Điểm chuẩn Đại Học Phenikaa năm 2026

Đại Học Phenikaa (mã DTA, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 6 phương thức, 85 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2024, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DTA
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
85
Phương thức
6
Điểm THPT cao nhất 2026
27 · Công nghệ thông tin Việt - Nhật
Điểm THPT thấp nhất 2026
18 · Công Nghệ Mỹ Phẩm*

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 85 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Công nghệ sinh họcBIO1A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X1519—
Công Nghệ Mỹ Phẩm*BIO2A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X1518—
Khoa học Y sinhBMSA00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X15A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X151817+1
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X1122,8617+5,86
Công Nghệ Pin Xe Điện*CHE2A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X1119—
Răng - Hàm - MặtDEN1A00, B00, B03, B08, C02, D07A00, B00, B03, B08, C02, D072222,5−0,5
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)EEE-AIA00, A01, C01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D07, X06, X2625,2522+3,25
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, C01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D07, X06, X262222
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)EEE2A00, A01, D07, D08, X10, X14A00, A01, D07, D08, X10, X142020
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)EEE3A00, A01, D07, D08, X06, X26A00, A01, D07, D08, X06, X262121
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)EEE4A00, A01, D07, D08, X06, X26A00, A01, D07, D08, X06, X262121
Quản trị kinh doanhFBE1A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2518—
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*FBE10A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X2618—
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*FBE11A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X2618—
Kinh doanh thương mạiFBE12A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X2618—
Kế toánFBE2A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X2618—
Tài chính - Ngân hàngFBE3A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X261820−2
Quản trị nhân lựcFBE4A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X251820−2
Kiểm toánFBE5A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X261819−1
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE6A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X281819−1
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE7A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X281819−1
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE8A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X28A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X281819−1
Kinh tế sốFIDT1A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X271818
Quan hệ công chúngFIDT10A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X7918—
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)FIDT2A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X271818
Thương mại điện tửFIDT3A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X271818
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)FIDT4A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X271918+1
Marketing (Công Nghệ Marketing)FIDT5A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X271818
Truyền thông đa phương tiệnFIDT6A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X791922−3
Công nghệ tài chínhFIDT7A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X271818
Hệ thống thông tin quản lýFIDT8A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X2718—
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*FIDT9A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X79A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X7918—
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1A01, D01, D04, D09, D30, D84, X25A01, D01, D04, D09, D30, D84, X251922−3
Ngôn ngữ AnhFLE1A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X26A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X2618,519−0,5
Ngôn ngữ PhápFLF1A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X37A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X371817+1
Ngôn ngữ NhậtFLJ1A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X78A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X781817+1
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1A01, D01, D09, D10, D84, X25A01, D01, D09, D10, D84, X2518,519−0,5Tổ hợp: DD2 AH1 DH1 DH5
Luật kinh tếFOL1A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7820—
Luật kinh doanhFOL2A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7826—
LuậtFOL3A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7820—
Luật quốc tếFOL4A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7825—
Luật thương mại quốc tếFOL5A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7825—
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình SựFOL6A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7820—
Đông phương họcFOS1A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X7818—
Việt Nam họcFOS2A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X7818—
Y học cổ truyềnFTMEA00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D072021−1
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)FTS1A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X79A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X791819−1
Quản trị khách sạnFTS2A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X261819−1
Kinh Doanh Du Lịch SốFTS3A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X79A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X791819−1
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc TếFTS4C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X791819−1
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhFTS5A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X79A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X7918—
Du Lịch Văn HoáFTS6C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X7918—
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngFTS7A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X2618—
Quản lý bệnh việnHM1A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X79A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X791817+1
Công nghệ thông tin Việt - NhậtICT-VJA00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X53A00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X5327—
Công nghệ thông tinICT1A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2620—
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT2A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X261919
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)ICT3A00, A01, D07, X06, X26, X27A00, A01, D07, X06, X26, X272021−1
