Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 23, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Viện Đại Học Mở Hà Nội năm 2022

Đánh giá

Viện Đại Học Mở Hà Nội điểm chuẩn 2022 - HOU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Viện Đại Học Mở Hà Nội
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, C01 22.65 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán >=6.4, Thứ tự NV:9
2 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, C01 22.5 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán >=7.6, Thứ tự NV:6
3 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01 30.35 Điểm thi TN THPT TCP: TA>=7.4, TTNV: 4
4 Thiết kế công nghiệp 7210402 H00, H01, H06 17.5 Điểm thi TN THPT
5 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01 25.25 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán, Tiếng Anh >=8.4, Thứ tự NV:16
6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07 16.5 Điểm thi TN THPT
7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 31.77 Điểm thi TN THPT, TCP: Tiếng Anh, Tiếng Trung >=6.2, Thứ tự NV:5
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 24.55 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán >=7.8, Thứ tự NV:5
9 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07 16.5 Điểm thi TN THPT
10 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01 23.6 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán >=8, Thứ tự NV:2
11 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01 23.9 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán, Anh >=7.8, Thứ tự NV:4
12 Luật 7380107 A00, A01, D01 23.55 Luật kinh tế Điểm thi TN THPT TCP: Toán >=8.8, TTNV:3
13 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 31 Điểm thi TN THPT, TCP: Anh >=7, Thứ tự NV:4
14 Kế toán 7340301 A00, A01, D01 23.8 Điểm thi TN THPT, TCP: Toán >=8.6, Thứ tự NV:2
15 Luật 7380101 A00, A01, D01 23 Điểm thi TN THPT TCP: Toán >=6.6, TTNV:2
16 Thiết kế công nghiệp 7210402 H01, H06, XDHB 31 Học bạ
17 Thương mại điện tử 7340122 DGNLQGHN 96
18 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, XDHB 23.5 Học bạ
19 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, XDHB 23.5 Học bạ
20 Luật 7380101 C00 26.25 THXT C00 Điểm thi TN THPT TCP: Ngữ Văn>=8, TTNV:7
21 Luật 7380107 C00 26.75 Luật kinh tế THXT C00 Điểm thi TN THPT TCP: Ngữ Văn >=8.25, TTNV:3
22 Luật 7380108 A00, A01, D01 23.15 Luật quốc tế Điểm thi TN THPT TCP: Toán >=7, TTNV:12
23 Luật 7380108 C00 26 Luật quốc tế THXT C00 Điểm thi TN THPT TCP: Ngữ Văn >=7.25, TTNV:7
24 Thiết kế công nghiệp 7210402 H00, XDHB 37 Học bạ
25 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, XDHB 26 Học bạ
26 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02 24 Điểm thi TN THPT
27 Quản trị khách sạn 7810201 D01 27.05 Điểm thi TN THPT, TCP: Tiếng Anh >=5.2, Thứ tự NV:5