
Mã trường Đại Học Phenikaa (DTA) và danh sách ngành 2026
Giới thiệu Đại Học Phenikaa
Trường Đại học Phenikaa (tên viết tắt TTUH) là trường đại học tư thục tại Hà Nội, đào tạo trình độ đại học. Trường thành lập năm 2007, tiền thân là Trường Đại học Thành Tây và đổi tên thành Trường Đại học Phenikaa vào năm 2018, hiện trực thuộc Tập đoàn Phenikaa. Hoạt động đào tạo của trường tập trung vào 4 lĩnh vực chính: Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Kinh doanh, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa học sức khỏe.
Năm 2026, trường có 85 mã xét tuyển với tổng chỉ tiêu 14.826. Kinh doanh và quản lý là lĩnh vực có nhiều mã nhất với 14 mã, tiếp theo là Kỹ thuật 11 mã và Sức khỏe 10 mã. Trường đào tạo đa ngành.
Với tuyển sinh năm 2026, trường áp dụng 7 phương thức xét tuyển gồm học bạ, ĐGNL HSA, ĐGNL SPT, điểm thi THPT, ĐGTD TSA, V-SAT, xét thẳng và ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp hay gặp là A00, A01, D07 và D01.

- Tên trường
- Đại Học Phenikaa
- Tên tiếng Anh
- Phenikaa University
- Mã trường
- DTA
- Tên viết tắt
- TTUH
- Loại
- tư thục
- Tỉnh/thành
- Hà Nội
- Địa chỉ
- Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội
Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026
Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển & tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BIO1Mã Bộ: 7420201 | Công nghệ sinh học | 30 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15 Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 2 | BIO2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | 100 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15 Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 3 | BMS | Khoa học Y sinh | 30 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X15 Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X15 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 4 | CHE1Mã Bộ: 7520301 | Kỹ thuật hoá học | 36 | Điểm thi THPT: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11 Học bạ: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 5 | CHE2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11 Học bạ: A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 6 | DEN1Mã Bộ: 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 216 | Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, C02, D07 Học bạ: A00, B00, B03, B08, C02, D07 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 7 | EEE-AIMã Bộ: 7520216 | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | 80 | Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D07, X06, X26 Học bạ: A00, A01, C01, D07, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 8 | EEE1Mã Bộ: 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 190 | Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D07, X06, X26 Học bạ: A00, A01, C01, D07, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 9 | EEE2Mã Bộ: 7520212 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | 40 | Điểm thi THPT: A00, A01, D07, D08, X10, X14 Học bạ: A00, A01, D07, D08, X10, X14 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 10 | EEE3Mã Bộ: 7520207 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | 70 | Điểm thi THPT: A00, A01, D07, D08, X06, X26 Học bạ: A00, A01, D07, D08, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 11 | EEE4Mã Bộ: 7520207 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | 140 | Điểm thi THPT: A00, A01, D07, D08, X06, X26 Học bạ: A00, A01, D07, D08, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 12 | FBE1Mã Bộ: 7340101 | Quản trị kinh doanh | 880 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 13 | FBE10 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 14 | FBE11Mã Bộ: 7340120 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | 50 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 15 | FBE12Mã Bộ: 7340121 | Kinh doanh thương mại | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 16 | FBE2Mã Bộ: 7340301 | Kế toán | 300 | Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26 Học bạ: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 17 | FBE3Mã Bộ: 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 342 | Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26 Học bạ: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 18 | FBE4Mã Bộ: 7340404 | Quản trị nhân lực | 232 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 Học bạ: A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 19 | FBE5Mã Bộ: 7340302 | Kiểm toán | 40 | Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26 Học bạ: A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 20 | FBE6Mã Bộ: 7340120 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 70 | Điểm thi THPT: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28 Học bạ: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 21 | FBE7Mã Bộ: 7510605 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 150 | Điểm thi THPT: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28 Học bạ: A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 22 | FBE8Mã Bộ: 7340115 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 450 | Điểm thi THPT: A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Học bạ: A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X28 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 23 | FIDT1Mã Bộ: 7310109 | Kinh tế số | 96 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 24 | FIDT10Mã Bộ: 7320108 | Quan hệ công chúng | 200 | Điểm thi THPT: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79 Học bạ: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 25 | FIDT2Mã Bộ: 7340101 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | 200 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 26 | FIDT3Mã Bộ: 