Điểm chuẩn ngành Bảo hiểm năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | 7340204 | A00, A01, A04, A05 | 16.1 | ||
| 2 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | 7340204 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 16.1 | ||
| 3 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) | 7340204A | A01, C04, D01, X25 | 16.5 | ||
| 4 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) | 7340204A | A01, C04, D01, X25 | 16.5 | ||
| 5 | Viện Đại Học Mở Hà Nội | 7340204 | A00, A01, D01 | 18.5 | ||
| 6 | Viện Đại Học Mở Hà Nội | 7340204 | A00, A01, D01 | 18.5 | ||
| 7 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) | 7340204A | A01, C04, D01, X25 | 19 | ||
| 8 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) | 7340204A | A01, C04, D01, X25 | 19 | ||
| 9 | Đại Học Mở TPHCM | 7340204 | 20.5 | |||
| 10 | Đại Học Mở TPHCM | 7340204 | 20.5 |