Điểm chuẩn Đại Học Đại Nam năm 2025

Đại Học Đại Nam (mã DDN, Hà Nội) có điểm chuẩn 2025 theo 2 phương thức, 42 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DDN
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
42
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2025
20,5 · Y khoa
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Thiết kế đồ họa

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 42 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Thiết kế đồ họa7210403C01, C03, C04, C14, D01, H01, X01C01, C03, C04, C14, D01, H01, X0115
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D14, D15, D66, X78, X79C00, D01, D14, D15, D66, X78, X7915
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, D01, D04, D14, D15, D66, X78C00, D01, D04, D14, D15, D66, X7815
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, D01, D06, D14, D15, D66, X78C00, D01, D06, D14, D15, D66, X7815
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, D01, D14, D15, D66, X78C00, D01, D14, D15, D66, X7815Tổ hợp: DD2
Kinh tế7310101A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Kinh tế số7310109A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Tâm lý học7310401B03, C00, C01, C03, C04, D01, X01B03, C00, C01, C03, C04, D01, X0115
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01C00, C01, C03, C04, C14, D01, X0115
Quan hệ công chúng7320108C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01C00, C01, C03, C04, C14, D01, X0115
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0715
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan)7340101 LKDTNN-02A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0715
Marketing7340115A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0715
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0715
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Công nghệ tài chính (Fintech)7340205A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Kế toán7340301A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0715
Luật7380101C00, C03, C04, C14, D01, D14, X01C00, C03, C04, C14, D01, D14, X0115
Luật kinh tế7380107C00, C03, C04, C14, D01, D14, X01C00, C03, C04, C14, D01, D14, X0115
Khoa học máy tính7480101A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2615
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2615
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2615
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan)7480201 LKDTNNA00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2615
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa7510303A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan)7510303 LKDTNNA00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc)7510303 LKDTNN-02A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan)7510605 LKDTNNA00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2615
Kiến trúc7580101A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0515
Y khoa7720101A00, B00, B03, B04, B08, D07, X13A00, B00, B03, B04, B08, D07, X1320,5
Dược học7720201A00, B00, B08, C02, D07, X09, X10A00, B00, B08, C02, D07, X09, X1019
Điều dưỡng7720301A00, B00, B03, C02, C14, D07, X01A00, B00, B03, C02, C14, D07, X0117
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan)7810103 LKDTNNC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0115
Quản trị khách sạn7810201C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0115

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 42 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Thiết kế đồ họa7210403C01, C03, C04, C14, D01, H01, X01C01, C03, C04, C14, D01, H01, X0118
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D14, D15, D66, X78, X79C00, D01, D14, D15, D66, X78, X7918
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, D01, D04, D14, D15, D66, X78C00, D01, D04, D14, D15, D66, X7818
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, D01, D06, D14, D15, D66, X78C00, D01, D06, D14, D15, D66, X7818
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, D01, D14, D15, D66, X78C00, D01, D14, D15, D66, X7818Tổ hợp: DD2
Kinh tế7310101A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Kinh tế số7310109A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Tâm lý học7310401B03, C00, C01, C03, C04, D01, X01B03, C00, C01, C03, C04, D01, X0118
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01C00, C01, C03, C04, C14, D01, X0118
Quan hệ công chúng7320108C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01C00, C01, C03, C04, C14, D01, X0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0718
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan)7340101 LKDTNN-02A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0718
Marketing7340115A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0718
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0718
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Công nghệ tài chính (Fintech)7340205A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Kế toán7340301A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07A00, A01, C01, C03, C04, D01, D0718
Luật7380101C00, C03, C04, C14, D01, D14, X01C00, C03, C04, C14, D01, D14, X0118
Luật kinh tế7380107C00, C03, C04, C14, D01, D14, X01C00, C03, C04, C14, D01, D14, X0118
Khoa học máy tính7480101A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2618
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2618
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2618
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan)7480201 LKDTNNA00, A01, C01, D01, D07, X06, X26A00, A01, C01, D01, D07, X06, X2618
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa7510303A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan)7510303 LKDTNNA00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc)7510303 LKDTNN-02A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan)7510605 LKDTNNA00, A01, C01, C03, C04, D01, X26A00, A01, C01, C03, C04, D01, X2618
Kiến trúc7580101A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, A10, C01, D01, D07, X05A00, A01, A10, C01, D01, D07, X0518
Y khoa7720101A00, B00, B03, B04, B08, D07, X13A00, B00, B03, B04, B08, D07, X1324Học lực lớp 12 từ loại Giỏi
Dược học7720201A00, B00, B08, C02, D07, X09, X10A00, B00, B08, C02, D07, X09, X1024Học lực lớp 12 từ loại Giỏi
Điều dưỡng7720301A00, B00, B03, C02, C14, D07, X01A00, B00, B03, C02, C14, D07, X0119,5Học lực lớp 12 từ loại Khá
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0118
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan)7810103 LKDTNNC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0118
Quản trị khách sạn7810201C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01C00, C03, C04, D01, D14, D15, X0118