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT4A00, A01, D01, D07, X06, X26A00, A01, D01, D07, X06, X261919
Trí tuệ nhân tạoICT5A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X262021−1
Khoa học dữ liệuICT6A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2618—
Hệ thống thông tinICT7A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2618—
An ninh mạngICT8A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2619—
Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)ITC-TNA00, A01, D07, X06, X07, X10A00, A01, D07, X06, X07, X1025—
Toán Tin Ứng Dụng*MAT01A00, A01, C01, D01, D07, X06A00, A01, C01, D01, D07, X0627—
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*MAT02A00, A01, C01, D01, D04, X26A00, A01, C01, D01, D04, X2627—
Y khoaMED1A00, B00, B03, B08, C02, D07A00, B00, B03, B08, C02, D072322,5+0,5
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X562020
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)MEM1-IMSA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X5619—
Kỹ thuật cơ khíMEM2A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X561919
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*MEM2-IMDA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X5619—
Hộ sinhMIWA00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X151817+1
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoMSE-AIA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X092420+4
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiMSE-ICA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X092021−1
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)MSE-TNA00, A01, A02, C01, D07A00, A01, A02, C01, D0725—
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X092020
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1A00, B00, B03, B08, D07, X10A00, B00, B03, B08, D07, X101919
Điều dưỡngNUR1A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X15A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X151817+1
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*PAS1A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X0619—
Dược họcPHA1A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14A00, A02, B00, B08, D07, X10, X142021−1
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1A00, B00, B03, B08, D07, X10A00, B00, B03, B08, D07, X101919
Kỹ thuật hình ảnh y họcRTS1A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X141919
Kỹ thuật ô tôVEE1A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X07A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X071820−2
Cơ điện tử ô tôVEE2A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X27A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X271819−1
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôVEE3A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X26A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X261819−1

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 85 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Công nghệ sinh họcBIO1A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X1522,86
Công Nghệ Mỹ Phẩm*BIO2A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X15A00, A02, B00, B03, B08, D07, D08, X14, X1522
Khoa học Y sinhBMSA00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X15A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X14, X1522
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X1122,86
Công Nghệ Pin Xe Điện*CHE2A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X11A00, A01, A05, A06, A11, B00, C02, D07, X09, X10, X1122,86
Răng - Hàm - MặtDEN1A00, B00, B03, B08, C02, D07A00, B00, B03, B08, C02, D0725,25
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)EEE-AIA00, A01, C01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D07, X06, X2625,25
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, C01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D07, X06, X2625,25
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)EEE2A00, A01, D07, D08, X10, X14A00, A01, D07, D08, X10, X1423,71Tổ hợp: X9
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)EEE3A00, A01, D07, D08, X06, X26A00, A01, D07, D08, X06, X2624,57
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)EEE4A00, A01, D07, D08, X06, X26A00, A01, D07, D08, X06, X2624,57
Quản trị kinh doanhFBE1A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*FBE10A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X2622
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*FBE11A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X2622
Kinh doanh thương mạiFBE12A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X2622
Kế toánFBE2A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X2622
Tài chính - Ngân hàngFBE3A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X2622
Quản trị nhân lựcFBE4A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A02, A04, A05, A06, A07, A08, A09, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522
Kiểm toánFBE5A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X26A00, A01, A03, A04, A05, A06, B00, B01, B02, B04, C04, D01, D07, D10, X01, X09, X13, X25, X2622
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE6A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X2822
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE7A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X28A01, A05, A07, B08, C03, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, X17, X21, X25, X26, X27, X2822,86
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE8A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X28A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, X25, X26, X27, X2822
Kinh tế sốFIDT1A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X2722
Quan hệ công chúngFIDT10A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X7922
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)FIDT2A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X2722
Thương mại điện tửFIDT3A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X2722
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)FIDT4A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X2722,86
Marketing (Công Nghệ Marketing)FIDT5A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X05, X09, X17, X21, X25, X26, X2722
Truyền thông đa phương tiệnFIDT6A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X7922,86
Công nghệ tài chínhFIDT7A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D06, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D84, X01, X25, X26, X2722
Hệ thống thông tin quản lýFIDT8A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X2722
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*FIDT9A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X79A00, A01, B08, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X15, X26, X27, X28, X78, X7922
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1A01, D01, D04, D09, D30, D84, X25A01, D01, D04, D09, D30, D84, X2522,86
