Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Mở TPHCM năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 A00, A01, D01, D07 17 Điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A01, D01, D07 16 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
3 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A01, D01, D96, D07 25.25 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ sinh học 7420201C A01, D01, D07, D08 16 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
5 Quản trị kinh doanh 7340101C A01, D01, D96, D07 26.4 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
6 Luật 7380107C A01, D01, D07, D14 25.1 Luật kinh tế - Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
7 Ngôn ngữ Anh 7220201C A01, D01, D14, D78 25.9 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
8 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, D07 25.9 Điểm thi TN THPT
9 Kế toán 7340301C A01, D01, D96, D07 24.15 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
10 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82 26.1 Điểm thi TN THPT
11 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, C03 26.25 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 26.1 Điểm thi TN THPT
13 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
14 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 26.4 Điểm thi TN THPT
15 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 25.85 Điểm thi TN THPT
16 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 19 Điểm thi TN THPT
17 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07 26.45 Điểm thi TN THPT
18 Công tác xã hội 7760101 A01, D01, C00, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83 18.8 Điểm thi TN THPT
19 Đông Nam Á học 7310620 A01, D01, C00, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83 23.1 Điểm thi TN THPT
20 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83 25.9 Điểm thi TN THPT
21 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, D03, D06, D05 25.7 Luật kinh tế
C00 cao hơn 1.5đ
Điểm thi TN THPT
22 Xã hội học 7310301 A01, D01, C00, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83 23.1 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D78 26.8 Điểm thi TN THPT
24 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07 25.55 Điểm thi TN THPT
25 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 25.7 Điểm thi TN THPT
26 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D07 25.8 Điểm thi TN THPT
27 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D07 26.95 Điểm thi TN THPT
28 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00, D03, D06, D05 25.2 C00 cao hơn 1.5đ
Điểm thi TN THPT
29 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ
30 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A01, D01, D07 20 Học bạ
31 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A01, D01, D96, D07, XDHB 20 Chất lượng cao
Xét học bạ
32 Công nghệ sinh học 7420201C A01, D01, D07, D08, XDHB 18 Chất lượng cao
Xét học bạ
33 Quản trị kinh doanh 7340101C A01, D01, D96, D07 22 Chất lượng cao
Xét học bạ
34 Luật 7380107C A01, D01, D07, D14 21.25 Xét học bạ
35 Ngôn ngữ Anh 7220201C A01, D01, D14, D78, XDHB 24 Chất lượng cao
Xét học bạ
36 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, D07 22.75 Xét học bạ
37 Kế toán 7340301C A01, D01, D96, D07, XDHB 20 Chất lượng cao
Xét học bạ
38 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, XDHB 26.25 Xét học bạ
39 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, C03 0 Học sinh giỏi + Chứng chỉ ngoại ngữ
Xét học bạ
40 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.25 Học bạ
41 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D01, D07 18 Học bạ
42 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 0 HSG+CCNN
43 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.5 Học bạ
44 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 20 Xét học bạ
45 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.25 Học bạ
46 Công tác xã hội 7760101 A01, D01, C00, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83, XDHB 18 Xét học bạ
47 Đông Nam Á học 7310620 A01, D01, C00, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83, XDHB 18 Xét học bạ
48 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83, XDHB 23.75 Học bạ
49 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, D03, D06, D05, XDHB 24.8 Luật kinh tế
Học bạ
50 Xã hội học 7310301 A01, D01, C00, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83, XDHB 18 Xét học bạ
51 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D78 0 HSG+ CCNN
52 Khoa học máy tính 7340302 A00, A01, D01, D07, XDHB 22.75 Học bạ
53 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.75 Học bạ
54 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.4 Học bạ
55 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
56 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00, D03, D06, D05, XDHB 23.9 Học bạ
57 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D07 26.8 Điểm thi TN THPT
58 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D07, XDHB 26.3 Học bạ
59 Du lịch 7810101 A00, A01, D01, C03 24.5 Điểm thi TN THPT
60 Du lịch 7810101 A00, A01, D01, C03, XDHB 25.75 Học bạ
61 Công nghệ thực phẩm 7540101 A01, D01, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
62 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204C XDHB 20 Học bạ
63 Ngôn ngữ Nhật 7220209C XDHB 20 Chất lượng cao
Học bạ
64 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 XDHB 24.75 Học bạ
65 Kiểm toán 7340302C XDHB 20 Chất lượng cao
Học bạ
66 Kiểm toán 7340302 XDHB 25.35 Học bạ
67 Khoa học máy tính 7340302C XDHB 20 Xét học bạ
68 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204C D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82 25.75 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
69 Ngôn ngữ Nhật 7220209C D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83 24.9 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
70 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D78, D03, D04, D06, D02, D05, D79, D80, D81, D82, D83 26.7 Điểm thi TN THPT
71 Kiểm toán 7340302 A01, D01, D96, D07 25.2 Điểm thi TN THPT
72 Khoa học máy tính 7420201C A00, A01, D01, D07 24 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất