Điểm chuẩn ngành Dược học năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | PHA1 | 13.34 | |||
| 2 | Đại Học Y Dược Thái Bình | 7720201 | A00, A01, D07 | 18.5 | ||
| 3 | Đại Học Y Dược Thái Bình | 7720201 | A00, A01, D07 | 18.5 | ||
| 4 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | 7720201 | A00, A01, B00, D07, D08 | 20 | ||
| 5 | Đại Học Y Khoa Vinh | 7720201 | A00, B00, D07 | 20 | ||
| 6 | Đại Học Phenikaa | PHA1 | A00, A02, B00, B08, D07, X10, X14 | 20 | ||
| 7 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 7720201 | A00, A01, A02, B00, D07, X06, X09, X10, X13 | 20 | ||
| 8 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7720201 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 20 | ||
| 9 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7720201 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 20 | ||
| 10 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | 7720201 | A00, B00, C02, D07, X11 | 20.27 |