Điểm chuẩn Đại Học Đại Nam các năm trước

Năm 2023 · 46 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12: Giỏi; Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Học lực lớp 12: Khá; Học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ20Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Y khoa7720101Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12: Giỏi; Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Học bạ; Luật kinh tế
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Học bạ
Y khoa7720101A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0122,5Tốt nghiệp THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, A11A00, B00, D07, A1121Tốt nghiệp THPT
Điều dưỡng7720301B00, D07, D66, C14B00, D07, D66, C1419Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C03, D10A00, D01, C03, D1015Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C01, C14A00, D01, C01, C1415Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415Tốt nghiệp THPT
Luật7380107C00, C19, A09, A08C00, C19, A09, A0815Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D84, A10A00, A01, D84, A1015Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, A10A00, A01, D01, A1015Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, A08, A07D01, C00, A08, A0715Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1915Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D09, D11D01, D14, D09, D1115Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D09, D66D01, C00, D09, D6615Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ20Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, C00, D09, D66D01, C00, D09, D6615Tốt nghiệp THPT
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Học bạ
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1515Tốt nghiệp THPT
Khoa học máy tính7480101Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, C03, C14, C10A00, C03, C14, C1015Tốt nghiệp THPT
Khoa học máy tínhKhoa học máy tínhA00, A01, D10, D84A00, A01, D10, D8415Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C03, C10A00, A01, C03, C1015Tốt nghiệp THPT
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, C03, C14, C10A00, C03, C14, C1015Tốt nghiệp THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D14, C03, D10A00, D14, C03, D1015Tốt nghiệp THPT
Kinh tế số7310109Học bạHọc bạ18Học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Học bạ
Năm 2022 · 42 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ21Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12 từ loại giỏi, Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ22Học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ21Học lực lớp 12 từ loại giỏi, Học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ22Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ20Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ20Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ21Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ21Học bạ
Y khoa7720101Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12 từ loại giỏi, Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ21Luật Kinh tế, Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ24Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ21Học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ21Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ21Học bạ
Y khoa7720101A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0122
Dược học7720201A00, B00, D07, A11A00, B00, D07, A1121
Điều dưỡng7720301B00, D07, D66, C14B00, D07, D66, C1419
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C03, D10A00, D01, C03, D1015
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C01, C14A00, D01, C01, C1415
Kế toán7340301A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415
Luật7380107C00, C19, A09, A08C00, C19, A09, A0815Luật Kinh tế
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D84, A10A00, A01, D84, A1015
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, A10A00, A01, D01, A1015
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, A08, A07D01, C00, A08, A0715
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1915
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D09, D11D01, D14, D09, D1115
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D09, D66D01, C00, D09, D6623
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, C00, D09, D66D01, C00, D09, D6622
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1515(CN Nhật Bản)
Khoa học máy tính7480101Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, C03, C14, C10Học bạA00, C03, C14, C10Học bạ18Học bạ
Khoa học máy tínhKhoa học máy tínhA00, A01, D10, D84A00, A01, D10, D8415
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C03, C10A00, A01, C03, C1015
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, C03, C14, C10A00, C03, C14, C1015
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D14, C03, D10A00, D14, C03, D1015
Năm 2021 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12 từ loại giỏi Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Học lực lớp 12 từ loại khá Học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Y khoa7720101Học bạHọc bạ24Học lực lớp 12 từ loại giỏi Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Học bạ Luật kinh tế
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Học bạ
Y khoa7720101A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0122Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, A11A00, B00, D07, A1121Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301B00, D07, D66, C14B00, D07, D66, C1419Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C03, D10A00, D01, C03, D1015Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C01, C14A00, D01, C01, C1415Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Luật7380107C00, C19, A09, A08C00, C19, A09, A0815Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D84, A10A00, A01, D84, A1015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, A10A00, A01, D01, A1015Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, A08, A07D01, C00, A08, A0715Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1915Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D09, D11D01, D14, D09, D1115Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D09, D66D01, C00, D09, D6621Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, C00, D09, D66D01, C00, D09, D6619Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1515Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 16 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A01, D01, C14, A10A01, D01, C14, A1015
Dược học7720201A00, B00, D07, A11A00, B00, D07, A1121
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D09, D11D01, D14, D09, D1115
Điều dưỡng7720301B00, D07, D66, C14B00, D07, D66, C1419
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1915
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C03, D10A00, D01, C03, D1015
Công nghệ thông tin7480201A00, D84, A10, K01A00, D84, A10, K0115
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, C14, A10A01, D01, C14, A1015
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, A10, A11A00, A01, A10, A1115
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D09, D65, D71D01, D09, D65, D7115
Kiến trúc7580102H06, H08, V00, V01H06, H08, V00, V0115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, A08, A07D01, C00, A08, A0715
Y khoa7720101A00, B00, B08, A01A00, B00, B08, A0122
Luật7380107C00, C19, A09, A08C00, C19, A09, A0815Luật kinh tế
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00C0015
Đông phương học7310608C00C0015
Năm 2019 · 13 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A01, A10, C14, D01A01, A10, C14, D0115
Dược học7720201A00, A11, B00, D07A00, A11, B00, D0720
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D11, D14D01, D09, D11, D1415
Luật7380107C00, C19, A09, A08C00, C19, A09, A0815Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301B00, C14, D07, D66B00, C14, D07, D6618
Quan hệ công chúng7320108C00, C19, D01, D15C00, C19, D01, D1515
Quản trị kinh doanh7340101A00, C03, D01, D10A00, C03, D01, D1015
Công nghệ thông tin7480201A00, A10, D84, K01A00, A10, D84, K0115
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, A10, C14, D01A01, A10, C14, D0115
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, A10, A11A00, A01, A10, A1115
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D09, D65, D71D01, D09, D65, D7115
Kiến trúc7580102H06, H08, V00, V01H06, H08, V00, V0115Kiến trúc cảnh quan
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A07, A08, C00, D01A07, A08, C00, D0115
Năm 2018 · 13 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A01, D01, C14, A10A01, D01, C14, A1014,5
Kiến trúc7580102H06, H08, V00, V01H06, H08, V00, V0114,5
Dược học7720201A00, B00, D07, A11A00, B00, D07, A1116
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D09, D11D01, D14, D09, D1114,5
Luật7380107C00, C19, A09, A08C00, C19, A09, A0814,5Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301B00, D07, D66, C14B00, D07, D66, C1415
Quan hệ công chúng7320108C00, D15, C19, C20C00, D15, C19, C2014,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A15, D84, K01A00, A15, D84, K0114,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C03, D10A00, D01, C03, D1014,5
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D09, D65, D71D01, D09, D65, D7114,5
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, C14, A10A01, D01, C14, A1014,5
Kỹ thuật công trình xây dựng7580201A00, A01, C14, A10A00, A01, C14, A1014,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, A08, A07D01, C00, A08, A0714,5
Năm 2017 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A01, C14, D01Học bạA01, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Dược học7720201A00, B00, D07Học bạA00, B00, D07Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D11, D14Học bạD01, D09, D11, D14Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Luật7380107C00, C19, A09, A08Học bạC00, C19, A09, A08Học bạ15,5Luật kinh tế Xét học bạ 18 điểm
Điều dưỡng7720301C14, D07, D66Học bạC14, D07, D66Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Quan hệ công chúng7320108C00, C19, C20, D15Học bạC00, C19, C20, D15Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, D84, K01Học bạA00, D84, K01Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, C03, D01, D10Học bạA00, C03, D01, D10Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01Học bạA00, A01Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Kiến trúc7580102H06, H08, V00, V01Học bạH06, H08, V00, V01Học bạ15,5Kiến trúc cảnh quan Xét học bạ 18 điểm
Tài chính - Ngân hàng7340201C14, D01Học bạC14, D01Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01Học bạA00, C00, D01Học bạ15,5Xét học bạ 18 điểm

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: dainam.edu.vn/vi. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc