,13Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X5327,13
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73
Hoá dược7720203A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,98
Hoá dược7720203A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,98Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TDA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73
Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu7720203_TDA00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X1018,73Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công tác xã hội7760101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,72Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Công tác xã hội7760101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,72
Du lịch7810101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Du lịch7810101A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,87Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717,87
Quản lý thể dục thể thao7810301A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0716,35Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý thể dục thể thao7810301A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0716,35
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X5317

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên các năm trước

Năm 2023 · 25 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Khoa học quản lý7340401Học bạHọc bạ18Học bạ; Quản lý nhân lực
Vật lý học7440102_VHHọc bạHọc bạ19Học bạ; Giảng dạy Vật lý - Hóa học bằng tiếng Anh
Toán học7460101Học bạHọc bạ19Giảng dạy Toán học bằng tiếng Anh; Học bạ
Khối ngành Toán - Tin học7460117Học bạHọc bạ19Giảng dạy Tin học bằng tiếng Anh; Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Du lịch7810101Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201_ATHọc bạHọc bạ20Học bạ; Song ngữ Anh - Trung
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ19Học bạ
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ19Học bạ; Lịch sử - Địa lý và pháp luật
Báo chí7320101Học bạHọc bạ18Học bạ; Báo chí đa phương tiện
Thông tin - thư viện7320201Học bạHọc bạ18Học bạ; Thư viện - Thiết bị trường học và văn thư
Hàn Quốc học7310614Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Trung Quốc học7310612Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7420201_CLCHọc bạHọc bạ23,5Kỹ thuật xét nghiệm Y Sinh; Học bạ
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCHọc bạHọc bạ22,5Học bạ
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCHọc bạHọc bạ22,5Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Học bạ
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ18Học bạ; Công nghệ vật liệu tiên tiến và điện tử
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ18Học bạ; Công nghệ hóa phân tích
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ20Học bạ; Tiếng Anh ứng dụng
Ngôn ngữ Anh7220201_AHHọc bạHọc bạ20Học bạ; Song ngữ Anh - Hàn
Hoá học7440112Học bạHọc bạ19Học bạ; Giảng dạy Hóa học - Sinh học bằng tiếng Anh
Năm 2022 · 69 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kỹ thuật xét nghiệm y học7420201_CLCB00, D07, B08, A00B00, D07, B08, A0019Điểm thi TN THPT, Kỹ thuật xét nghiệm Y - Sinh
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCD01, C00, C14, C20D01, C00, C14, C2016,5Điểm thi TN THPT
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCD01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6616,5Điểm thi TN THPT
Luật7380101D01, C00, C14, C20D01, C00, C14, C2015Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lý7340401D01, C00, C14, D84D01, C00, C14, D8415Điểm thi TN THPT
Vật lý học7440102A00, D01, C01, A01A00, D01, C01, A0115Điểm thi TN THPT
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Toán học7460101A00, D84, D01, C14A00, D84, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Khối ngành Toán - Tin học7460117A00, D84, D01, C14A00, D84, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A16, B00, C14A00, A16, B00, C1415Điểm thi TN THPT
Hoá dược7720203A00, A16, B00, C14A00, A16, B00, C1415Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, C20, D66C00, D01, C20, D6615Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101C00, D01, C20, C04C00, D01, C20, C0415Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, C14, D84D01, C00, C14, D8415Điểm thi TN THPT
Văn học7229030D01, C00, C14, D84D01, C00, C14, D8415Điểm thi TN THPT
Lịch sử7229010D01, C00, C14, D84D01, C00, C14, D8415Điểm thi TN THPT
Báo chí7320101D01, C00, C14, D84D01, C00, C14, D8416Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201D01, C00, C14, D84D01, C00, C14, D8415Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc học7310614Điểm thi THPTĐiểm thi THPT16,5Điểm thi TN THPT
Trung Quốc học7310612D01, D04, C00, D66D01, D04, C00, D6616,5Điểm thi TN THPT
Quản lý thể dục thể thao7810301C00, D01, C14, D84C00, D01, C14, D8415Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7420201_CLCHọc bạHọc bạ23,5Xét học bạ, Kỹ thuật xét nghiệm Y - Sinh
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCHọc bạHọc bạ22Xét học bạ
