Điểm chuẩn ngành Báo chí năm 2026

STT Tên trường Chuyên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Phía Bắc) 7320101 15.8
2 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 18.2 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
3 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 18.2
4 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 18.2 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
5 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 18.2 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
6 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 18.2 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
7 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 18.2 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
8 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 18.2
9 Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế 7320101 18.5
10 Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế 7320101 C00, C03, C19, D01, X70 18.5