Ngôn ngữ AnhFLE1A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X26A01, D01, D09, D10, D11, D84, X25, X2622,43
Ngôn ngữ PhápFLF1A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X37A01, C01, C03, C04, D01, D03, D08, D09, D10, D20, D84, D89, X25, X26, X27, X3722
Ngôn ngữ NhậtFLJ1A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X78A07, A08, C00, C03, C04, C19, D01, D04, D06, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X17, X25, X70, X7822
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1A01, D01, D09, D10, D84, X25A01, D01, D09, D10, D84, X2522,43Tổ hợp: DD2 AH1 DH1 DH5
Luật kinh tếFOL1A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7823,71
Luật kinh doanhFOL2A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7827,33
LuậtFOL3A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7823,71
Luật quốc tếFOL4A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7826,75
Luật thương mại quốc tếFOL5A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7826,75
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình SựFOL6A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X78A00, A01, C00, C01, C02, C03, D01, D07, D11, D12, D13, D14, D15, D42, D43, D45, D53, D55, D63, D65, X01, X02, X25, X70, X7823,71
Đông phương họcFOS1A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X7822
Việt Nam họcFOS2A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X78A01, A07, A08, C00, C03, C19, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D85, X17, X26, X70, X7822
Y học cổ truyềnFTMEA00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D07A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B08, C02, D0723,71
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)FTS1A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X79A00, C03, C04, D01, D09, D10, D84, X25, X7922
Quản trị khách sạnFTS2A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X2622
Kinh Doanh Du Lịch SốFTS3A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X79A00, C03, D01, D09, D10, D84, X22, X25, X26, X7922
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc TếFTS4C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X7922
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhFTS5A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X79A00, A01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26, X7922
Du Lịch Văn HoáFTS6C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X79C00, C03, D01, D14, D15, D66, X78, X7922
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngFTS7A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X26A00, A01, C03, D01, D07, D09, D10, D11, D84, X25, X2622
Quản lý bệnh việnHM1A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X79A00, A01, A02, B00, B03, B08, D01, D07, D08, X10, X14, X7922
Công nghệ thông tin Việt - NhậtICT-VJA00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X53A00, A01, A02, C01, D01, D06, D23, D28, X02, X05, X06, X46, X5328
Công nghệ thông tinICT1A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2623,71
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT2A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2622,86
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)ICT3A00, A01, D07, X06, X26, X27A00, A01, D07, X06, X26, X2723,71
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT4A00, A01, D01, D07, X06, X26A00, A01, D01, D07, X06, X2622,86
Trí tuệ nhân tạoICT5A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2623,71
Khoa học dữ liệuICT6A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2622
Hệ thống thông tinICT7A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2622
An ninh mạngICT8A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X2622,86
Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)ITC-TNA00, A01, D07, X06, X07, X10A00, A01, D07, X06, X07, X1026,75
Toán Tin Ứng Dụng*MAT01A00, A01, C01, D01, D07, X06A00, A01, C01, D01, D07, X0628
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*MAT02A00, A01, C01, D01, D04, X26A00, A01, C01, D01, D04, X2628
Y khoaMED1A00, B00, B03, B08, C02, D07A00, B00, B03, B08, C02, D0725,75
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X5623,71
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)MEM1-IMSA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X10, X14, X15, X26, X27, X54, X5622,86
Kỹ thuật cơ khíMEM2A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X5622,86
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*MEM2-IMDA00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X56A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06, X07, X15, X27, X54, X5622,86
Hộ sinhMIWA00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X1522
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoMSE-AIA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X0926,25
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiMSE-ICA00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X0923,71
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)MSE-TNA00, A01, A02, C01, D07A00, A01, A02, C01, D0726,75
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X09A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A11, B00, C01, C02, C05, D01, D07, D08, X06, X07, X0923,71
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1A00, B00, B03, B08, D07, X10A00, B00, B03, B08, D07, X1022,86
Điều dưỡngNUR1A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X15A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X13, X14, X1522
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*PAS1A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X06A00, A01, A02, A03, A04, A10, X05, X0622,86
Dược họcPHA1A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14A00, A02, B00, B08, D07, X10, X1423,71
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1A00, B00, B03, B08, D07, X10A00, B00, B03, B08, D07, X1022,86
Kỹ thuật hình ảnh y họcRTS1A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X1422,86
Kỹ thuật ô tôVEE1A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X07A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X0722
Cơ điện tử ô tôVEE2A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X27A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X2722
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôVEE3A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X26A00, A01, A04, C01, C02, D07, X06, X2622

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2026

Thang 150 · 85 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Công nghệ sinh họcBIO1Q00Q0065,85
Công Nghệ Mỹ Phẩm*BIO2Q00Q0062,56
Khoa học Y sinhBMSQ00Q0062,56
Kỹ thuật hoá họcCHE1Q00Q0065,85
Công Nghệ Pin Xe Điện*CHE2Q00Q0065,85
Răng - Hàm - MặtDEN1Q00Q0076,85
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)EEE-AIQ00Q0076,95
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1Q00Q0076,95
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)EEE2Q00Q0069,14
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)EEE3Q00Q0072,43
