Mã trường Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế (DHL) và danh sách ngành 2026

Giới thiệu Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế

Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế (HUAF) là cơ sở công lập đào tạo trình độ đại học tại Huế. Trường được thành lập năm 1967 với tiền thân là Trường Đại học Nông nghiệp II, cơ quan chủ quản là Bộ Nông nghiệp. Hiện trường đào tạo 22 chương trình đại học, 10 chương trình thạc sĩ và 9 chương trình tiến sĩ, tập trung vào các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi – thú y và kinh tế nông nghiệp.

Trong dữ liệu tuyển sinh năm 2026, trường có 19 mã xét tuyển. Lĩnh vực Nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm số mã nhiều nhất với 11 mã, tiếp theo là Sản xuất và chế biến với 2 mã và Công nghệ kỹ thuật với 1 mã.

Thí sinh có thể đăng ký theo 4 phương thức gồm học bạ, kết hợp, điểm thi THPT và xét thẳng, ưu tiên xét tuyển. Các tổ hợp thường gặp là D01, X04, C04 và A00.

Xem chi tiết phương thức, điều kiện xét tuyển trong đề án tuyển sinh của HUAF.

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế
Tên trường
Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế
Tên tiếng Anh
University of Agriculture and Forestry - Hue University
Mã trường
DHL
Tên viết tắt
HUAF
Loại
công lập
Tỉnh/thành
Huế
Địa chỉ
102 Phùng Hưng, Phường Phú Xuân, Thành phố Huế
Mã trườngDHL
Số mã xét tuyển19
Số phương thức4

Danh sách ngành và mã xét tuyển 2026

Vuốt ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyển & tổ hợp
17340116Bất động sản—
Điểm thi THPT: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Học bạ: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Kết hợp: THPT + CCNN: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Xét thẳng / ƯTXT
27510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Học bạ: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Xét thẳng / ƯTXT
37520114Kỹ thuật cơ điện tử—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Học bạ: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Xét thẳng / ƯTXT
47540101Công nghệ thực phẩm—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Học bạ: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Xét thẳng / ƯTXT
57540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Học bạ: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Xét thẳng / ƯTXT
67580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng—
Điểm thi THPT: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Học bạ: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04
Xét thẳng / ƯTXT
77620102Khuyến nông—
Điểm thi THPT: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Học bạ: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Xét thẳng / ƯTXT
87620105Chăn nuôi—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, C04, D01, D07, X04, X12
Học bạ: A00, B00, B08, C04, D01, D07, X04, X12
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, B08, C04, D01, D07, X04, X12
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, B08, C04, D01, D07, X04, X12
Xét thẳng / ƯTXT
97620110Khoa học cây trồng—
Điểm thi THPT: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Học bạ: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Kết hợp: THPT + CCNN: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Kết hợp: Học bạ + CCNN: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Xét thẳng / ƯTXT
107620112Bảo vệ thực vật—
Điểm thi THPT: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Học bạ: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Kết hợp: THPT + CCNN: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Kết hợp: Học bạ + CCNN: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Xét thẳng / ƯTXT
117620116Phát triển nông thôn—
Điểm thi THPT: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Học bạ: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Kết hợp: THPT + CCNN: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A07, C00, C03, C04, C12, D01, X04, Y09
Xét thẳng / ƯTXT
127620118Mã Bộ: 7620101Nông nghiệp công nghệ cao—
Điểm thi THPT: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Học bạ: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Kết hợp: THPT + CCNN: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Kết hợp: Học bạ + CCNN: B00, B03, C01, C03, C04, D01, X04, X17
Xét thẳng / ƯTXT
137620210Lâm nghiệp—
Điểm thi THPT: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Học bạ: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Xét thẳng / ƯTXT
147620211Quản lý tài nguyên rừng—
Điểm thi THPT: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Học bạ: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, C03, C04, C14, X01, X04, X12
Xét thẳng / ƯTXT
157620301Nuôi trồng thuỷ sản—
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Học bạ: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Xét thẳng / ƯTXT
167620302Bệnh học thủy sản—
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Học bạ: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Xét thẳng / ƯTXT
177620305Quản lý thủy sản—
Điểm thi THPT: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Học bạ: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, B03, D01, X04, X12, X21, X55
Xét thẳng / ƯTXT
187640101Thú y—
Điểm thi THPT: A00, B00, B08, C04, C07, D01, X04, X12
Học bạ: A00, B00, B08, C04, C07, D01, X04, X12
Kết hợp: THPT + CCNN: A00, B00, B08, C04, C07, D01, X04, X12
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A00, B00, B08, C04, C07, D01, X04, X12
Xét thẳng / ƯTXT
197850103Quản lý đất đai—
Điểm thi THPT: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Học bạ: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Kết hợp: THPT + CCNN: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Kết hợp: Học bạ + CCNN: A01, C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01
Xét thẳng / ƯTXT

Không có ngành phù hợp. Thử mã hoặc tên ngành khác.

Trường khối Nông – Lâm nghiệp khác

Xem thông báo chính thức tại website trường. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Mã trường Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế là gì?

Mã trường Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế là DHL.

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế có tên tiếng Anh, tên viết tắt là gì?

Tên viết tắt: HUAF. Tên tiếng Anh: University of Agriculture and Forestry - Hue University.

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế thành lập năm nào?

Năm thành lập (tính từ trường tiền thân nếu có): 1967.

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế ở đâu?

Địa chỉ: 102 Phùng Hưng, Phường Phú Xuân, Thành phố Huế.

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế có bao nhiêu mã xét tuyển, chỉ tiêu?

Dữ liệu năm 2026 có 19 mã xét tuyển.

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế xét tuyển bằng những phương thức nào?

Các phương thức có trong dữ liệu năm 2026: Điểm thi THPT, Học bạ, Kết hợp, Xét thẳng / ƯTXT. Xem chi tiết theo từng ngành trong bảng.