Mã trường Đại Học Sư Phạm TPHCM (SPS) và danh sách ngành 2026

Giới thiệu Đại Học Sư Phạm TPHCM

Trường Đại học Sư phạm TPHCM (HCMUE) là trường công lập đào tạo trình độ đại học, đặt tại TP. Hồ Chí Minh. Trường thành lập năm 1976, tiền thân là Đại học Sư phạm Sài Gòn (thành lập năm 1957); năm 1995 trường thuộc Đại học Quốc gia TPHCM và năm 1999 tách ra thành trường đại học sư phạm trọng điểm phía Nam. Trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, trường đào tạo chuyên ngành sư phạm và ngôn ngữ, thuộc nhóm trường đại học trọng điểm quốc gia.

Năm 2026, trường có 63 mã xét tuyển với tổng chỉ tiêu 5.705. Trong đó, lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên có nhiều mã nhất với 39 mã, tiếp theo là Nhân văn 9 mã và Khoa học xã hội và hành vi 6 mã.

Với tuyển sinh năm 2026, trường áp dụng 3 phương thức xét tuyển gồm kết hợp, xét thẳng cùng ưu tiên xét tuyển, và điểm thi THPT. Các tổ hợp hay gặp là D01, C00, A00 và A01.

Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của HCMUE.

Đại Học Sư Phạm TPHCM
Tên trường
Đại Học Sư Phạm TPHCM
Tên tiếng Anh
Ho Chi Minh University of Education
Mã trường
SPS
Tên viết tắt
HCMUE
Loại
công lập
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ
280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Mã trườngSPS
Số mã xét tuyển63
Tổng chỉ tiêu5.705
Số phương thức3

Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026

Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyển & tổ hợp
151140201_GLMã Bộ: 7140201Giáo dục Mầm non (Cao đẳng)100
Kết hợp: H-SCA + NK: M02, M03
Kết hợp: THPT + NK: M02, M03
Xét thẳng / ƯTXT
251140201_LAMã Bộ: 7140201Giáo dục Mầm non (Cao đẳng)100
Kết hợp: H-SCA + NK: M02, M03
Kết hợp: THPT + NK: M02, M03
Xét thẳng / ƯTXT
37140101Giáo dục học80
Điểm thi THPT: A00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, C03, D01, X01
Xét thẳng / ƯTXT
47140103Công nghệ giáo dục50
Điểm thi THPT: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + SPT: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, B08, D07, X26
Xét thẳng / ƯTXT
57140114Quản lý giáo dục80
Điểm thi THPT: A00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, C03, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, C03, D01, X01
Xét thẳng / ƯTXT
67140201Giáo dục Mầm non440
Kết hợp: H-SCA + NK: M02, M03
Kết hợp: THPT + NK: M02, M03
Xét thẳng / ƯTXT
77140201_GLMã Bộ: 7140201Giáo dục mầm non (cơ sở Gia Lai)50
Kết hợp: H-SCA + NK: M02, M03
Kết hợp: THPT + NK: M02, M03
Xét thẳng / ƯTXT
87140201_LAMã Bộ: 7140201Giáo dục mầm non (CS Long An)100
Kết hợp: H-SCA + NK: M02, M03
Kết hợp: THPT + NK: M02, M03
Xét thẳng / ƯTXT
97140202Giáo dục Tiểu học265
Điểm thi THPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, D01
Xét thẳng / ƯTXT
107140202SNMã Bộ: 7140202Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh35
Điểm thi THPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, D01
Xét thẳng / ƯTXT
117140202_GLMã Bộ: 7140202Giáo dục Tiểu học (CS Gia Lai)100
Điểm thi THPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, D01
Xét thẳng / ƯTXT
127140202_LAMã Bộ: 7140202Giáo dục Tiểu học (CS Long An)100
Điểm thi THPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, D01
Xét thẳng / ƯTXT
137140203Giáo dục Đặc biệt80
Điểm thi THPT: C00, C03, C19, D01, X70
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C03, C19, D01, X70
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C03, C19, D01, X70
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, C19, D01, X70
Xét thẳng / ƯTXT
147140204Giáo dục Công dân50
Điểm thi THPT: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + SPT: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Xét thẳng / ƯTXT
157140205Giáo dục Chính trị50
Điểm thi THPT: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + SPT: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Xét thẳng / ƯTXT
167140206Giáo dục Thể chất80
Kết hợp: H-SCA + NK: M08, T01
Kết hợp: THPT + NK: M08, T01
Xét thẳng / ƯTXT
177140206_LAMã Bộ: 7140206Giáo dục Thể chất (CS Long An)40
Kết hợp: H-SCA + NK: M08, T01
Kết hợp: THPT + NK: M08, T01
Xét thẳng / ƯTXT
187140208Giáo dục Quốc phòng - An ninh50
Kết hợp: H-SCA + NK: Q01, Q02
Kết hợp: THPT + NK: Q01, Q02
Xét thẳng / ƯTXT
197140208_LAMã Bộ: 7140208Giáo dục Quốc phòng - An ninh (CS Long An)40
Kết hợp: H-SCA + NK: Q01, Q02
Kết hợp: THPT + NK: Q01, Q02
Xét thẳng / ƯTXT
207140209Sư phạm Toán học140
Điểm thi THPT: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, X06
Xét thẳng / ƯTXT
217140209_LAMã Bộ: 7140209Sư phạm Toán học (CS Long An)40
Điểm thi THPT: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, X06
Xét thẳng / ƯTXT
227140210Sư phạm Tin học100
Điểm thi THPT: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + SPT: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, B08, D07, X26
Xét thẳng / ƯTXT
237140211Sư phạm Vật lý50
Điểm thi THPT: A00, A01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01
Xét thẳng / ƯTXT
247140212Sư phạm Hóa học50
Điểm thi THPT: A00, B00, D07
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, B00, D07
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, B00, D07
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, D07
Xét thẳng / ƯTXT
257140213Sư phạm Sinh học50
Điểm thi THPT: B00, D08
Kết hợp: Học bạ + SP2E: B00, D08
Kết hợp: Học bạ + SPT: B00, D08
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: B00, D08
Xét thẳng / ƯTXT
267140217Sư phạm Ngữ văn110
Điểm thi THPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, D01, D14
Xét thẳng / ƯTXT
277140217_LAMã Bộ: 7140217Sư phạm Ngữ văn (CS Long An)50
Điểm thi THPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, D01, D14
Xét thẳng / ƯTXT
287140218Sư phạm Lịch sử50
Điểm thi THPT: C00, C19, X70
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C19, X70
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C19, X70
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C19, X70
Xét thẳng / ƯTXT
297140219Sư phạm Địa lý40
Điểm thi THPT: C00, C04, C20, D15, X74
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C04, C20, D15, X74
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C04, C20, D15, X74
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C04, C20, D15, X74
Xét thẳng / ƯTXT
307140231Sư phạm Tiếng Anh165
Điểm thi THPT: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, X79
Xét thẳng / ƯTXT
317140231_LAMã Bộ: 7140231Sư phạm Tiếng Anh (CS Long An)50
Điểm thi THPT: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, X79
Xét thẳng / ƯTXT
327140232Sư phạm Tiếng Nga30
Điểm thi THPT: D01, D02, D14, D66, X78
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, D14, D66, X78
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, D14, D66, X78
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, D14, D66, X78
Xét thẳng / ƯTXT
337140233Sư phạm Tiếng Pháp30
Điểm thi THPT: D01, D03
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01
Xét thẳng / ƯTXT
347140234Sư phạm Tiếng Trung Quốc30
Điểm thi THPT: D01, D04
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01
Xét thẳng / ƯTXT
357140246Sư phạm công nghệ50
Điểm thi THPT: A01, A02
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A01, A02
Kết hợp: Học bạ + SPT: A01, A02
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, A02
Xét thẳng / ƯTXT
367140247Sư phạm khoa học tự nhiên200
Điểm thi THPT: A00, A02, B00
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A02, B00
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A02, B00
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A02, B00
Xét thẳng / ƯTXT
377140247_GLMã Bộ: 7140247Sư phạm khoa học tự nhiên (CS Gia Lai)50
Điểm thi THPT: A00, A02, B00
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A02, B00
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A02, B00
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A02, B00
Xét thẳng / ƯTXT
387140249Sư phạm Lịch sử - Địa lý150
Điểm thi THPT: C00, C19, C20, X70, X74
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C19, C20, X70, X74
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C19, C20, X70, X74