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)EEE4Q00Q0072,43
Quản trị kinh doanhFBE1Q00Q0062,56
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*FBE10Q00Q0062,56
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*FBE11Q00Q0062,56
Kinh doanh thương mạiFBE12Q00Q0062,56
Kế toánFBE2Q00Q0062,56
Tài chính - Ngân hàngFBE3Q00Q0062,56
Quản trị nhân lựcFBE4Q00Q0062,56
Kiểm toánFBE5Q00Q0062,56
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE6Q00Q0062,56
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE7Q00Q0065,85
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE8Q00Q0062,56
Kinh tế sốFIDT1Q00Q0062,56
Quan hệ công chúngFIDT10Q00Q0062,56
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)FIDT2Q00Q0062,56
Thương mại điện tửFIDT3Q00Q0062,56
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)FIDT4Q00Q0065,85
Marketing (Công Nghệ Marketing)FIDT5Q00Q0062,56
Truyền thông đa phương tiệnFIDT6Q00Q0065,85
Công nghệ tài chínhFIDT7Q00Q0062,56
Hệ thống thông tin quản lýFIDT8Q00Q0062,56
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*FIDT9Q00Q0062,56
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1Q00Q0065,85
Ngôn ngữ AnhFLE1Q00Q0064,21
Ngôn ngữ PhápFLF1Q00Q0062,56
Ngôn ngữ NhậtFLJ1Q00Q0062,56
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1Q00Q0064,21
Luật kinh tếFOL1Q00Q0069,14
Luật kinh doanhFOL2Q00Q00100,67
LuậtFOL3Q00Q0069,14
Luật quốc tếFOL4Q00Q0094,14
Luật thương mại quốc tếFOL5Q00Q0094,14
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình SựFOL6Q00Q0069,14
Đông phương họcFOS1Q00Q0062,56
Việt Nam họcFOS2Q00Q0062,56
Y học cổ truyềnFTMEQ00Q0069,14
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)FTS1Q00Q0062,56
Quản trị khách sạnFTS2Q00Q0062,56
Kinh Doanh Du Lịch SốFTS3Q00Q0062,56
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc TếFTS4Q00Q0062,56
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhFTS5Q00Q0062,56
Du Lịch Văn HoáFTS6Q00Q0062,56
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngFTS7Q00Q0062,56
Quản lý bệnh việnHM1Q00Q0062,56
Công nghệ thông tin Việt - NhậtICT-VJQ00Q00108
Công nghệ thông tinICT1Q00Q0069,14
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT2Q00Q0065,85
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)ICT3Q00Q0069,14
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT4Q00Q0065,85
Trí tuệ nhân tạoICT5Q00Q0069,14
Khoa học dữ liệuICT6Q00Q0062,56
Hệ thống thông tinICT7Q00Q0062,56
An ninh mạngICT8Q00Q0065,85
Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)ITC-TNQ00Q0094,14
Toán Tin Ứng Dụng*MAT01Q00Q00108
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*MAT02Q00Q00108
Y khoaMED1Q00Q0082,68
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1Q00Q0069,14
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)MEM1-IMSQ00Q0065,85
Kỹ thuật cơ khíMEM2Q00Q0065,85
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*MEM2-IMDQ00Q0065,85
Hộ sinhMIWQ00Q0062,56
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoMSE-AIQ00Q0088,41
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiMSE-ICQ00Q0069,14
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)MSE-TNA00, A01, A02, C01, D07A00, A01, A02, C01, D0794,14
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1Q00Q0069,14
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1Q00Q0065,85
Điều dưỡngNUR1Q00Q0062,56
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*PAS1Q00Q0065,85
Dược họcPHA1Q00Q0069,14
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1Q00Q0065,85
Kỹ thuật hình ảnh y họcRTS1Q00Q0065,85
Kỹ thuật ô tôVEE1Q00Q0062,56
Cơ điện tử ô tôVEE2Q00Q0062,56
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôVEE3Q00Q0062,56

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGTD TSA năm 2026

Thang 100 · 85 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi TSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Công nghệ sinh họcBIO1K00K0044,84
Công Nghệ Mỹ Phẩm*BIO2K00K0043,07
Khoa học Y sinhBMSK00K0043,07
Kỹ thuật hoá họcCHE1K00K0044,84
Công Nghệ Pin Xe Điện*CHE2K00K0044,84
Răng - Hàm - MặtDEN1K00K0050,57
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)EEE-AIK00K0050,57
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1K00K0050,57
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)EEE2K00K0046,61
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)EEE3K00K0048,38
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)EEE4K00K0048,38
Quản trị kinh doanhFBE1K00K0043,07
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*FBE10K00K0043,07
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*FBE11K00K0043,07
Kinh doanh thương mạiFBE12K00K0043,07
Kế toánFBE2K00K0043,07
Tài chính - Ngân hàngFBE3K00K0043,07
Quản trị nhân lựcFBE4K00K0043,07
Kiểm toánFBE5K00K0043,07
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE6K00K0043,07
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE7K00K0044,84
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE8K00K0043,07
Kinh tế sốFIDT1K00K0043,07
Quan hệ công chúngFIDT10K00K0043,07
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)FIDT2K00K0043,07
Thương mại điện tửFIDT3K00K0043,07
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)FIDT4K00K0044,84
Marketing (Công Nghệ Marketing)FIDT5K00K0043,07
Truyền thông đa phương tiệnFIDT6K00K0044,84
Công nghệ tài chínhFIDT7K00K0043,07
Hệ thống thông tin quản lýFIDT8K00K0043,07
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*FIDT9K00K0043,07
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1K00K0044,84
Ngôn ngữ AnhFLE1K00K0043,95
Ngôn ngữ PhápFLF1K00K0043,07
Ngôn ngữ NhậtFLJ1K00K0043,07
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1K00K0043,95
Luật kinh tếFOL1K00K0046,61
Luật kinh doanhFOL2K00K0063,85
LuậtFOL3K00K0046,61
Luật quốc tếFOL4K00K0058,4
Luật thương mại quốc tếFOL5K00K0058,4
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình SựFOL6K00K0046,61
Đông phương họcFOS1K00K0043,07
Việt Nam họcFOS2K00K0043,07
Y học cổ truyềnFTMEK00K0046,61
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)FTS1K00K0043,07
Quản trị khách sạnFTS2K00K0043,07
Kinh Doanh Du Lịch SốFTS3K00K0043,07
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc TếFTS4K00K0043,07
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhFTS5K00K0043,07
Du Lịch Văn HoáFTS6K00K0043,07
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngFTS7K00K0043,07
Quản lý bệnh việnHM1K00K0043,07
Công nghệ thông tin Việt - NhậtICT-VJK00K0072,15
Công nghệ thông tinICT1K00K0046,61
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT2K00K0044,84
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)ICT3K00K0046,61
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT4K00K0044,84
Trí tuệ nhân tạoICT5K00K0046,61
Khoa học dữ liệuICT6K00K0043,07
Hệ thống thông tinICT7K00K0043,07
An ninh mạngICT8K00K0044,84
Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)ITC-TNK00K0058,4
Toán Tin Ứng Dụng*MAT01K00K0072,15
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*MAT02K00K0072,15
