Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM năm 2026

Đại Học Sư Phạm TPHCM (mã SPS, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 47 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
SPS
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
47
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2026
29,83 · Sư phạm Hóa học
Điểm THPT thấp nhất 2026
18 · Công nghệ thông tin

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 106 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Giáo dục học7140101A00, C03, D01, X01A00, C03, D01, X0124,25/3023,35+0,9
Giáo dục học7140101X01X0123,5/3023,35+0,15
Công nghệ giáo dục7140103A01, B08, D07, X26A01, B08, D07, X2620,25/3019,25+1
Công nghệ giáo dục7140103X26X2620,75/3019,25+1,5
Quản lý giáo dục7140114A00, C03, D01, X01A00, C03, D01, X0124,73/3023,42+1,31
Quản lý giáo dục7140114X01X0123,98/3023,42+0,56
Giáo dục Tiểu học7140202A01A0125,79/3024,71+1,08
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0126,04/3024,71+1,33
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh7140202SNA01A0126,38/30—
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh7140202SNA00, A01, D01A00, A01, D0126,63/30—
Giáo dục Đặc biệt7140203C00C0025,21/30—
Giáo dục Đặc biệt7140203C03C0325,71/30—
Giáo dục Đặc biệt7140203D01D0125,71/30—
Giáo dục Đặc biệt7140203X70X7024,96/30—
Giáo dục Công dân7140204X01X0125,01/3027,33−2,32
Giáo dục Công dân7140204C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7824,76/3027,33−2,57
Giáo dục Chính trị7140205X01X0126,04/3027,62−1,58
Giáo dục Chính trị7140205C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7825,79/3027,62−1,83
Sư phạm Toán học7140209A00A0029,49/3028,07+1,42
Sư phạm Toán học7140209A01A0128,99/3028,07+0,92
Sư phạm Toán học7140209X06X0629,74/3028,07+1,67
Sư phạm Tin học7140210A01, B08, D07, X26A01, B08, D07, X2625,3/3023,23+2,07
Sư phạm Tin học7140210X26X2625,8/3023,23+2,57
Sư phạm Vật lý7140211A00A0029,78/3028,17+1,61
Sư phạm Vật lý7140211A01A0129,28/3028,17+1,11
Sư phạm Hóa học7140212A00A0029,83/3030,88/40
Sư phạm Hóa học7140212B00B0030,08/4030,88−0,8
Sư phạm Hóa học7140212D07D0729,58/3030,88/40
Sư phạm Sinh học7140213B00B0027,66/3026,71+0,95
Sư phạm Sinh học7140213D08D0826,91/3026,71+0,2
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D14C00, D01, D1429,8/3029,48+0,32
Sư phạm Ngữ văn7140217D01D0130,3/4029,48/30
Sư phạm Lịch sử7140218C00C0029,8/3029,23+0,57
Sư phạm Lịch sử7140218X70X7029,55/3029,23+0,32
Sư phạm Địa lý7140219C00C0027,44/3029,33−1,89
Sư phạm Địa lý7140219C04C0428,19/3029,33−1,14
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, C20, D15, X74C00, C04, C20, D15, X7427,19/3029,33−2,14
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0127,79/3025,37+2,42
Sư phạm Tiếng Anh7140231X79X7927,29/3025,37+1,92
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01D0123,26/3021,15+2,11
Sư phạm Tiếng Nga7140232D14D1422,76/3021,15+1,61
Sư phạm Tiếng Nga7140232X78X7822,51/3021,15+1,36
Sư phạm Tiếng Nga7140232D02D0224,01/3021,15+2,86
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01D0124,17/3021,75+2,42
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D03D0324,92/3021,75+3,17
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01D0126,87/3025,39+1,48
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D04D0426,37/3025,39+0,98
Sư phạm công nghệ7140246A01A0124,33/3022,6+1,73
Sư phạm công nghệ7140246A02A0224,58/3022,6+1,98
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00A0028,15/3024,12+4,03
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A02A0227,9/3024,12+3,78
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247B00B0028,4/3024,12+4,28
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00C0025,88/3026,89−1,01
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, X70, X74C00, C19, C20, X70, X7425,63/3026,89−1,26
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0125,5/3024,55+0,95
Ngôn ngữ Anh7220201X79X7925/3024,55+0,45
Ngôn ngữ Nga7220202D01D0119/3017,5+1,5
Ngôn ngữ Nga7220202D14D1418,5/3017,5+1
Ngôn ngữ Nga7220202X78X7818,25/3017,5+0,75
Ngôn ngữ Nga7220202D02D0219,75/3017,5+2,25
Ngôn ngữ Pháp7220203D01D0118,5/3019−0,5
Ngôn ngữ Pháp7220203D03D0319,25/3019+0,25
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01D0123,5/3022,75+0,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D04D0423/3022,75+0,25
Ngôn ngữ Nhật7220209D01D0119,5/3021−1,5
Ngôn ngữ Nhật7220209D06D0619,25/3021−1,75
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01D0122/3021,75+0,25
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D14D1421,5/3021,75−0,25Tổ hợp: DD2
Văn học7229030C00, D01, D14C00, D01, D1424,68/3027,97−3,29
Văn học7229030D01D0125,18/3027,97−2,79
Chính trị học7310201X01X0122,6/30—
Chính trị học7310201C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7822,35/30—
Tâm lý học7310401C00C0023,7/3027,5−3,8
Tâm lý học7310401C04C0424,45/3027,5−3,05
Tâm lý học7310401C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0124,2/3027,5−3,3
Tâm lý học giáo dục7310403C00C0021,5/3026,82−5,32
Tâm lý học giáo dục7310403C04C0422,25/3026,82−4,57
Tâm lý học giáo dục7310403C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0122/3026,82−4,82
Địa lý học7310501C00C0024,45/3027,23−2,78
Địa lý học7310501C04C0425,2/3027,23−2,03
Địa lý học7310501C00, C04, C20, D15, X74C00, C04, C20, D15, X7424,2/3027,23−3,03
Quốc tế học7310601D14D1420,25/3021,25−1
Việt Nam học7310630C00, D01, D14C00, D01, D1421,07/3026,45−5,38
Việt Nam học7310630D01D0121,57/3026,45−4,88
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08, X14, X16A02, B00, D08, X14, X1622,61/3019,25+3,36
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08, X14, X16A02, B00, D08, X14, X1621,86/3019,25+2,61
Sinh học ứng dụng7420203A02A0222,11/3019,25+2,86
Vật lý học7440102A00A0025,05/3024+1,05
Vật lý học7440102A00, A01, X07, X08A00, A01, X07, X0824,55/3024+0,55
Vật lý học7440102X08X0824,3/3024+0,3
Hoá học7440112A00A0025,89/3026,25−0,36
Hoá học7440112B00B0026,14/3026,25−0,11
Hoá học7440112A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1025,64/3026,25−0,61
Toán ứng dụng7460112A00A0026,44/3026,67−0,23
Toán ứng dụng7460112A01A0125,94/3026,67−0,73
Toán ứng dụng7460112X06X0626,69/3026,67+0,02
Công nghệ thông tin7480201A01, B08, D07, X26A01, B08, D07, X2618/3019−1
Công nghệ thông tin7480201X26X2618,5/3019−0,5
Công tác xã hội7760101C00, C19, D14, X70C00, C19, D14, X7022,1/3026,13−4,03
Công tác xã hội7760101X70X7021,85/3026,13−4,28
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00C0023,35/30—
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00, C03, C19, D01, X70C00, C03, C19, D01, X7023,85/30—
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103X70X7023,1/30—
Du lịch7810101C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1521,1/3026,39−5,29
Du lịch7810101D01D0121,6/3026,39−4,79
Du lịch7810101D15D1520,85/3026,39−5,54

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 145 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Giáo dục học7140101A00A0022,75
Giáo dục học7140101A00, C03, D01, X01A00, C03, D01, X0122
Giáo dục học7140101C03C0322,25
Công nghệ giáo dục7140103A01, B08, D07, X26A01, B08, D07, X2618,75
Quản lý giáo dục7140114A00A0023,71
Quản lý giáo dục7140114A00, C03, D01, X01A00, C03, D01, X0122,96
Quản lý giáo dục7140114C03C0323,21
Giáo dục Mầm non7140201M02M0225,26
Giáo dục Mầm non7140201M03M0325,01
Giáo dục Mầm non7140201M02M0223,96
Giáo dục Mầm non7140201M03M0325,84
Giáo dục Tiểu học7140202A00A0026,11
Giáo dục Tiểu học7140202A01A0125,86
Giáo dục Tiểu học7140202D01D0125,61
Giáo dục Tiểu học7140202D01D0125,11
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh7140202SNA00A0026,66
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh7140202SNA01A0126,41
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh7140202SND01D0126,16
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh7140202SND01D0125,66
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, C03, C19, D01, X70C00, C03, C19, D01, X7025,21
Giáo dục Đặc biệt7140203C03C0324,96
Giáo dục Đặc biệt7140203D01D0124,71
Giáo dục Công dân7140204C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7824,51
Giáo dục Công dân7140204X70X7024,76
Giáo dục Công dân7140204C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7825,01
Giáo dục Công dân7140204C19C1925,26
Giáo dục Chính trị7140205C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7825,54
Giáo dục Chính trị7140205X70X7025,79
Giáo dục Chính trị7140205C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7826,04
Giáo dục Chính trị7140205C19C1926,29
Giáo dục Thể chất7140206M08M0825,99
Giáo dục Thể chất7140206T01T0126,24
Giáo dục Thể chất7140206M08M0826,42
Giáo dục Thể chất7140206T01T0126,67
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q01Q0125,42
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q02Q0225,17
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q01Q0126,05
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Q02Q0225,8
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, X06A00, A01, X0627,99
Sư phạm Toán học7140209A01A0127,74
Sư phạm Tin học7140210A01, B08, D07, X26A01, B08, D07, X2623,8
Sư phạm Vật lý7140211A00A0028,28
Sư phạm Vật lý7140211A01A0128,03
Sư phạm Vật lý7140211A00A0027,28
Sư phạm Vật lý7140211A01A0127,03
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0728,33
Sư phạm Hóa học7140212D07D0728,08
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0826,16
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0825,66
Sư phạm Ngữ văn7140217C00C0029,17
Sư phạm Ngữ văn7140217D01D0128,67
Sư phạm Ngữ văn7140217D14D1428,92
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, X70C00, C19, X7029,17
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, C20, D15, X74C00, C04, C20, D15, X7426,93
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, C20, D15, X74C00, C04, C20, D15, X7426,68
Sư phạm Địa lý7140219C20C2027,18
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0126,77
Sư phạm Tiếng Anh7140231X79X7927,02
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0125,52
Sư phạm Tiếng Anh7140231X79X7925,77
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D14, D66, X78D01, D14, D66, X7821,76
Sư phạm Tiếng Nga7140232X78X7822,01
Sư phạm Tiếng Nga7140232D66D6622,26
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D14, D66, X78D01, D14, D66, X7820,51
Sư phạm Tiếng Nga7140232X78X7820,76
Sư phạm Tiếng Nga7140232D66D6621,01
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01D0123,34
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01D0122,09
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01D0125,9
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01D0124,65
Sư phạm công nghệ7140246A01, A02A01, A0222,83
Sư phạm công nghệ7140246A01, A02A01, A0223,33
Sư phạm công nghệ7140246A01, A02A01, A0221,83
Sư phạm công nghệ7140246A02A0222,33
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00A00, A02, B0027,14
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00A00, A02, B0026,39
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00A00, A02, B0026,89
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00A00, A02, B0025,39
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A02, B00A00, A02, B0025,89
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, X70, X74C00, C19, C20, X70, X7425,88
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C20C2026,13
