
Mã trường Đại Học Kinh Tế TPHCM (KSA) và danh sách ngành 2026
Giới thiệu Đại Học Kinh Tế TPHCM
Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) là trường công lập đào tạo trình độ đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Tháng 10/2023, trường được chuyển thành đại học theo Quyết định 1146/QĐ-TTg. UEH là 1 trong 7 cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam hoạt động theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực, với mạng lưới hợp tác quốc tế gồm hơn 125 đối tác.
Năm 2026, UEH có 82 mã xét tuyển với tổng chỉ tiêu 8.240. Trong đó, lĩnh vực Kinh doanh và quản lý có số mã nhiều nhất với 38 mã, tiếp theo là Máy tính và công nghệ thông tin 10 mã và Khoa học xã hội và hành vi 8 mã.
Trường áp dụng 2 phương thức xét tuyển: kết hợp và xét thẳng, ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp xuất hiện nhiều gồm D01, A00, A01 và D02.
Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của UEH.

- Tên trường
- Đại Học Kinh Tế TPHCM
- Tên tiếng Anh
- University of Economics Ho Chi Minh City
- Mã trường
- KSA
- Tên viết tắt
- UEH
- Loại
- công lập
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ
- 59C Nguyễn Ðình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
- Website
- ueh.edu.vn
Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026
Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển & tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Tiếng Anh thương mại | 150 | Kết hợp: THPT + Học bạ: D01, D09, D14 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: D01, D09, D14 Xét thẳng / ƯTXT |
| 2 | 7310101 | Kinh tế | 110 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 3 | 731010201Mã Bộ: 7310102 | Kinh tế chính trị | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 4 | 731010202Mã Bộ: 7310102 | Kinh tế chính trị quốc tế | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 5 | 731010401Mã Bộ: 7310104 | Kinh tế đầu tư | 200 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 6 | 731010402Mã Bộ: 7310104 | Thẩm định giá và Quản trị tài sản | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 7 | 7310107 | Thống kê kinh doanh | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 8 | 731010801Mã Bộ: 7310108 | Toán tài chính | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 9 | 731010802Mã Bộ: 7310108 | Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 10 | 732010601Mã Bộ: 7320106 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | 60 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Xét thẳng / ƯTXT |
| 11 | 73201061DMã Bộ: 7320106 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện song bằng UEH - Đh Saint Joseph, Macao | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Xét thẳng / ƯTXT |
| 12 | 734010101Mã Bộ: 7340101 | Quản trị kinh doanh | 750 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 13 | 734010102Mã Bộ: 7340101 | Kinh doanh số | 70 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 14 | 734010103Mã Bộ: 7340101 | Quản trị bệnh viện | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 15 | 734010104Mã Bộ: 7340101 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 16 | 73401011FMã Bộ: 7340101 | Quản trị - Tiếng Anh toàn phần | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 17 | 73401014DMã Bộ: 7340101 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường song bằng UEH - Koblenz University of Applied Sciences (Hochschule Koblenz), Đức | 30 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 18 | 734011501Mã Bộ: 7340115 | Marketing | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 19 | 734011502Mã Bộ: 7340115 | Công nghệ Marketing | 70 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 20 | 73401151FMã Bộ: 7340115 | Marketing - Tiếng Anh toàn phần | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 21 | 7340116 | Bất động sản | 110 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 22 | 734012001Mã Bộ: 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 320 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 23 | 73401201FMã Bộ: 7340120 | Kinh doanh quốc tế - Tiếng Anh toàn phần | 250 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 24 | 734012101Mã Bộ: 7340121 | Kinh doanh thương mại | 170 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 25 | 73401211FMã Bộ: 7340121 | Kinh doanh thương mại - Tiếng Anh toàn phần | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 26 | 7340122 | Thương mại điện tử | 140 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 27 | 734020101Mã Bộ: 7340201 | Tài chính công | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 28 | 734020102Mã Bộ: 7340201 | Thuế | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 29 | 734020103Mã Bộ: 7340201 | Ngân hàng | 220 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 30 | 734020104Mã Bộ: 7340201 | Thị trường chứng khoán | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 31 | 734020105Mã Bộ: 7340201 | Tài chính | 380 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 32 | 734020106Mã Bộ: 7340204 | Đầu tư tài chính | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 33 | 734020107Mã Bộ: 7340201 | Quản trị hải quan - ngoại thương | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 34 | 73402010DMã Bộ: 7340201 | Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế cử nhân Tài chính - Ngân hàng song bằng UEH - ĐH Rennes, Pháp | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 35 | 73402013FMã Bộ: 7340201 | Ngân hàng - Tiếng Anh toàn phần | 30 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 36 | 73402015FMã Bộ: 7340201 | Tài chính - Tiếng Anh toàn phần | 90 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 37 | 73402016FMã Bộ: 7340201 | Đầu tư tài chính - Tiếng Anh toàn phần | 30 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 38 | 7340204 | Bảo hiểm | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 39 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 70 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 40 | 734020601 | Tài chính quốc tế | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 41 | 73402061F | Tài chính quốc tế - Tiếng Anh toàn phần | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 42 | 734030101Mã Bộ: 7340301 | Kế toán doanh nghiệp | 510 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 43 | 734030102Mã Bộ: 7340301 | Kế toán công | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 44 | 734030103Mã Bộ: 7340301 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 