Y khoaMED1K00K0053,18
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1K00K0046,61
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)MEM1-IMSK00K0044,84
Kỹ thuật cơ khíMEM2K00K0044,84
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*MEM2-IMDK00K0044,84
Hộ sinhMIWK00K0043,07
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoMSE-AIK00K0055,79
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiMSE-ICK00K0046,61
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)MSE-TNA00, A01, A02, C01, D07A00, A01, A02, C01, D0758,4
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1K00K0046,61
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1K00K0044,84
Điều dưỡngNUR1K00K0043,07
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*PAS1K00K0044,84
Dược họcPHA1K00K0046,61
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1K00K0044,84
Kỹ thuật hình ảnh y họcRTS1K00K0044,84
Kỹ thuật ô tôVEE1K00K0043,07
Cơ điện tử ô tôVEE2K00K0043,07
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôVEE3K00K0043,07

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL SPT năm 2026

Thang 30 · 85 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Công nghệ sinh họcBIO112,39
Công Nghệ Mỹ Phẩm*BIO211,45
Khoa học Y sinhBMS11,45
Kỹ thuật hoá họcCHE112,39
Công Nghệ Pin Xe Điện*CHE215,41
Răng - Hàm - MặtDEN115,41
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)EEE-AI15,41
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE115,41
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)EEE213,34
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)EEE314,28
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)EEE414,28
Quản trị kinh doanhFBE111,45
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*FBE1011,45
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*FBE1111,45
Kinh doanh thương mạiFBE1211,45
Kế toánFBE211,45
Tài chính - Ngân hàngFBE311,45
Quản trị nhân lựcFBE411,45
Kiểm toánFBE511,45
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE611,45
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE712,39
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE811,45
Kinh tế sốFIDT111,45
Quan hệ công chúngFIDT1011,45
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)FIDT211,45
Thương mại điện tửFIDT311,45
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)FIDT412,39
Marketing (Công Nghệ Marketing)FIDT511,45
Truyền thông đa phương tiệnFIDT612,39
Công nghệ tài chínhFIDT711,45
Hệ thống thông tin quản lýFIDT811,45
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*FIDT911,45
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC112,39
Ngôn ngữ AnhFLE111,92
Ngôn ngữ PhápFLF111,45
Ngôn ngữ NhậtFLJ111,45
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK111,92
Luật kinh tếFOL113,34
Luật kinh doanhFOL221,11
LuậtFOL313,34
Luật quốc tếFOL419,34
Luật thương mại quốc tếFOL519,34
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình SựFOL613,34
Đông phương họcFOS111,45
Việt Nam họcFOS211,45
Y học cổ truyềnFTME13,34
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)FTS111,45
Quản trị khách sạnFTS211,45
Kinh Doanh Du Lịch SốFTS311,45
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc TếFTS411,45
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhFTS511,45
Du Lịch Văn HoáFTS611,45
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngFTS711,45
Quản lý bệnh việnHM111,45
Công nghệ thông tin Việt - NhậtICT-VJ23,33
Công nghệ thông tinICT113,34
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT212,39
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)ICT313,34
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT412,39
Trí tuệ nhân tạoICT513,34
Khoa học dữ liệuICT611,45
Hệ thống thông tinICT711,45
An ninh mạngICT812,39
Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)ITC-TN19,34
Toán Tin Ứng Dụng*MAT0123,33
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*MAT0223,33
Y khoaMED116,72
Kỹ thuật cơ điện tửMEM113,34
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)MEM1-IMS12,39
Kỹ thuật cơ khíMEM212,39
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*MEM2-IMD12,39
Hộ sinhMIW11,45
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoMSE-AI18,03
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiMSE-IC13,34
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)MSE-TNA00, A01, A02, C01, D07A00, A01, A02, C01, D0719,34
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE113,34
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT112,39
Điều dưỡngNUR111,45
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*PAS112,39
Dược họcPHA113,34
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET112,39
Kỹ thuật hình ảnh y họcRTS112,39
Kỹ thuật ô tôVEE111,45
Cơ điện tử ô tôVEE211,45
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôVEE311,45

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026

Thang 1200 · 85 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Công nghệ sinh họcBIO1252
Công Nghệ Mỹ Phẩm*BIO2236,95
Khoa học Y sinhBMS237
Kỹ thuật hoá họcCHE1252
Công Nghệ Pin Xe Điện*CHE2252
Răng - Hàm - MặtDEN1299
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)EEE-AI299
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1299
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)EEE2268
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)EEE3283
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)EEE4283
Quản trị kinh doanhFBE1237
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư*FBE10237
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)*FBE11237
Kinh doanh thương mạiFBE12237
Kế toánFBE2237
Tài chính - Ngân hàngFBE3237
Quản trị nhân lựcFBE4237
Kiểm toánFBE5237
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE6237
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE7252
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)FBE8237
Kinh tế sốFIDT1237
Quan hệ công chúngFIDT10237
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số)FIDT2237
Thương mại điện tửFIDT3237
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số)FIDT4252
Marketing (Công Nghệ Marketing)FIDT5237
Truyền thông đa phương tiệnFIDT6252
Công nghệ tài chínhFIDT7237
Hệ thống thông tin quản lýFIDT8237
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)*FIDT9237
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1252
Ngôn ngữ AnhFLE1245
Ngôn ngữ PhápFLF1237
Ngôn ngữ NhậtFLJ1237
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1245
Luật kinh tếFOL1268
Luật kinh doanhFOL2372
LuậtFOL3268
Luật quốc tếFOL4353
Luật thương mại quốc tếFOL5353
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình SựFOL6268
Đông phương họcFOS1237
Việt Nam họcFOS2237
Y học cổ truyềnFTME268
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch)FTS1237
Quản trị khách sạnFTS2237
Kinh Doanh Du Lịch SốFTS3237
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc TếFTS4237
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhFTS5237
Du Lịch Văn HoáFTS6237
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngFTS7237
Quản lý bệnh việnHM1237
Công nghệ thông tin Việt - NhậtICT-VJ392
Công nghệ thông tinICT1268
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT2252
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)ICT3268
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)ICT4252
Trí tuệ nhân tạoICT5268
Khoa học dữ liệuICT6237
Hệ thống thông tinICT7237
An ninh mạngICT8252
Khoa học máy tính (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)ITC-TN353
Toán Tin Ứng Dụng*MAT01392
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics*MAT02392
Y khoaMED1317
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1268
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)MEM1-IMS252
Kỹ thuật cơ khíMEM2252
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*MEM2-IMD252
Hộ sinhMIW237
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoMSE-AI335
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiMSE-IC353
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ)MSE-TNA00, A01, A02, C01, D07A00, A01, A02, C01, D07252
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1268
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1252
Điều dưỡngNUR1237
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian*PAS1252
Dược họcPHA1268
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1252
Kỹ thuật hình ảnh y họcRTS1252
Kỹ thuật ô tôVEE1237
Cơ điện tử ô tôVEE2237
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôVEE3237

Điểm chuẩn Đại Học Phenikaa các năm trước

Năm 2024 · 16 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0718Điểm thi THPT
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, B08, D07Học bạA00, B00, B08, D07Học bạ22Học bạ THPt
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0770/100Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0750/100DGTD ĐHBK HN
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0717Điểm thi THPT
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07Học bạA00, B00, A01, D07Học bạ22Học bạ THPT
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0770/100Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0750/100Kết quả thi ĐGTD ĐHBK HN
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0122Điểm thi THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01Học bạA00, A01, D07, C01Học bạ25Học bạ THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0170/100Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0150/100Kết quả thi ĐGTD ĐHBK HN
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, A01, C01A00, B00, A01, C0120Điểm thi THPT
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, A01, C01A00, B00, A01, C0122,5Hạc bạ THPT
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, A01, C01A00, B00, A01, C0170/100Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, A01, C01A00, B00, A01, C0150/100Kết quả thi ĐGTD ĐHBK HN
Năm 2023 · 80 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toánFBE2Học bạHọc bạ25Học bạ
Dược họcPHA1Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ AnhFLE1Học bạHọc bạ24Học bạ
Điều dưỡngNUR1Học bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ thông tinICT-VJHọc bạHọc bạ25Học bạ
Công nghệ sinh họcBIO1Học bạHọc bạ22Học bạ
Quản trị kinh doanhFBE1Học bạHọc bạ25Học bạ
Tài chính - Ngân hàngFBE3Học bạHọc bạ25Học bạ
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1Học bạHọc bạ25Học bạ
Công nghệ thông tinICT1Học bạHọc bạ26Học bạ
Kế toánFBE2A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0121Tốt nghiệp THPT
Dược họcPHA1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0221Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ AnhFLE1D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6621Tốt nghiệp THPT
Điều dưỡngNUR1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật ô tôVEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0120,5Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tinICT-VJA00, A01, D07A00, A01, D0721Công nghệ thông tin Việt Nhật; Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0718Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanhFBE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0121Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàngFBE3A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0123Tốt nghiệp THPT
Y khoaMED1A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0722,5Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0120Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0122Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tinICT1A00, A01, D07, D28A00, A01, D07, D2821Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật hoá họcCHE1Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0717Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật y sinhEEE2Học bạHọc bạ22,5Học bạ; Điện tử y sinh
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0120Điện tử y sinh; Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngEEE3Học bạHọc bạ23,5Học bạ; Hệ thống Nhúng thông minh và IoT
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngEEE3A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0121Hệ thống nhúng thông minh và iot; Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1Học bạHọc bạ21Học bạ
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Tốt nghiệp THPT
Quản trị nhân lựcFBE4Học bạHọc bạ26Học bạ
Quản trị nhân lựcFBE4A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0721Tốt nghiệp THPT
LuậtFBE5Học bạHọc bạ26Luật kinh tế; Học bạ
LuậtFBE5D01, C00, D14, C04D01, C00, D14, C0421Luật kinh tế; Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1Học bạHọc bạ25Học bạ
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0423Tốt nghiệp THPT
Du lịchFTS1Học bạHọc bạ24Quản trị du lịch; Học bạ
Du lịchFTS1A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1521Định hướng quản trị du lịch; Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnFTS2Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị khách sạnFTS2A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1021Tốt nghiệp THPT
Khoa học máy tínhICT-TNHọc bạHọc bạ27Tài năng khoa học máy tính; Học bạ
Kỹ thuật cơ khíMEM2Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật cơ khíMEM2A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0119Tốt nghiệp THPT
Trí tuệ nhân tạoMSE-AIA00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0720Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo; Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật ô tôVEE1Học bạHọc bạ23Học bạ
Kỹ thuật ô tôVEE2Học bạHọc bạ22Cơ điện tử ô tô; Học bạ
Kỹ thuật ô tôVEE2A00, A01, A04, A10A00, A01, A04, A1020Cơ điện tử ô tô; Tốt nghiệp THPT
Robot và trí tuệ nhân tạoEEE-AIHọc bạHọc bạ25Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo; Đao tạo song ngữ Việt - Anh; Học bạ
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạoICT-AIHọc bạHọc bạ28Học bạ
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Trí tuệ nhân tạoMSE-AIHọc bạHọc bạ24Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo; Học bạ
