Mã trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (DKK) và danh sách ngành 2026

Giới thiệu Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp

Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI) là trường công lập đào tạo trình độ đại học, đặt tại Hà Nội. Trường có tiền thân là Trường Trung cấp Kỹ thuật III thành lập năm 1956, sau là Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp I và được nâng cấp thành trường đại học năm 2007.

Trường tập trung nhiều mã xét tuyển ở hai lĩnh vực Công nghệ kỹ thuật và Kinh doanh và quản lý, mỗi lĩnh vực 14 mã. Máy tính và công nghệ thông tin có 6 mã, nằm trong tổng số 49 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu tuyển sinh năm 2026 của trường là 7.990.

Năm 2026, trường sử dụng 5 phương thức xét tuyển gồm học bạ, ĐGNL HSA, điểm thi THPT, ĐGTD TSA và xét thẳng, ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp hay gặp là D01, C01, A01 và D07.

Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của UNETI.

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Tên trường
Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Tên tiếng Anh
University of Economics - Technology for Industries
Mã trường
DKK
Tên viết tắt
UNETI
Loại
công lập
Tỉnh/thành
Hà Nội
Địa chỉ
Cơ sở Hà Nội:; Số 454-456 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP. Hà Nội; Số 218 Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP. Hà Nội
Mã trườngDKK
Số mã xét tuyển49
Tổng chỉ tiêu7.990
Số phương thức5

Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026

Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyển & tổ hợp
17140246DKKMã Bộ: 7140246Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
27220201DKDMã Bộ: 7220201Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78
Học bạ: A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
37220201DKKMã Bộ: 7220201Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội170
Điểm thi THPT: A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78
Học bạ: A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
47310110DKKQuản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội70
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
57340101DKDMã Bộ: 7340101Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình120
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
67340101DKKMã Bộ: 7340101Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội430
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
77340115DKDMã Bộ: 7340115Marketing - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
87340115DKKMã Bộ: 7340115Marketing - Cơ sở Hà Nội270
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
97340121DKDMã Bộ: 7340121Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình120
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
107340121DKKMã Bộ: 7340121Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội380
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
117340201DKDMã Bộ: 7340201Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình120
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
127340201DKKMã Bộ: 7340201Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội420
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
137340204DKDMã Bộ: 7340204Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
147340204DKKMã Bộ: 7340204Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội120
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
157340301DKDMã Bộ: 7340301Kế toán - Cơ sở Ninh Bình180
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
167340301DKKMã Bộ: 7340301Kế toán - Cơ sở Hà Nội620
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
177340302DKDMã Bộ: 7340302Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
187340302DKKMã Bộ: 7340302Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội140
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
197460108DKKMã Bộ: 7460108Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội210
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
207480102DKDMã Bộ: 7480102Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
217480102DKKMã Bộ: 7480102Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội150
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
227480108DKDMã Bộ: 7480108Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
237480108DKKMã Bộ: 7480108Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội150
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
247480201DKDMã Bộ: 7480201Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình120
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X04, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X04, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
257480201DKKMã Bộ: 7480201Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội420
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
267510201DKDMã Bộ: 7510201CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
277510201DKKMã Bộ: 7510201CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
287510203DKDMã Bộ: 7510203CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
297510203DKKMã Bộ: 7510203CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
307510205DKDMã Bộ: 7510205Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
317510205DKKMã Bộ: 7510205Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
327510301DKDMã Bộ: 7510301CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X08, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X08, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
337510301DKKMã Bộ: 7510301CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
347510302DKDMã Bộ: 7510302CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X09, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X09, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
357510302DKKMã Bộ: 7510302CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
367510303DKDMã Bộ: 7510303CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình110
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
377510303DKKMã Bộ: 7510303CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
387510605DKDMã Bộ: 7510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình120
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
397510605DKKMã Bộ: 7510605Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội220
Điểm thi THPT: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
Học bạ: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
407540101DKDMã Bộ: 7540101Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
417540101DKKMã Bộ: 7540101Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội180
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
427540106DKKMã Bộ: 7540106ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
437540203DKKMã Bộ: 7540203Công nghệ vật liệu dệt may - C�� sở Hà Nội60
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
447540204DKDMã Bộ: 7540204Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình120
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X12, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X12, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
457540204DKKMã Bộ: 7540204Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội210
Điểm thi THPT: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
Học bạ: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
467810103DKDMã Bộ: 7810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình60
Điểm thi THPT: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
Học bạ: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
477810103DKKMã Bộ: 7810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội180
Điểm thi THPT: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
Học bạ: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
487810201DKDMã Bộ: 7810201Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình180
Điểm thi THPT: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
Học bạ: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT
497810201DKKMã Bộ: 7810201Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội180
Điểm thi THPT: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
Học bạ: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80
ĐGNL HSAĐGTD TSAXét thẳng / ƯTXT

Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc

Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp là gì?

Mã trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp là DKK.

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?

Tên viết tắt: UNETI. Tên tiếng Anh: University of Economics - Technology for Industries.

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp thành lập năm nào?

Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 1956.

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp ở đâu?

Địa chỉ: Cơ sở Hà Nội:; Số 454-456 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP. Hà Nội; Số 218 Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP. Hà Nội.

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?

Dữ liệu năm 2026 có 49 mã xét tuyển. Tổng chỉ tiêu đã có số liệu là 7.990 (trên 49/49 mã xét tuyển).

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển bằng những phương thức nào?

Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, ĐGNL HSA, ĐGTD TSA, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.