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0124,6
Ngôn ngữ Anh7220201X79X7924,85
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0123,35
Ngôn ngữ Anh7220201X79X7923,6
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D14, D66, X78D01, D14, D66, X7817,5
Ngôn ngữ Nga7220202X78X7817,75
Ngôn ngữ Nga7220202D66D6618
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D14, D66, X78D01, D14, D66, X7816,25
Ngôn ngữ Nga7220202X78X7816,5
Ngôn ngữ Nga7220202D66D6616,75
Ngôn ngữ Pháp7220203D01D0117,04
Ngôn ngữ Pháp7220203D01D0115,79
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01D0122,18
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01D0120,93
Ngôn ngữ Nhật7220209D01D0118
Ngôn ngữ Nhật7220209D01D0116,75
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14D01, D1420,5
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14D01, D1419,25
Văn học7229030C00C0024,68
Văn học7229030D01D0124,18
Văn học7229030D14D1424,43
Chính trị học7310201C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7822,1
Chính trị học7310201X70X7022,35
Chính trị học7310201C14, C19, D66, X01, X70, X78C14, C19, D66, X01, X70, X7822,6
Chính trị học7310201C19C1922,85
Tâm lý học7310401C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0123,12
Tâm lý học7310401C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0122,87
Tâm lý học7310401D01D0123,37
Tâm lý học7310401D01D0122,12
Tâm lý học giáo dục7310403C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0120,25
Tâm lý học giáo dục7310403C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0120
Tâm lý học giáo dục7310403D01D0120,5
Tâm lý học giáo dục7310403D01D0119,25
Địa lý học7310501C00, C04, C20, D09, D15, X74C00, C04, C20, D09, D15, X7424,45
Địa lý học7310501C00, C04, C20, D09, D15, X74C00, C04, C20, D09, D15, X7424,2
Địa lý học7310501C00, C04, C20, D09, D15, X74C00, C04, C20, D09, D15, X7424,7
Quốc tế học7310601D09D0919,32
Quốc tế học7310601D14D1419,07
Quốc tế học7310601D09D0918,07
Quốc tế học7310601D14D1417,82
Việt Nam học7310630C00C0021,07
Việt Nam học7310630D01D0120,57
Việt Nam học7310630D14D1420,82
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08, X14, X16A02, B00, D08, X14, X1621,22
Sinh học ứng dụng7420203X16X1621,47
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08, X14, X16A02, B00, D08, X14, X1620,72
Sinh học ứng dụng7420203X16X1620,97
Vật lý học7440102A00, A01, X07, X08A00, A01, X07, X0823,83
Vật lý học7440102A01A0123,58
Vật lý học7440102A00, A01, X07, X08A00, A01, X07, X0822,83
Vật lý học7440102A01A0122,58
Hoá học7440112A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1025,46
Hoá học7440112D07D0725,21
Toán ứng dụng7460112A00, A01, X06A00, A01, X0625,49
Toán ứng dụng7460112A01A0125,24
Công nghệ thông tin7480201A01, B08, D07, X26A01, B08, D07, X2617
Công tác xã hội7760101C00, C19, D14, X70C00, C19, D14, X7022,1
Công tác xã hội7760101D14D1421,85
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00, C03, C19, D01, X70C00, C03, C19, D01, X7023,35
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C03C0323,1
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103D01D0122,85
Du lịch7810101C00C0021,1
Du lịch7810101C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1520,6
Du lịch7810101D14D1420,85

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM các năm trước

Năm 2023 · 82 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030Học bạHọc bạ28,26Học bạ
Hoá học7440112Học bạHọc bạ28,14Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ28,25Học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202Học bạHọc bạ25,8Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ27,51Học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ26,71Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ27,31Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ27,17Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ27,02Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ29,73Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ28,82Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ29,5Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ28,24Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ27,57Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Kết hợpKết hợp21,84Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ28,44Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ29,5Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ27,92Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ24,24Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ28,38Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ29,28Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ28,6Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ28,5Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ28,19Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ28,65Học bạ
Giáo dục Thể chất7140206Học bạHọc bạ25,23Học bạ
Giáo dục Đặc biệt7140203Học bạHọc bạ27,45Học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Học bạHọc bạ28,13Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ28,92Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0726,55Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học7310403A00, D01, C00A00, D01, C0024,17Tốt nghiệp THPT; Tâm lý học giáo dục
Văn học7229030D01, C00, D78D01, C00, D7824,6Tốt nghiệp THPT
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0723,47Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học7310401B00, D01, C00B00, D01, C0025,5Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0125,1Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8019Tốt nghiệp THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D78D01, C00, D7823Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0320,7Tốt nghiệp THPT
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7823,5Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0624,9Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0126,1Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, B08, A01A00, B08, A0122,75Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hội7760101A00, D01, C00A00, D01, C0022Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, D15, C04, D78C00, D15, C04, D7826,15Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0824,9Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D78D01, C00, D7827Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0126,5Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1426,85Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, B08, A01A00, B08, A0123,34Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0424,54Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0124,9Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C15D01, C00, C1525,01Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0425,83Tốt nghiệp THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90, A02A00, B00, D90, A0224,56Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Học bạHọc bạ27,83Học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A08C00, C19, A0825,71Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học giáo dục7310403Học bạHọc bạ27,78Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ27,63Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D78C00, C19, C20, D7826,03Tốt nghiệp THPT
Giáo dục học7140101Học bạHọc bạ27,05Học bạ
Giáo dục học7140101A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1423,5Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Mầm non7140201M02, M03M02, M0324,21Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Thể chất7140206T01, M08T01, M0826,1Tốt nghiệp THPT
Vật lý học7440102A00, A01, D90A00, A01, D9022,55Tốt nghiệp THPT
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ28,13học bạ
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ28,25Học bạ
Giáo dục Công dân7140204D01, C00, C19D01, C00, C1926,75Tốt nghiệp THPT
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ27,83Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246A00, B00, D90, A02A00, B00, D90, A0222,4Tốt nghiệp THPT
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ27,84Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Tiếng Nga7140232Học bạHọc bạ25,72Học bạ
Sư phạm Tiếng Pháp7140233Học bạHọc bạ27,46Học bạ
Địa lý học7310501Học bạHọc bạ27,58Học bạ
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1423,1Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1926,04Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0126,62Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8019,4Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03D01, D0322,7Tốt nghiệp THPT
Địa lý học7310501C00, D15, D10, D78C00, D15, D10, D7819,75Tốt nghiệp THPT
Sinh học ứng dụng7420203B00, D08B00, D0819Tốt nghiệp THPT
Du lịch7810101D01, C00, C04, D78D01, C00, C04, D7822Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 69 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030Học bạHọc bạ26,62Học bạ
Hoá học7440112Học bạHọc bạ23,7Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ26,85Học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202Học bạHọc bạ23,15Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ25,7Học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ22,75Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ25,64Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ26,27Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ29,5Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ27,18Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ22,8Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ27,92Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ29,75Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ28,7Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ28,93Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ29,75Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ27,92Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ25,92Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ27,94Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ26,48Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ28,3Học bạ
Giáo dục Đặc biệt7140203Học bạHọc bạ26,8Học bạ
Tâm lý học7310403Học bạHọc bạ27,73Học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Học bạHọc bạ27,6Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ27,83Học bạ
Văn học7229030D01, C00, D78D01, C00, D7824,7Điểm thi TN THPT
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0723Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, D01, C00B00, D01, C0025,75Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0125,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8020,05Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D78D01, C00, D7823,3Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0320,35Điểm thi TN THPT
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7823,75Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0624Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0126,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0122,5Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101A00, D01, C00A00, D01, C0020,4Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ24,48Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D78C00, C04, D7826,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0824,8Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D78D01, C00, D7828,25Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0127Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0126,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1426,83Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, B08, A01A00, B08, A0124,1Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D96, D78D01, D96, D7824,97Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0424,6Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0124,25Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206Học bạHọc bạ27,03Học bạ
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C15D01, C00, C1521,75Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0425,1Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90, A02A00, B00, D90, A0224Điểm thi TN THPT
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Học bạHọc bạ26,1Học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A08C00, C19, A0824,05Điểm thi TN THPT
Tâm lý học giáo dục7310403Học bạHọc bạ25,85Học bạ
Tâm lý học giáo dục7310403A00, D01, C00A00, D01, C0024Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ27,12Học bạ
Giáo dục học7140101Học bạHọc bạ25,32Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D78C00, C19, C20, D7825Điểm thi TN THPT
Giáo dục học7140101B00, D01, C00, C01B00, D01, C00, C0122,4Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00M0020,03Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206T01, M08T01, M0822,75Điểm thi TN THPT
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0121,5Điểm thi TN THPT
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ24,08Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14Học bạC00, D14Học bạ28,08Học bạ
Giáo dục Công dân7140204D01, C00, C19Học bạD01, C00, C19Học bạ26,88Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ23,18Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246A00, B00, D90, A02A00, B00, D90, A0221,6Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0727,35Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 66 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030Học bạHọc bạ27,12Học bạ
Hoá học7440112Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ27,95Học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202Học bạHọc bạ24,82Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ26,58Học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ25,77Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ26,57Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ26,38Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ29,07Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ26,98Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ26,67Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ27,2Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ29,75Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ28,67Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ28,57Học bạ
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ29,52Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ28,28Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ27,55Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ27,7Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ26,78Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ18,18Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ27,9Học bạ
Giáo dục Đặc biệt7140203Học bạHọc bạ25,7Học bạ
Tâm lý học7310403Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Học bạHọc bạ27,75Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ28,4Học bạ
Văn học7229030D01, C00, D78D01, C00, D7824,3Điểm thi TN THPT
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0723,25Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, D01, C00B00, D01, C0025,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0126Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8020,53Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D78D01, C00, D7822,92Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0322,8Điểm thi TN THPT
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7824,6Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0624,9Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0125,8Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0123Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101A00, D01, C00A00, D01, C0022,5Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00M0022,05Điểm thi TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D78C00, C04, D7825,2Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0727Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0825Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D78D01, C00, D7827Điểm thi TN THPT
Quản lý giáo dục7140114A00, D01, C00A00, D01, C0023,3Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0126,7Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0127,15Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1426Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01A00, A0124Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D96, D78D01, D96, D7825,8Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0425,2Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0125,4Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206T00T0023,75Điểm thi TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1925,75Điểm thi TN THPT
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C15D01, C00, C1523,4Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0425,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9024,4Điểm thi TN THPT
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Học bạHọc bạ25,48Học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A08C00, C19, A0824,4Điểm thi TN THPT
Tâm lý học giáo dục7310403Học bạHọc bạ27,1Học bạ
Tâm lý học giáo dục7310403A00, D01, C00A00, D01, C0023,7Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ25,63Học bạ
Giáo dục học7140101Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20C00, C19, C2025Điểm thi TN THPT
Giáo dục học7140101B00, D01, C00, C01B00, D01, C00, C0119,5Điểm thi TN THPT
Giáo dục Công dân7140204D01, C00, C19D01, C00, C1925,5Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 38 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Văn học7229030D01, C00, D78D01, C00, D7822
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0720
Tâm lý học7310401B00, D01, C00B00, D01, C0024,75
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0125,25
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8019
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0119,5
Địa lý học7310501C00, D15, D10, D78C00, D15, D10, D7820,5
Việt Nam học7310630D01, C00, D78D01, C00, D7822
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0321,75
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7823
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0624,25
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0125,25
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0119,5
Công tác xã hội7760101A00, D01, C00A00, D01, C0020,25
Giáo dục Mầm non7140201M00M0022
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D78C00, C04, D7823,25
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0722,75
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0822,25
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D78D01, C00, D7825,25
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1423,5
Quản lý giáo dục7140114A00, D01, C00A00, D01, C0021,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0126,25
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0126,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1423,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01A00, A0121,5
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D96, D78D01, D96, D7824,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0424,25
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0123,75
Giáo dục Thể chất7140206T00, M08T00, M0820,5
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1921,5
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03D01, D0319
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00, C15D01, C00, C1519
Tâm lý học7310403A00, D01, C00A00, D01, C0022
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0422,5
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9021
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, A08C00, C19, A0820,5
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8019,25
Tâm lý học giáo dục7310403A00, D01, C00A00, D01, C0022
Năm 2019 · 68 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, D01, D78C00, D01, D7819
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0718
Văn học7229030C00, D01, D78C00, D01, D7826,75
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0727,9
Tâm lý học7310401B00, C00, D01B00, C00, D0122
Tâm lý học7310401B00, C00, D01B00, C00, D0127,75
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0123,25
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D78, D80D01, D02, D78, D8017,5
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0117,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0128
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D78, D80D01, D02, D78, D8024,25
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0126,4
Địa lý học7310501C00, D10, D15, D78C00, D10, D15, D7817,5
Việt Nam học7310630C00, D14, D78C00, D14, D7819
Địa lý học7310501C00, D10, D15, D78C00, D10, D15, D7824,5
Việt Nam học7310630C00, D14, D78C00, D14, D7827,2
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0317,5
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7819
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0325,75
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7825,45
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0622
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0627,5
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0122,75
Công tác xã hội7760101A00, C00, D01A00, C00, D0118
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0125
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0129,1
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0118,5
Công tác xã hội7760101A00, C00, D01A00, C00, D0126,3
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D78C00, C04, D7821,75
Giáo dục Mầm non7140201M00M0019,5
Giáo dục Mầm non7140201M00M0024,25
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0729,5
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0828,5
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D78C00, D01, D7828,4
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D78C00, C04, D7828
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0723,5
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0820,5
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D78C00, D01, D7822,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0129,25
Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D01A00, C00, D0119,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1427,5
Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D01A00, C00, D0127,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0128,35
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0124
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0124
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C14C00, C1421,5
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D78, D96D01, D78, D9628,3
Công nghệ thông tin7480201A00, A01A00, A0118
Công nghệ thông tin7480201A00, A01A00, A0126,8
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D78, D96D01, D78, D9622,75
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0127,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0427,45
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0422
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D01C00, C19, D0127,25
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0120,25
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0218,5
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0224,25
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03D01, D0318,5
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D01C00, C19, D0120
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03D01, D0326,2
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D01C00, D0126,1
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D01C00, D0119,5
Tâm lý học7310403A00, D01, C00A00, D01, C0019Tâm lý học giáo dục
Tâm lý học7310403A00, D01, C00A00, D01, C0026,5Tâm lý học giáo dục
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0426,8
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0421,75
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9018,5
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9027,5
Năm 2018 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030D01, C00, D78D01, C00, D7818,5
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0718
Tâm lý học7310401B00, D01, C00B00, D01, C0020,75
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0121,55
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8016,05
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0116
Địa lý học7310501D15, D10D15, D1016
Việt Nam học7310630C00, D14C00, D1420
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03D01, D0317,75
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7818,75
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0620,75
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0117
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0121
Công tác xã hội7760101A00, D01, C00A00, D01, C0017,25
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04C00, C0420
Sư phạm Sinh học7140213Điểm thi THPTĐiểm thi THPT20
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0721,8
Giáo dục Mầm non7140201M00M0020,5
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D78D01, C00, D7821,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0122,55
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D78, D02, D80D01, D78, D02, D8017,05
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0122,25
Quản lý giáo dục7140114A00, D01, C00A00, D01, C0018,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14C00, D1419,75
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D96, D78D01, D96, D7821,25
Công nghệ thông tin7480201A00, A01A00, A0117
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03D01, D0318,05
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0218
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1919,75
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0119,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0420,25
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00D01, C0017,75
Tâm lý học7310403A00, D01, C00A00, D01, C0017,5Tâm lý học giáo dục
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0420,25
Năm 2017 · 35 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, D01, D78C00, D01, D7817
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0720
Tâm lý học7310401B00, C00, D01B00, C00, D0124,25
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0124,5
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D78, D80D01, D02, D78, D8015,5
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0115,5
Địa lý học7310501D10, D15D10, D1516
Việt Nam học7310630C00C0022,25
Ngôn ngữ Pháp7220203Điểm thi THPTĐiểm thi THPT16,5
Quốc tế học7310601D01, D14, D78D01, D14, D7819,25
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0623
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01A00, A01, C0125
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0119,25
Công tác xã hội7760101A00, C00, D01A00, C00, D0117
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04C00, C0423,5
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0726
Sư phạm Sinh học7140213Điểm thi THPTĐiểm thi THPT24,25
Giáo dục Mầm non7140201M00M0021,75
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D78C00, D01, D7825,25
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0126,25
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14C00, D1424
Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D01A00, C00, D0122,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0126
Sư phạm Tiếng Nga7140232D01, D02, D78, D80D01, D02, D78, D8017,75
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D78, D96D01, D78, D9623,25
Công nghệ thông tin7480201A00, A01A00, A0120,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0421,75
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01A00, A01, D0123,25
Giáo dục Thể chất7140206T00T0018,75
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D01C00, C19, D0122,5
Sư phạm Tiếng Pháp7140233Điểm thi THPTĐiểm thi THPT19,5
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, C00D01, C0022
Tâm lý học7310403A00, D01, C00A00, D01, C0021,5Tâm lý học giáo dục
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04D01, D0421,25
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Điểm thi THPTĐiểm thi THPT18

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hcmup.edu.vn; • Facebook : https://www.facebook.com/@HCMUE.VN. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Sư phạm khác