Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn ngành Kinh tế xây dựng năm
2024
Hiển thị thêm
Khu vực:
Khu vực
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
Sắp xếp:
Từ thấp đến cao
Từ cao xuống thấp
STT
Tên trường
Chuyên ngành
Mã ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kinh tế xây dựng
7580301
A00
, A01
0
2
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kinh tế xây dựng
7580301
A00
, A01
, XDHB
0
3
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kinh tế xây dựng
7580301
DGNLHCM
0
4
Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc)
7580301QT
A00
, A01
, D01
, D07
0
5
Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc)
7580301QT
A00
, A01
, D01
, D07
, XDHB
0
6
Đại Học Vinh
Kinh tế đầu từ xây dựng; Kinh tế vận tải và logistics; Quản lý dự án công trình xây dựng
7580301
A00
, B00
, A01
, D01
16
Điểm thi THPT
7
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế
7580301
A00
, A01
, D01
, C01
16.5
Tốt nghiệp THPT
8
Đại Học Vinh
Kinh tế đầu từ xây dựng; Kinh tế vận tải và logistics; Quản lý dự án công trình xây dựng
7580301
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
9
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế
7580301
A00
, A01
, D01
, C01
, XDHB
18.3
Xét học bạ
10
Đại Học Vinh
Kinh tế đầu từ xây dựng; Kinh tế vận tải và logistics; Quản lý dự án công trình xây dựng
7580301
A00
, B00
, A01
, D01
21
Học bạ THPT
1
2
»
// ===== HOMEPAGE =====
X