Kinh doanh quốc tếFBE6Học bạHọc bạ25Học bạ; môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh
Ngôn ngữ NhậtFLJ1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Du lịchFTS3Học bạHọc bạ22Kinh doanh du lịch số; Học bạ
Du lịchFTS4Học bạHọc bạ22Hướng dẫn du lịch quốc tế; Học bạ
Y khoaMED1Học bạHọc bạ26Học bạ
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1Học bạHọc bạ24Học bạ
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạoICT-AIA00, A01, D07A00, A01, D0721Tốt nghiệp THPT
Khoa học máy tínhICT-TNA00, A01, D07A00, A01, D0723Tài năng khoa học máy tính; Tốt nghiệp THPT
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0720Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh quốc tếFBE6A01, D01, C04, A07A01, D01, C04, A0721Các môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1A01, D01, D09A01, D01, D0923Tốt nghiệp THPT
Du lịchFTS3A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1021Kinh doanh du lịch số; Tốt nghiệp THPT
Du lịchFTS4A01, D01, D15, C01A01, D01, D15, C0121Hướng dẫn du lịch quốc tế; Tốt nghiệp THPT
Vật líFSP1Học bạHọc bạ29,5Vật lý tài năng; Học bạ
Kỹ thuật phần mềmICT2Học bạHọc bạ24Học bạ, một số môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngFBE7Học bạHọc bạ25Học bạ; Môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh
Ngôn ngữ PhápFLF1Học bạHọc bạ21Học bạ
Đông phương họcFOS1Học bạHọc bạ20Học bạ
Răng - Hàm - MặtDEN1Học bạHọc bạ25Học bạ
Robot và trí tuệ nhân tạoEEE-AIA00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0122Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo; Đào tạo song ngữ Việt - Anh; Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật phần mềmICT2A00, A01, D07A00, A01, D0721Một số môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngFBE7A01, D01, D07, D10A01, D01, D07, D1021Một số môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ PhápFLF1A01, D01, D64, D44A01, D01, D64, D4417Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcFOS1D01, C00, D14, D09D01, C00, D14, D0917Tốt nghiệp THPT
Răng - Hàm - MặtDEN1A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0722,5Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 71 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toánFBE2Học bạHọc bạ23Học bạ
Dược họcPHA1Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ AnhFLE1Học bạHọc bạ24Học bạ
Điều dưỡngNUR1Học bạHọc bạ22Học bạ
Công nghệ thông tinICT-VJHọc bạHọc bạ25Việt - NhậtHọc bạ
Công nghệ sinh họcBIO1Học bạHọc bạ22Học bạ
Quản trị kinh doanhFBE1Học bạHọc bạ24Học bạ
Tài chính - Ngân hàngFBE3Học bạHọc bạ24Học bạ
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1Học bạHọc bạ24Học bạ
Công nghệ thông tinICT1Học bạHọc bạ26Học bạ
Kế toánFBE2A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0123,5Điểm thi TN THPT
Dược họcPHA1Học bạHọc bạ23Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ AnhFLE1D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6623Điểm thi TN THPT
Điều dưỡngNUR1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật ô tôVEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0122Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tinICT-VJA00, A01, D07A00, A01, D0723Công nghệ thông tin Việt-Nhật Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0719Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanhFBE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0123,5Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàngFBE3A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0123,75Điểm thi TN THPT
Y khoaMED1A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0723Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0119Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0122Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tinICT1A00, A01, D07, D28A00, A01, D07, D2823,5Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật hoá họcCHE1Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0719Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật y sinhEEE2Học bạHọc bạ22,5Điện tử y sinhHọc bạ
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0121Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngEEE3Học bạHọc bạ22,5Hệ thống nhúng thông minh và IoTHọc bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngEEE3A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0124Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE-A1Học bạHọc bạ23Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lựcFBE4Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị nhân lựcFBE4A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0724,5Điểm thi TN THPT
LuậtFBE5D01, C00, D14, C04Học bạD01, C00, D14, C04Học bạ24Luật kinh tếHọc bạ
LuậtFBESA00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0025Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0423,75Điểm thi TN THPT
Du lịchFTS1Học bạHọc bạ22Quản trị du lịchHọc bạ
Du lịchFTS1A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1523,75Quản trị du lịch Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạnFTS2Học bạHọc bạ22Học bạ
Quản trị khách sạnFTS2A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1022Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tínhICT-TNHọc bạHọc bạ27Đào tạo tài năng Học bạ
Kỹ thuật cơ khíMEM2Học bạHọc bạ22Học bạ
Kỹ thuật cơ khíMEM2A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0119Điểm thi TN THPT
Trí tuệ nhân tạoMSE-AIA00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0722Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật ô tôVEE1Học bạHọc bạ23Học bạ
Kỹ thuật ô tôVEE2A00, A01, A04, A10A00, A01, A04, A1021Cơ điện tử ô tô Điểm thi TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạoEEE-AIHọc bạHọc bạ25Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạoĐào tạo song ngữ Việt - AnhHọc bạ
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạoICT-AIHọc bạHọc bạ26Học bạ
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Trí tuệ nhân tạoMSE-AIHọc bạHọc bạ24Vật liệu thông minh và Trí tuệ nhân tạoHọc bạ
Cơ điện tửVEE2Học bạHọc bạ22Cơ điện tử ô tôHọc bạ
Kinh doanh quốc tếFBE6Học bạHọc bạ24Môn Chuyên ngành học bằng tiếng AnhHọc bạ
Ngôn ngữ NhậtFLJ1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Du lịchFTS3Học bạHọc bạ22Kinh doanh du lịch sốHọc bạ
Du lịchFTS4Học bạHọc bạ22Hướng dẫn du lịch quốc tếHọc bạ
Y khoaMED1Học bạHọc bạ27Học bạ
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1Học bạHọc bạ24Học bạ
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạoICT-AIA00, A01, D07A00, A01, D0723Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tínhICT-TNA00, A01, D07A00, A01, D0724Đào tạo tài năng, Điểm thi TN THPT
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nanoMSE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0721Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tếFBE6A01, D01, C04, A07A01, D01, C04, A0723,5Các môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn QuốcFLK1A01, D01, D09A01, D01, D0923,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ NhậtFLJ1A01, D01, D28, D06A01, D01, D28, D0622Điểm thi TN THPT