45 | 734030104Mã Bộ: 7340301 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 46 | 73403011FMã Bộ: 7340301 | Kế toán doanh nghiệp - Tiếng Anh toàn phần | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 47 | 734030201Mã Bộ: 7340302 | Kiểm toán | 120 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 48 | 73403021FMã Bộ: 7340302 | Kiểm toán - Tiếng Anh toàn phần | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 49 | 7340403 | Quản lý công | 70 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 50 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 150 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 51 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 110 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 52 | 738010101Mã Bộ: 7380101 | Luật kinh doanh quốc tế | 70 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 53 | 738010102Mã Bộ: 7380101 | Luật | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 54 | 7380107 | Luật kinh tế | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 55 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 56 | 746010801Mã Bộ: 7460108 | Khoa học dữ liệu | 55 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 57 | 746010802Mã Bộ: 7460108 | Phân tích dữ liệu | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 58 | 7480101 | Khoa học máy tính | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 59 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 55 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 60 | 748010701Mã Bộ: 7480107 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 30 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 61 | 748010702Mã Bộ: 7480107 | Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 62 | 74801071DMã Bộ: 7480107 | Robot và Trí tuệ nhân tạo song bằng UEH - ĐH Kwangwoon, Hàn Quốc (hệ kỹ sư) | 60 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 63 | 74801072DMã Bộ: 7480107 | Điều khiển thông minh và tự động hóa song bằng UEH - ĐH Kwangwoon, Hàn Quốc (hệ kỹ sư) | 30 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 64 | 748020101Mã Bộ: 7480201 | Công nghệ thông tin | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 65 | 748020102Mã Bộ: 7480201 | Công nghệ nghệ thuật | 70 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 66 | 748020103Mã Bộ: 7480201 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo | 100 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 67 | 7480202 | An toàn thông tin | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 68 | 7510201 | Sản xuất thông minh | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 69 | 751060501Mã Bộ: 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 70 | 75106051FMã Bộ: 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Tiếng Anh toàn phần | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 71 | 75106052Mã Bộ: 7510605 | Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) | 60 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 72 | 75106052FMã Bộ: 7510605 | Công nghệ Logistics tích hợp chứng chỉ quốc tế FIATA - Tiếng Anh toàn phần (hệ kỹ sư) | 30 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 73 | 758010402Mã Bộ: 7580104 | Kiến trúc và Thiết kế đô thị thông minh (hệ kiến trúc sư) | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D09, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D09, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Xét thẳng / ƯTXT |
| 74 | 7580104SDMã Bộ: 7580104 | Cử nhân Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh song bằng UEH - ĐH Auckland, New Zealand | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D09, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D09, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40, V00 Xét thẳng / ƯTXT |
| 75 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 76 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 165 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 77 | 781020101Mã Bộ: 7810201 | Quản trị khách sạn | 85 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 78 | 781020102Mã Bộ: 7810201 | Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 79 | 7840104 | Quản trị vận hành và di chuyển thông minh | 40 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
| 80 | ASACoop01 | Chương trình Cử nhân ASIA Co-op | 80 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 81 | ISBCNTN01 | Chương trình Cử nhân tài năng ISB - Kinh doanh | 500 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 Xét thẳng / ƯTXT |
| 82 | ISBCNTN02 | Chương trình Cử nhân tài năng ISB - Công nghệ (AI trong kinh doanh) | 50 | Kết hợp: THPT + Học bạ: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Kết hợp: Học bạ + V-ACT: A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X26, X30, X34, X38, X42, X46, X50 Xét thẳng / ƯTXT |
Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam
- NHSĐại Học Ngân Hàng TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16 – 24,53
- DMSĐại Học Tài Chính MarketingTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16,5 – 26
- MBSĐại Học Mở TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 15 – 26,2
- UEFĐại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 15 – 20
- KSVĐại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh LongVĩnh Long
- QSKĐại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- DKBĐại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTP. Hồ Chí Minh
- NTSĐại Học Ngoại Thương (phía Nam)TP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 25,8 – 28,5
Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Mã trường Đại Học Kinh Tế TPHCM là gì?
Mã trường Đại Học Kinh Tế TPHCM là KSA.
Đại Học Kinh Tế TPHCM có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?
Tên viết tắt: UEH. Tên tiếng Anh: University of Economics Ho Chi Minh City.
Đại Học Kinh Tế TPHCM ở đâu?
Địa chỉ: 59C Nguyễn Ðình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP.HCM.
Đại Học Kinh Tế TPHCM có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?
Dữ liệu năm 2026 có 82 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 8.240 (trên 82/82 mã xét tuyển).
Đại Học Kinh Tế TPHCM xét tuyển bằng những phương thức nào?
Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Kết hợp, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.
Tổ hợp nào xuất hiện nhiều nhất trong danh sách ngành?
D01 xuất hiện ở 82 mã xét tuyển trong dữ liệu năm 2026. Tần suất tính theo mã xét tuyển, không phải chỉ tiêu.