7340122 | Thương mại điện tử | 600 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 27 | FIDT4Mã Bộ: 7510605 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | 150 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 28 | FIDT5Mã Bộ: 7340115 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | 450 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 29 | FIDT6Mã Bộ: 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 700 | Điểm thi THPT: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79 Học bạ: A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 30 | FIDT7Mã Bộ: 7340205 | Công nghệ tài chính | 60 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 31 | FIDT8Mã Bộ: 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 200 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 32 | FIDT9Mã Bộ: 7310106 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X79 Học bạ: A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 33 | FLC1Mã Bộ: 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 600 | Điểm thi THPT: A01, D01, D04, D09, D30, D84, X25 Học bạ: A01, D01, D04, D09, D30, D84, X25 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 34 | FLE1Mã Bộ: 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 570 | Điểm thi THPT: A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X26 Học bạ: A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 35 | FLF1Mã Bộ: 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 60 | Điểm thi THPT: A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X37 Học bạ: A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X37 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 36 | FLJ1Mã Bộ: 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 100 | Điểm thi THPT: A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X78 Học bạ: A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 37 | FLK1Mã Bộ: 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 300 | Điểm thi THPT: A01, D01, D09, D10, D84, X25 Học bạ: A01, D01, D09, D10, D84, X25 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 38 | FOL1Mã Bộ: 7380107 | Luật kinh tế | 450 | Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 39 | FOL2 | Luật kinh doanh | 40 | Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 40 | FOL3Mã Bộ: 7380101 | Luật | 160 | Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 41 | FOL4Mã Bộ: 7380108 | Luật quốc tế | 35 | Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 42 | FOL5 | Luật thương mại quốc tế | 36 | Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 43 | FOL6Mã Bộ: 7380104 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | 150 | Điểm thi THPT: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 Học bạ: A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 44 | FOS1Mã Bộ: 7310608 | Đông phương học | 258 | Điểm thi THPT: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78 Học bạ: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 45 | FOS2Mã Bộ: 7310630 | Việt Nam học | 50 | Điểm thi THPT: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78 Học bạ: A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 46 | FTMEMã Bộ: 7720115 | Y học cổ truyền | 100 | Điểm thi THPT: A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07 Học bạ: A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 47 | FTS1Mã Bộ: 7810101 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | 463 | Điểm thi THPT: A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X79 Học bạ: A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 48 | FTS2Mã Bộ: 7810201 | Quản trị khách sạn | 326 | Điểm thi THPT: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26 Học bạ: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 49 | FTS3 | Kinh Doanh Du Lịch Số | 45 | Điểm thi THPT: A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X79 Học bạ: A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 50 | FTS4Mã Bộ: 7810101 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | 152 | Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79 Học bạ: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 51 | FTS5Mã Bộ: 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X79 Học bạ: A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 52 | FTS6 | Du Lịch Văn Hoá | 100 | Điểm thi THPT: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79 Học bạ: C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 53 | FTS7Mã Bộ: 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26 Học bạ: A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 54 | HM1Mã Bộ: 7720802 | Quản lý bệnh viện | 30 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X79 Học bạ: A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X79 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 55 | ICT-VJMã Bộ: 7480201 | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | 80 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X53 Học bạ: A00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X53 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 56 | ICT1Mã Bộ: 7480201 | Công nghệ thông tin | 600 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 57 | ICT2Mã Bộ: 7480103 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 40 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 58 | ICT3Mã Bộ: 7480101 | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | 75 | Điểm thi THPT: A00, A01, D07, X06, X26, X27 Học bạ: A00, A01, D07, X06, X26, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 59 | ICT4Mã Bộ: 7480202 | An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 80 | Điểm thi THPT: A00, A01, D01, D07, X06, X26 Học bạ: A00, A01, D01, D07, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 60 | ICT5Mã Bộ: 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 70 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 61 | ICT6Mã Bộ: 7460108 | Khoa học dữ liệu | 150 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 62 | ICT7Mã Bộ: 7480104 | Hệ thống thông tin | 120 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 63 | ICT8Mã Bộ: 7480202 | An ninh mạng | 100 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 64 | ITC-TNMã Bộ: 7480101 | Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | 40 | Điểm thi THPT: A00, A01, D07, X06, X07, X10 Học bạ: A00, A01, D07, X06, X07, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 65 | MAT01 | Toán Tin Ứng Dụng* | 60 | Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01, D07, X06 Học bạ: A00, A01, C01, D01, D07, X06 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 66 | MAT02 | Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* | 60 | Điểm thi THPT: A00, A01, C01, D01, D04, X26 Học bạ: A00, A01, C01, D01, D04, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 67 | MED1Mã Bộ: 7720101 | Y khoa | 200 | Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, C02, D07 Học bạ: A00, B00, B03, B08, C02, D07 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 68 | MEM1Mã Bộ: 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 200 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 69 | MEM1-IMSMã Bộ: 7520114 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | 40 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 70 | MEM2Mã Bộ: 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | 180 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 71 | MEM2-IMDMã Bộ: 7520103 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | 50 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 72 | MIWMã Bộ: 7720302 | Hộ sinh | 60 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15 Học bạ: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 73 | MSE-AI | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | 30 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 74 | MSE-IC | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | 50 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 75 | MSE-TN | Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ) | 25 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, C01, D07 Học bạ: A00, A01, A02, C01, D07 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 76 | MSE1 | Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano | 128 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 77 | MTT1Mã Bộ: 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60 | Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, D07, X10 Học bạ: A00, B00, B03, B08, D07, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 78 | NUR1Mã Bộ: 7720301 | Điều dưỡng | 400 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X15 Học bạ: A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X15 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 79 | PAS1 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | 20 | Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X06 Học bạ: A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X06 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 80 | PHA1Mã Bộ: 7720201 | Dược học | 406 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14 Học bạ: A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 81 | RET1Mã Bộ: 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 60 | Điểm thi THPT: A00, B00, B03, B08, D07, X10 Học bạ: A00, B00, B03, B08, D07, X10 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 82 | RTS1Mã Bộ: 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100 | Điểm thi THPT: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14 Học bạ: A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 83 | VEE1Mã Bộ: 7520130 | Kỹ thuật ô tô | 325 | Điểm thi THPT: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X07 Học bạ: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X07 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 84 | VEE2 | Cơ điện tử ô tô | 130 | Điểm thi THPT: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X27 Học bạ: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X27 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
| 85 | VEE3 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | 160 | Điểm thi THPT: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X26 Học bạ: A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X26 ĐGNL HSAĐGTD TSAĐGNL SPTV-SATXét thẳng / ƯTXT |
Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc
- DTLĐại Học Thăng LongHà Nội · Điểm THPT 2026: 15,75 – 23,31
- DDUĐại Học Đông ĐôHà Nội
- DVPĐại Học Trưng VươngPhú Thọ
- ETUĐại Học Hòa BìnhHà Nội
- TDDĐại học Thành ĐôHà Nội
- FBUĐại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiHà Nội
- KHAĐại Học Kinh Tế Quốc DânHà Nội · Điểm THPT 2026: 23,48 – 28,84
- TMAĐại Học Thương MạiHà Nội · Điểm THPT 2026: 21,5 – 27
Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Câu hỏi thường gặp
Mã trường Đại Học Phenikaa là gì?
Mã trường Đại Học Phenikaa là DTA.
Đại Học Phenikaa có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?
Tên viết tắt: TTUH. Tên tiếng Anh: Phenikaa University.
Đại Học Phenikaa thành lập năm nào?
Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 2007.
Đại Học Phenikaa ở đâu?
Địa chỉ: Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội.
Đại Học Phenikaa có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?
Dữ liệu năm 2026 có 85 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 14.826 (trên 85/85 mã xét tuyển).
Đại Học Phenikaa xét tuyển bằng những phương thức nào?
Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, ĐGNL HSA, ĐGTD TSA, ĐGNL SPT, V-SAT, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.