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCHọc bạHọc bạ22Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Khoa học quản lý7340401Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Khoa học môi trường7440301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Toán học7460101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Khối ngành Toán - Tin học7460117Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Hoá dược7720203Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Du lịch7810101Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Báo chí7320101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thông tin - thư viện7320201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Hàn Quốc học7310614Học bạHọc bạ22,5Xét học bạ
Trung Quốc học7310612Học bạHọc bạ22,5Xét học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7420201_CLCĐGNL HSAĐGNL HSA60/100Kỹ thuật xét nghiệm Y - Sinh
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Luật7380101ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Khoa học quản lý7340401ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Vật lý học7440102ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Khoa học môi trường7440301ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Toán học7460101ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Khối ngành Toán - Tin học7460117ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Hoá dược7720203ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Du lịch7810101ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Công tác xã hội7760101ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Văn học7229030ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Lịch sử7229010ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Báo chí7320101ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Thông tin - thư viện7320201ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Hàn Quốc học7310614ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Trung Quốc học7310612ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Quản lý thể dục thể thao7810301ĐGNL HSAĐGNL HSA60/100
Năm 2021 · 46 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ18Học bạ
Du lịch7810101D01, C00, C04, C20Học bạD01, C00, C04, C20Học bạ18Học bạ
Báo chí7320101Học bạHọc bạ18Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ18Học bạ
Hoá dược7720203Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học quản lý7340401Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ21Học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7420201_CLCB00, D07, D08B00, D07, D0820Tên ngành chính xác: Kỹ thuật xét nghiệm y sinh hệ CLC Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học môi trường7440301Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380101D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101D01, C00, C04, C14D01, C00, C04, C1415Điểm thi TN THPT
Báo chí7320101D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Văn học7229030D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Lịch sử7229010D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Hoá dược7720203B00, D01, A11, C17B00, D01, A11, C1715Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lý7340401D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, B04A00, B00, D08, B0418Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401B00, D01, A11, C17B00, D01, A11, C1715Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C04, C14D01, C00, C04, C1415Điểm thi TN THPT
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCHọc bạHọc bạ21Học bạ
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCD01, D14, D15, D66Học bạD01, D14, D15, D66Học bạ21Học bạ
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCD01, C00, C20, D66D01, C00, C20, D6616,15Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7420201_CLCHọc bạHọc bạ23Học bạ
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ18Học bạ
Khối ngành Toán - Tin học7460117Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Hàn Quốc học7310614Học bạHọc bạ21Học bạ
Trung Quốc học7310614Học bạHọc bạ21,5Học bạ
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCD01, C00, C20, C14D01, C00, C20, C1416,5Hệ CLC Điểm thi TN THPT
Vật lý học7440102A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Khối ngành Toán - Tin học7460117A00, D01, D84, C14A00, D01, D84, C1415Ngành: Toán - Tin Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc học7310614D01, C00, D66, D02D01, C00, D66, D0216,5Điểm thi TN THPT
Trung Quốc học7310614D01, C00, D66, D04D01, C00, D66, D0416,5Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Du lịch7810101D01, C00, C04, C14D01, C00, C04, C1415
Báo chí7320101D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Văn học7229030D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Lịch sử7229010D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Hoá dược7720203B00, D01, A11, C17B00, D01, A11, C1715
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615
Công tác xã hội7760101D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Khoa học quản lý7340401D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Địa lý tự nhiên7440217D01, C00, C04, C20D01, C00, C04, C2015
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, B04A00, B00, D08, B0417
Công nghệ sinh học7420201_CLCB00, D07, D08B00, D07, D0818,5Kỹ thuật xét nghiệm Y - sinh
Thông tin - thư viện7320201D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401B00, D01, A11, C17B00, D01, A11, C1715
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C04, C14D01, C00, C04, C1415
Dịch vụ pháp luật7380101_CLCD01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1416,5
Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa)7810103_CLCD01, C00, C20, D66D01, C00, C20, D6616,5Quản trị khách sạn và Resort
Khoa học máy tính7460117A00, D01, D84, C14A00, D01, D84, C1415
Khoa học máy tính7310630D01, C00, D84, C14D01, C00, D84, C1415
Năm 2019 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8414
Luật7380101C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Du lịch7810101C00, C04, C14, D01C00, C04, C14, D0114
Báo chí7320101C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8413,5
Du lịch7810101C00, C04, C14, D01C00, C04, C14, D0118
Báo chí7320101C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Văn học7229030C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8413,5
Văn học7229030C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Lịch sử7229010C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8413,5
Lịch sử7229010C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Hoá dược7720203A11, B00, C17, D01A11, B00, C17, D0113,5
Hoá dược7720203A11, B00, C17, D01A11, B00, C17, D0118
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6613,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6618
Toán ứng dụng7460112A00, C14, D01, D84A00, C14, D01, D8419
Toán ứng dụng7460112A00, C14, D01, D84A00, C14, D01, D8418
Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8413,5
Khoa học quản lý7340401C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Khoa học quản lý7340401C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8413,5
Địa lý tự nhiên7440217C00, C04, C20, D01C00, C04, C20, D0113,5
Địa lý tự nhiên7440217C00, C04, C20, D01C00, C04, C20, D0118
Công nghệ sinh học7420201B00, B04, C18, D08B00, B04, C18, D0815
Công nghệ sinh học7420201B00, B04, C18, D08B00, B04, C18, D0818
Thông tin - thư viện7320201C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8413,5
Thông tin - thư viện7320201C00, C14, D01, D84C00, C14, D01, D8418
Khoa học môi trường7440301A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0118
Khoa học môi trường7440301A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0113,5
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A11, B00, C17, D01A11, B00, C17, D0113,5
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A11, B00, C17, D01A11, B00, C17, D0118
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0118
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0113,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, C14, D01C00, C04, C14, D0118
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, C14, D01C00, C04, C14, D0113,5
Năm 2018 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A01, C00, D01, D07A01, C00, D01, D0714
Du lịch7810101C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0113,5
Khoa học máy tính7460117A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Báo chí7320101C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0113,5
Hoá học7440112D01, D07D01, D0714
Sinh học7420101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Văn học7229030C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0114
Toán học7460101A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Lịch sử7229010C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0114
Hoá dược7720203A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0714
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D07, D14A01, D01, D07, D1413,5
Vật lý học7440102A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Toán ứng dụng7460112A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Công tác xã hội7760101C00, C01, C03, D01C00, C01, C03, D0113,5
Khoa học quản lý7340401A01, C00, D01, D07A01, C00, D01, D0713,5
Địa lý tự nhiên7440217B00, C00, C04, D01B00, C00, C04, D0113,5
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Thông tin - thư viện7320201C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0113,5
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0713,5
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0714
Quản lý tài nguyên và môi trường7760101A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0713,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0113,5
Năm 2017 · 10 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chí7320101C00, D01C00, D0118
Sinh học7420101A00, B00, C08A00, B00, C0814,25
Văn học7229030C00C0014,25
Lịch sử7229010C00C0014,25
Toán học7460101A00, A01A00, A0114,25
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0114,25
Toán ứng dụng7460112A00, A01A00, A0114,25
Công nghệ sinh học7420201A00, B00A00, B0015
Khoa học môi trường7440301A00, B00A00, B0015,5
Địa lý tự nhiên7440217A00A0014,25Địa lý tự nhiên kỹ thuật

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: tnus.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc