Mã trường Đại Học Phenikaa (DTA) và danh sách ngành 2026

Giới thiệu Đại Học Phenikaa

Trường Đại học Phenikaa (tên viết tắt TTUH) là trường đại học tư thục tại Hà Nội, đào tạo trình độ đại học. Trường thành lập năm 2007, tiền thân là Trường Đại học Thành Tây và đổi tên thành Trường Đại học Phenikaa vào năm 2018, hiện trực thuộc Tập đoàn Phenikaa. Hoạt động đào tạo của trường tập trung vào 4 lĩnh vực chính: Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Kinh doanh, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa học sức khỏe.

Năm 2026, trường có 85 mã xét tuyển với tổng chỉ tiêu 14.826. Kinh doanh và quản lý là lĩnh vực có nhiều mã nhất với 14 mã, tiếp theo là Kỹ thuật 11 mã và Sức khỏe 10 mã. Trường đào tạo đa ngành.

Với tuyển sinh năm 2026, trường áp dụng 7 phương thức xét tuyển gồm học bạ, ĐGNL HSA, ĐGNL SPT, điểm thi THPT, ĐGTD TSA, V-SAT, xét thẳng và ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp hay gặp là A00, A01, D07 và D01.

Đại Học Phenikaa
Tên trường
Đại Học Phenikaa
Tên tiếng Anh
Phenikaa University
Mã trường
DTA
Tên viết tắt
TTUH
Loại
tư thục
Tỉnh/thành
Hà Nội
Địa chỉ
Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội
Mã trườngDTA
Số mã xét tuyển85
Tổng chỉ tiêu14.826
Số phương thức7

Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026

Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyển & tổ hợp
1BIO1Mã Bộ: 7420201Công nghệ sinh học30
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15
Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
2BIO2Công Nghệ Mỹ Phẩm*100
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15
Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
3BMSKhoa học Y sinh30
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X15
Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X15
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
4CHE1Mã Bộ: 7520301Kỹ thuật hoá học36
Điểm thi THPT: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11
Học bạ: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
5CHE2Công Nghệ Pin Xe Điện*100
Điểm thi THPT: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11
Học bạ: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
6DEN1Mã Bộ: 7720501Răng - Hàm - Mặt216
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, C02, D07
Học bạ: A00, B00, B03, B08, C02, D07
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
7EEE-AIMã Bộ: 7520216Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)80
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D07, X06, X26
Học bạ: A00, A01, C01, D07, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
8EEE1Mã Bộ: 7520216Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá190
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D07, X06, X26
Học bạ: A00, A01, C01, D07, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
9EEE2Mã Bộ: 7520212Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)40
Điểm thi THPT: A00, A01, D07, D08, X10, X14
Học bạ: A00, A01, D07, D08, X10, X14
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
10EEE3Mã Bộ: 7520207Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)70
Điểm thi THPT: A00, A01, D07, D08, X06, X26
Học bạ: A00, A01, D07, D08, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
11EEE4Mã Bộ: 7520207Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)140
Điểm thi THPT: A00, A01, D07, D08, X06, X26
Học bạ: A00, A01, D07, D08, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
12FBE1Mã Bộ: 7340101Quản trị kinh doanh880
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
13FBE10Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*100
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
14FBE11Mã Bộ: 7340120Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*50
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
15FBE12Mã Bộ: 7340121Kinh doanh thương mại100
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
16FBE2Mã Bộ: 7340301Kế toán300
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26
Học bạ: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
17FBE3Mã Bộ: 7340201Tài chính - Ngân hàng342
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26
Học bạ: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
18FBE4Mã Bộ: 7340404Quản trị nhân lực232
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25
Học bạ: A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
19FBE5Mã Bộ: 7340302Kiểm toán40
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26
Học bạ: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
20FBE6Mã Bộ: 7340120Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)70
Điểm thi THPT: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28
Học bạ: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
21FBE7Mã Bộ: 7510605Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)150
Điểm thi THPT: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28
Học bạ: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
22FBE8Mã Bộ: 7340115Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)450
Điểm thi THPT: A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X28
Học bạ: A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X28
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
23FIDT1Mã Bộ: 7310109Kinh tế số96
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
24FIDT10Mã Bộ: 7320108Quan hệ công chúng200
Điểm thi THPT: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79
Học bạ: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
25FIDT2Mã Bộ: 7340101Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)200
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
26FIDT3Mã Bộ: 7340122Thương mại điện tử600
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
27FIDT4Mã Bộ: 7510605Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)150
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
28FIDT5Mã Bộ: 7340115Marketing (Công Nghệ Marketing)450
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
29FIDT6Mã Bộ: 7320104Truyền thông đa phương tiện700
Điểm thi THPT: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79
Học bạ: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
30FIDT7Mã Bộ: 7340205Công nghệ tài chính60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
31FIDT8Mã Bộ: 7340405Hệ thống thông tin quản lý200
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
32FIDT9Mã Bộ: 7310106Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*100
Điểm thi THPT: A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X79
Học bạ: A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
33FLC1Mã Bộ: 7220204Ngôn ngữ Trung Quốc600
Điểm thi THPT: A01, D01, D04, D09, D30, D84, X25
Học bạ: A01, D01, D04, D09, D30, D84, X25
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
34FLE1Mã Bộ: 7220201Ngôn ngữ Anh570
Điểm thi THPT: A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X26
Học bạ: A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
35FLF1Mã Bộ: 7220203Ngôn ngữ Pháp60
Điểm thi THPT: A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X37
Học bạ: A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X37
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
36FLJ1Mã Bộ: 7220209Ngôn ngữ Nhật100
Điểm thi THPT: A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X78
Học bạ: A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
37FLK1Mã Bộ: 7220210Ngôn ngữ Hàn Quốc300
Điểm thi THPT: A01, D01, D09, D10, D84, X25
Học bạ: A01, D01, D09, D10, D84, X25
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
38FOL1Mã Bộ: 7380107Luật kinh tế450
Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
39FOL2Luật kinh doanh40
Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
40FOL3Mã Bộ: 7380101Luật160
Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
41FOL4Mã Bộ: 7380108Luật quốc tế35
Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
42FOL5Luật thương mại quốc tế36
Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
43FOL6Mã Bộ: 7380104Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự150
Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
44FOS1Mã Bộ: 7310608Đông phương học258
Điểm thi THPT: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78
Học bạ: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
45FOS2Mã Bộ: 7310630Việt Nam học50
Điểm thi THPT: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78
Học bạ: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
46FTMEMã Bộ: 7720115Y học cổ truyền100
Điểm thi THPT: A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07
Học bạ: A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
47FTS1Mã Bộ: 7810101Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)463
Điểm thi THPT: A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X79
Học bạ: A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
48FTS2Mã Bộ: 7810201Quản trị khách sạn326
Điểm thi THPT: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26
Học bạ: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
49FTS3Kinh Doanh Du Lịch Số45
Điểm thi THPT: A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X79
Học bạ: A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
50FTS4Mã Bộ: 7810101Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế152
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79
Học bạ: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
51FTS5Mã Bộ: 7810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành100
Điểm thi THPT: A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X79
Học bạ: A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
52FTS6Du Lịch Văn Hoá100
Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79
Học bạ: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
53FTS7Mã Bộ: 7810202Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống100
Điểm thi THPT: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26
Học bạ: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
54HM1Mã Bộ: 7720802Quản lý bệnh viện30
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X79
Học bạ: A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X79
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
55ICT-VJMã Bộ: 7480201Công nghệ thông tin Việt - Nhật80
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X53
Học bạ: A00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X53
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
56ICT1Mã Bộ: 7480201Công nghệ thông tin600
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
57ICT2Mã Bộ: 7480103Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)40
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
58ICT3Mã Bộ: 7480101Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)75
Điểm thi THPT: A00, A01, D07, X06, X26, X27
Học bạ: A00, A01, D07, X06, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
59ICT4Mã Bộ: 7480202An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)80
Điểm thi THPT: A00, A01, D01, D07, X06, X26
Học bạ: A00, A01, D01, D07, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
60ICT5Mã Bộ: 7480107Trí tuệ nhân tạo70
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
61ICT6Mã Bộ: 7460108Khoa học dữ liệu150
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
62ICT7Mã Bộ: 7480104Hệ thống thông tin120
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
63ICT8Mã Bộ: 7480202An ninh mạng100
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
64ITC-TNMã Bộ: 7480101Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)40
Điểm thi THPT: A00, A01, D07, X06, X07, X10
Học bạ: A00, A01, D07, X06, X07, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
65MAT01Toán Tin Ứng Dụng*60
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01, D07, X06
Học bạ: A00, A01, C01, D01, D07, X06
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
66MAT02Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*60
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01, D04, X26
Học bạ: A00, A01, C01, D01, D04, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
67MED1Mã Bộ: 7720101Y khoa200
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, C02, D07
Học bạ: A00, B00, B03, B08, C02, D07
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
68MEM1Mã Bộ: 7520114Kỹ thuật cơ điện tử200
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
69MEM1-IMSMã Bộ: 7520114Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)40
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
70MEM2Mã Bộ: 7520103Kỹ thuật cơ khí180
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
71MEM2-IMDMã Bộ: 7520103Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*50
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
72MIWMã Bộ: 7720302Hộ sinh60
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15
Học bạ: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
73MSE-AIVật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo30
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
74MSE-ICChip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói50
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
75MSE-TNKhoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)25
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, C01, D07
Học bạ: A00, A01, A02, C01, D07
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
76MSE1Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano128
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
77MTT1Mã Bộ: 7720601Kỹ thuật xét nghiệm y học60
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, D07, X10
Học bạ: A00, B00, B03, B08, D07, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
78NUR1Mã Bộ: 7720301Điều dưỡng400
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X15
Học bạ: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X15
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
79PAS1Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*20
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X06
Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X06
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
80PHA1Mã Bộ: 7720201Dược học406
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14
Học bạ: A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
81RET1Mã Bộ: 7720603Kỹ thuật phục hồi chức năng60
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, D07, X10
Học bạ: A00, B00, B03, B08, D07, X10
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
82RTS1Mã Bộ: 7720602Kỹ thuật hình ảnh y học100
Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14
Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
83VEE1Mã Bộ: 7520130Kỹ thuật ô tô325
Điểm thi THPT: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X07
Học bạ: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X07
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
84VEE2Cơ điện tử ô tô130
Điểm thi THPT: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X27
Học bạ: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT
85VEE3Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô160
Điểm thi THPT: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X26
Học bạ: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X26
ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT

Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc

Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã trường Đại Học Phenikaa là gì?

Mã trường Đại Học Phenikaa là DTA.

Đại Học Phenikaa có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?

Tên viết tắt: TTUH. Tên tiếng Anh: Phenikaa University.

Đại Học Phenikaa thành lập năm nào?

Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 2007.

Đại Học Phenikaa ở đâu?

Địa chỉ: Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội.

Đại Học Phenikaa có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?

Dữ liệu năm 2026 có 85 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 14.826 (trên 85/85 mã xét tuyển).

Đại Học Phenikaa xét tuyển bằng những phương thức nào?

Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, ĐGNL HSA, ĐGTD TSA, ĐGNL SPT, V-SAT, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.