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C19, C20, X70, X74
Xét thẳng / ƯTXT
397140249_LAMã Bộ: 7140249Sư phạm Lịch sử - Địa lý (CS Long An)50
Điểm thi THPT: C00, C19, C20, X70, X74
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C19, C20, X70, X74
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C19, C20, X70, X74
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C19, C20, X70, X74
Xét thẳng / ƯTXT
407220101Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam10
Xét thẳng / ƯTXT
417220201Ngôn ngữ Anh200
Điểm thi THPT: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, X79
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, X79
Xét thẳng / ƯTXT
427220202Ngôn ngữ Nga100
Điểm thi THPT: D01, D02, D14, D66, X78
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, D14, D66, X78
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, D14, D66, X78
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, D14, D66, X78
Xét thẳng / ƯTXT
437220203Ngôn ngữ Pháp100
Điểm thi THPT: D01, D03
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01
Xét thẳng / ƯTXT
447220204Ngôn ngữ Trung Quốc200
Điểm thi THPT: D01, D04
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01
Xét thẳng / ƯTXT
457220209Ngôn ngữ Nhật150
Điểm thi THPT: D01, D06
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01
Xét thẳng / ƯTXT
467220210Ngôn ngữ Hàn Quốc100
Điểm thi THPT: D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, D14
Xét thẳng / ƯTXT
477220210_LAMã Bộ: 7220210Ngôn ngữ Hàn Quốc (CS Long An)30
Điểm thi THPT: D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: D01, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D01, D14
Xét thẳng / ƯTXT
487229030Văn học120
Điểm thi THPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, D01, D14
Xét thẳng / ƯTXT
497310201Chính trị học40
Điểm thi THPT: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + SPT: C14, C19, D66, X01, X70, X78
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C14, C19, D66, X01, X70, X78
507310401Tâm lý học150
Điểm thi THPT: C00, C03, C04, D01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C03, C04, D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C03, C04, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, C04, D01
Xét thẳng / ƯTXT
517310403Tâm lý học giáo dục120
Điểm thi THPT: C00, C03, C04, D01
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C03, C04, D01
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C03, C04, D01
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, C04, D01
Xét thẳng / ƯTXT
527310501Địa lý học50
Điểm thi THPT: C00, C04, C20, D15, X74
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C04, C20, D09, D15, X74
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C04, C20, D09, D15, X74
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C04, C20, D09, D15, X74
Xét thẳng / ƯTXT
537310601Quốc tế học100
Điểm thi THPT: D09, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: D09, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: D09, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: D09, D14
Xét thẳng / ƯTXT
547310630Việt Nam học100
Điểm thi THPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, D01, D14
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, D01, D14
Xét thẳng / ƯTXT
557420203Sinh học ứng dụng50
Điểm thi THPT: A02, B00, D08, X14, X16
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A02, B00, D08, X14, X16
Kết hợp: Học bạ + SPT: A02, B00, D08, X14, X16
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A02, B00, D08, X14, X16
Xét thẳng / ƯTXT
567440102Vật lý học100
Điểm thi THPT: A00, A01, X07, X08
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, X07, X08
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, X07, X08
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, X07, X08
Xét thẳng / ƯTXT
577440112Hoá học100
Điểm thi THPT: A00, B00, D07, X10
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, B00, D07, X10
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, B00, D07, X10
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, B00, D07, X10
Xét thẳng / ƯTXT
587460112Toán ứng dụng100
Điểm thi THPT: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + SPT: A00, A01, X06
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A00, A01, X06
Xét thẳng / ƯTXT
597480201Công nghệ thông tin150
Điểm thi THPT: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + SP2E: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + SPT: A01, B08, D07, X26
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: A01, B08, D07, X26
Xét thẳng / ƯTXT
607760101Công tác xã hội100
Điểm thi THPT: C00, C19, D14, X70
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C19, D14, X70
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C19, D14, X70
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C19, D14, X70
Xét thẳng / ƯTXT
617760103Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật30
Điểm thi THPT: C00, C03, C19, D01, X70
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, C03, C19, D01, X70
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, C03, C19, D01, X70
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, C03, C19, D01, X70
627810101Du lịch100
Điểm thi THPT: C00, D01, D14, D15
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, D01, D14, D15
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, D01, D14, D15
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, D01, D14, D15
Xét thẳng / ƯTXT
637810101_GLMã Bộ: 7810101Du lịch (CS Gia Lai)30
Điểm thi THPT: C00, D01, D14, D15
Kết hợp: Học bạ + SP2E: C00, D01, D14, D15
Kết hợp: Học bạ + SPT: C00, D01, D14, D15
Kết hợp: Học bạ + H-SCA: C00, D01, D14, D15
Xét thẳng / ƯTXT

Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.

Trường khối Sư phạm khác

Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã trường Đại Học Sư Phạm TPHCM là gì?

Mã trường Đại Học Sư Phạm TPHCM là SPS.

Đại Học Sư Phạm TPHCM có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?

Tên viết tắt: HCMUE. Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh University of Education.

Đại Học Sư Phạm TPHCM thành lập năm nào?

Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 1976.

Đại Học Sư Phạm TPHCM ở đâu?

Địa chỉ: 280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh.

Đại Học Sư Phạm TPHCM có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?

Dữ liệu năm 2026 có 63 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 5.705 (trên 63/63 mã xét tuyển).

Đại Học Sư Phạm TPHCM xét tuyển bằng những phương thức nào?

Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Kết hợp, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.