Du lịchFTS3A00, A01, D01, D10A00, A01, D01, D1022Kinh doanh du lịch số Điểm thi TN THPT
Du lịchFTS4A01, D01, D15, C01A01, D01, D15, C0122Hướng dẫn du lịch quốc tế Điểm thi TN THPT
Vật líFSP1A00, A01, A04, A10A00, A01, A04, A1024Vật lí tài năng Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 30 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toánFBE2Học bạHọc bạ21Học bạ
Dược họcPHA1Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ AnhFLE1Học bạHọc bạ21Học bạ
Điều dưỡngNUR1Học bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ thuật ô tôVEE1Học bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ thông tinICT-VJHọc bạHọc bạ23Học bạ Công nghệ thông tin Việt - Nhật
Công nghệ sinh họcBIO1Học bạHọc bạ20Học bạ
Quản trị kinh doanhFBE1Học bạHọc bạ21,5Học bạ
Tài chính - Ngân hàngFBE3Học bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ vật liệuMSE1Học bạHọc bạ21Học bạ (Vật liệu tiên tiến và công nghệ nano)
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1Học bạHọc bạ20,5Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Công nghệ thông tinICT1Học bạHọc bạ23Học bạ
Kỹ thuật hoá họcCHE1Học bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ thuật y sinhEEE2Học bạHọc bạ21Học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngEEE3Học bạHọc bạ21Học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1Học bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1Học bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE-A1Học bạHọc bạ24Học bạ Học bằng tiếng Anh
Khoa học môi trườngENV1Học bạHọc bạ20Học bạ
Quản trị nhân lựcFBE4Học bạHọc bạ21Học bạ
LuậtFBESA00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ21Học bạ Luật kinh tế
Ngôn ngữ Trung QuốcFLC1Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Du lịchFTS1Học bạHọc bạ21Học bạ
Quản trị khách sạnFTS2Học bạHọc bạ21Học bạ
Khoa học máy tínhICT-ATHọc bạHọc bạ24Học bạ
Kỹ thuật cơ khíMEM2Học bạHọc bạ20Học bạ
Công nghệ vật liệuMSE-AIHọc bạHọc bạ23Học bạ (Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo)
Kỹ thuật ô tôVEE2Học bạHọc bạ20,5Học bạ Cơ điện tử ô tô
Ngôn ngữ NhậtFLJ1A01, D01, D28, D06A01, D01, D28, D0617,5Tốt nghiệp THPT
Năm 2020 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toánFBE2A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0118,5
Dược họcPHA1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0221
Ngôn ngữ AnhFLE1D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6618,25
Điều dưỡngNUR1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219
Kỹ thuật ô tôVEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0118
Công nghệ thông tinICT-VJA00, A01, D07A00, A01, D0719,5Chương trình đào tạo công nghệ thông tin Việt Nhật
Công nghệ sinh họcBIO1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0717
Quản trị kinh doanhFBE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0118,5
Tài chính - Ngân hàngFBE3A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0118,5
Công nghệ vật liệuMSE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0118
Kỹ thuật cơ điện tửMEM1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0117
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáEEE1A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0121,3
Công nghệ thông tinICT1A00, A01, D07, D28A00, A01, D07, D2819,5
Kỹ thuật hoá họcCHE1A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0717
Robot và trí tuệ nhân tạoEEE-A1A00, A01, C00, D07A00, A01, C00, D0722
Kỹ thuật y sinhEEE2A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0120,4
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngEEE3A00, A01, D07, C01A00, A01, D07, C0120
Kỹ thuật xét nghiệm y họcMTT1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219
Kỹ thuật phục hồi chức năngRET1A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219
Năm 2019 · 18 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0718
Dược học7720201A00, A02, B00, D07A00, A02, B00, D0720
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6617
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, D07A00, A02, B00, D0718
Kỹ thuật ô tô7520130A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0716,5
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, B00, C01A00, A01, B00, C0117
Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0718
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07A00, A01, D0718
Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0716
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0718
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0718
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0718
Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0716
Công nghệ vật liệu7510402A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0716,5
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0716,5
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0717
Công nghệ thông tin7480201-VJA00, A01, D07, D28A00, A01, D07, D2818chương trình đào tạo CNTT Việt Nhật
Năm 2018 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301C01C0113
Lâm học7620201D01D0113
Dược học7720201A02A0214
Ngôn ngữ Anh7220201D14, D15, D66D14, D15, D6613
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0013Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A02A0213
Kỹ thuật xây dựng7480101C01C0113
Quản lý đất đai7850103A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0113
Công nghệ sinh học7420201D01D0113
Quản trị kinh doanh7340101C01C0113
Kỹ thuật xây dựng7580201C01, D01C01, D0113
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0013
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0013
Khoa học môi trường7440301A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0113
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0113
Năm 2017 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Lâm học7620201A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Dược học7720201A00, B00, D08Học bạA00, B00, D08Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01Học bạD01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Luật7380107D01, A00, A01, C00Học bạD01, A00, A01, C00Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Điều dưỡng7720301A00, B00, D01Học bạA00, B00, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00, D01Học bạA00, A01, B00, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01Học bạA00, A01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01Học bạA00, A01, C00, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, D01Học bạA00, A01, C00, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00, D01Học bạA00, A01, B00, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ15,5Xét học bạ trung bình môn 6 điểm

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: phenikaa-uni.edu.vn/vi; • Facebook : https://www.facebook.com/daihocphenikaa. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc