Điểm chuẩn Đại học Thành Đô năm 2025

Đại học Thành Đô (mã TDD, Hà Nội) có điểm chuẩn 2025 theo 2 phương thức, 14 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
TDD
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
14
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2025
19 · Dược học
Điểm THPT thấp nhất 2025
16 · Giáo dục học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 14 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Giáo dục học7140101A00, A01, C00, D01, D09A00, A01, C00, D01, D0916Tổ hợp: C0G
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01, D04, D09, D14, D15A00, D01, D04, D09, D14, D1516
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, D01, D04, D09, D14, D15A00, D01, D04, D09, D14, D1516
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)7310630A00, A01, C00, D01, D09A00, A01, C00, D01, D0916Tổ hợp: C0G
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0916
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0916
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0916
Luật7380101A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0916
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C03, D01, D07A00, A01, C03, D01, D0716Tổ hợp: A0C
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C03, D01, D07A00, A01, C03, D01, D0716Tổ hợp: A0C
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C03, D01, D07A00, A01, C03, D01, D0716Tổ hợp: A0C
Dược học7720201A00, A02, A03, B00, B08, D07A00, A02, A03, B00, B08, D0719
Điều dưỡng7720301A00, A02, A03, B00, B08, D07A00, A02, A03, B00, B08, D0717
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01, D09A00, A01, C00, D01, D0916Tổ hợp: C0G

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 14 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Giáo dục học7140101A00, A01, C00, D01, D09A00, A01, C00, D01, D0918Tổ hợp: C0G
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01, D04, D09, D14, D15A00, D01, D04, D09, D14, D1518
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, D01, D04, D09, D14, D15A00, D01, D04, D09, D14, D1518
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)7310630A00, A01, C00, D01, D09A00, A01, C00, D01, D0918Tổ hợp: C0G
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0918
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0918
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0918
Luật7380101A00, A01, C00, C03, D01, D09A00, A01, C00, C03, D01, D0918
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C03, D01, D07A00, A01, C03, D01, D0718Tổ hợp: A0C
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C03, D01, D07A00, A01, C03, D01, D0718Tổ hợp: A0C
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C03, D01, D07A00, A01, C03, D01, D0718Tổ hợp: A0C
Dược học7720201A00, A02, A03, B00, B08, D07A00, A02, A03, B00, B08, D0724
Điều dưỡng7720301A00, A02, A03, B00, B08, D07A00, A02, A03, B00, B08, D0718
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01, D09A00, A01, C00, D01, D0918Tổ hợp: C0G

Điểm chuẩn Đại học Thành Đô các năm trước

Năm 2022 · 24 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, A11A00, B00, D07, A1121Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D07, D14, D15D01, D07, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Luật kinh tế Học bạ
Năm 2021 · 20 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12 đạt loại giỏi
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00A00, B0021Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D07, D14, D15D01, D07, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòng7340406A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 9 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D07, D14, D15D01, D07, D14, D1515
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915
Quản trị văn phòng7340406A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0015
Quản trị khách sạn7810201A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0015
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915
Việt Nam học7310630A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0015
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0915
Năm 2019 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07, D90A00, A01, D01, D07, D9014,5
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Dược học7720201A00, B00A00, B0024Học lực lớp 12 loại Giỏi
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, D07, D15A00, A01, D01, D07, D1514,5
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Việt Nam học7310630A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07, D90A00, A01, D01, D07, D9014,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07, D90A00, A01, D01, D07, D9014,5
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00, D96A00, A01, D01, C00, D9614,5
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00, D96A00, A01, D01, C00, D9614,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07, D90A00, A01, D01, D07, D9014,5
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Quản lý Tài nguyên môi trường7850101A00, A01, D01, B00A00, A01, D01, B0014,5
Dược học7720201A00, B00A00, B0020Cấp bằng Dược sĩ)
Việt Nam học7310630A00, A01, D01, D96, C00A00, A01, D01, D96, C0014,5Hướng dẫn Du lịch
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07, D90A00, A01, D01, D07, D9014,5
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Năm 2018 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214,5
Dược học7720201A00, B00A00, B0021
Ngôn ngữ Anh7220201B00, D01B00, D0114,5
Việt Nam học7310630A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214,5
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014,5
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214,5
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0114,5
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214,5
Năm 2017 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Dược học7720201A00, B00A00, B0015,5
Ngôn ngữ Anh7220201B00, D01B00, D0115,5
Việt Nam học7310630A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D01A00, A01, B00, D0115,5
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: thanhdo.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc