Điểm chuẩn Đại Học Đông Á năm 2025

Đại Học Đông Á (mã DAD, Đà Nẵng) có điểm chuẩn 2025 theo 3 phương thức, 41 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DAD
Tỉnh/thành
Đà Nẵng
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
41
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2025
20,5 · Y khoa
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Đồ họa

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 57 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Đồ họa7210104A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X07A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X0715
Thiết kế thời trang7210404D01, H06, V01, V02, V03, X02, X07, X21, X27D01, H06, V01, V02, V03, X02, X07, X21, X2715
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7815Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7815
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7815
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7815Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7815
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7815
Văn học (Ứng dụng)7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X7815
Quản lý văn hoá7229042B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X17B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X1715
Tâm lý học7310401B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X70B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X7015
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X2115
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Marketing/ Digital marketing7340115A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115
Marketing/ Digital marketing7340115A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Kinh doanh quốc tế7340120A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X21A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X2115
Thương mại điện tử7340122A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115
Kế toán7340301A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Kế toán7340301A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115
Quản trị nhân lực7340404A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X7815
Quản trị văn phòng7340406A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X7815
Luật7380101A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X5315
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X5315
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X5315Đào tạo tại Đắk Lắk
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2615
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2615Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2615
Trí tuệ nhân tạo7480207A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2615
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2615
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1415
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1415Đào tạo tại Đắk Lắk
Nông nghiệp7620101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1415Đào tạo tại Đắk Lắk
Nông nghiệp7620101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1415
Thú y7640101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1415
Y khoa7720101A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X1420,5
Dược học7720201A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X1419
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1417Đào tạo tại Đắk Lắk
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1417
Hộ sinh7720302A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1417
Dinh dưỡng7720401A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1415
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1417
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2115
Quản trị khách sạn7810201C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2115Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị khách sạn7810201C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2115
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2115

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 114 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Đồ họa7210104A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X07A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X0718Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Đồ họa7210104A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X07A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X076Xét kết quả học tập năm lớp 12
Thiết kế thời trang7210404D01, H06, V01, V02, V03, X02, X07, X21, X27D01, H06, V01, V02, V03, X02, X07, X21, X2718Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Thiết kế thời trang7210404D01, H06, V01, V02, V03, X02, X07, X21, X27D01, H06, V01, V02, V03, X02, X07, X21, X276Xét kết quả học tập năm lớp 12
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12
Văn học (Ứng dụng)7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Văn học (Ứng dụng)7229030C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X786
Quản lý văn hoá7229042B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X17B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X1718Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản lý văn hoá7229042B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X17B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X176Xét kết quả học tập năm lớp 12
Tâm lý học7310401B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X70B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X7018Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Tâm lý học7310401B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X70B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X706Xét kết quả học tập năm lớp 12
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học t���p năm lớp 12
Marketing/ Digital marketing7340115A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Marketing/ Digital marketing7340115A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Marketing/ Digital marketing7340115A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Marketing/ Digital marketing7340115A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo t�� hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Kinh doanh quốc tế7340120A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X21A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Kinh doanh quốc tế7340120A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X21A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Thương mại điện tử7340122A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Thương mại điện tử7340122A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Kế toán7340301A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Kế toán7340301A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Kế toán7340301A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Kế toán7340301A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị nhân lực7340404A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản trị nhân lực7340404A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12
Quản trị văn phòng7340406A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X786Xét kết quả học tập năm lớp 12
Quản trị văn phòng7340406A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X7818Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Luật7380101A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X5318Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Luật7380101A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X536,5Xét kết quả học tập năm lớp 12
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X536,5Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X5318Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X5318Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X53A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25, X536,5Xét kết quả học tập năm lớp 12
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Trí tuệ nhân tạo7480207A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Trí tuệ nhân tạo7480207A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X2618Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X266Xét kết quả học tập năm lớp 12
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X146Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1418Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1418Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X146Xét kết quả học tập năm lớp 12
Nông nghiệp7620101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1418Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Nông nghiệp7620101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1418Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Nông nghiệp7620101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X146Xét kết quả học tập năm lớp 12
Nông nghiệp7620101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X146Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Thú y7640101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X1418Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Thú y7640101A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X146Xét kết quả học tập năm lớp 12
Y khoa7720101A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X1424Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Y khoa7720101A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X148Xét kết quả học tập năm lớp 12
Dược học7720201A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X1424Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Dược học7720201A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X148Xét kết quả học tập năm lớp 12
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X146,5Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1419,5Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1419,5Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Điều dưỡng7720301A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X146,5Xét kết quả học tập năm lớp 12
Hộ sinh7720302A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1419,5Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Hộ sinh7720302A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X146,5Xét kết quả học tập năm lớp 12
Dinh dưỡng7720401A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1418Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Dinh dưỡng7720401A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X146Xét kết quả học tập năm lớp 12
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X1419,5Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X146,5Xét kết quả học tập năm lớp 12
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị khách sạn7810201C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản trị khách sạn7810201C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12
Quản trị khách sạn7810201C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị khách sạn7810201C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X2118Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X216Xét kết quả học tập năm lớp 12

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 57 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025Ghi chú
Đồ họa7210104600
Thiết kế thời trang7210404600
Ngôn ngữ Anh7220201600
Ngôn ngữ Anh7220201600Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204600
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204600Đào tạo tại Đắk Lắk
Ngôn ngữ Nhật7220209600
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210600
Văn học (Ứng dụng)7229030600
Quản lý văn hoá7229042600
Tâm lý học7310401600
Truyền thông đa phương tiện7320104600Đào tạo tại Đ��k Lắk
Truyền thông đa phương tiện7320104600
Quản trị kinh doanh7340101600Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị kinh doanh7340101600
Marketing/ Digital marketing7340115600Đào tạo tại Đắk Lắk
Marketing/ Digital marketing7340115600
Kinh doanh quốc tế7340120600
Thương mại điện tử7340122600
Tài chính - Ngân hàng7340201600
Kế toán7340301600Đào tạo tại Đắk Lắk
Kế toán7340301600
Quản trị nhân lực7340404600
Quản trị văn phòng7340406600
Luật7380101600
Luật kinh tế7380107600Đào tạo tại Đắk Lắk
Luật kinh tế7380107600
Kỹ thuật máy tính7480106600
Công nghệ thông tin7480201600
Công nghệ thông tin7480201600Đào tạo tại Đắk Lắk
Trí tuệ nhân tạo7480207600
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103600
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205600Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205600
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301600Đào tạo tại Đắk Lắk
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301600
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303600
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605600Đào tạo tại Đắk Lắk
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605600
Kỹ thuật cơ điện tử7520114600
Công nghệ thực phẩm7540101600
Công nghệ thực phẩm7540101600Đào tạo tại Đắk Lắk
Nông nghiệp7620101600
Nông nghiệp7620101600Đào tạo tại Đắk Lắk
Thú y7640101600
Y khoa7720101800
Dược học7720201800
Điều dưỡng7720301720
Điều dưỡng7720301720Đào tạo tại Đắk Lắk
Hộ sinh7720302720
Dinh dưỡng7720401600
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603720
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600
Quản trị khách sạn7810201600
Quản trị khách sạn7810201600Đào tạo tại Đắk Lắk
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202600

Điểm chuẩn Đại Học Đông Á các năm trước

Năm 2023 · 82 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Dinh dưỡng7720401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Nông nghiệp7620101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; CN: Luật kinh tế
Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị văn phòng7340406ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Dinh dưỡng7720401Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học bạ
Nông nghiệp7620101Học bạHọc bạ18Học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Học bạ; CN: Luật kinh tế
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Học bạ
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Luật7380101Học bạHọc bạ18Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Học bạ
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật máy tính7480106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật máy tính7480106Học bạHọc bạ18Học bạ
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạHọc bạ18Học bạ
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý văn hoá7229042Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý văn hoá7229042ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ18Học bạ
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ18Học bạ
Digital Marketing7340114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh doanh thời trang và Dệt may7340123Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh thời trang và Dệt may7340123ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ18Học bạ
Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Trí tuệ nhân tạo7480107Học bạHọc bạ18Học bạ
Trí tuệ nhân tạo7480107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hộ sinh7720302Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Hộ sinh7720302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Năm 2022 · 68 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Dinh dưỡng7720401Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học bạ
Nông nghiệp7620101Học bạHọc bạ18Học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Điều dưỡng7720301B00, B03, A02, A16Học bạB00, B03, A02, A16Học bạ19,5Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01, D78A00, A01, D01, D7815Điểm thi TN THPT
Dinh dưỡng7720401A00, B00, B08, D90A00, B00, B08, D9015Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Điểm thi TN THPT
Nông nghiệp7620101A00, B00, B08, D01A00, B00, B08, D0115Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D90, D78A01, D01, D90, D7815Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, B08, D90A00, B00, B08, D9019Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, D01, C00, D78A00, D01, C00, D7815Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201A00, D01, C00, M06A00, D01, C00, M0619Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D87A00, A01, D01, D8715Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D78, D04A01, D01, D78, D0415Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, D01, C00, D78A00, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòng7340406A00, D01, C00, D78A00, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00, M06A00, D01, C00, M0619Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201D01, D90, C00, D78D01, D90, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D78A00, A01, D01, D7815Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, B08, D01A00, B00, B08, D0115Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Quản trị du lịch và lữ hành7810103D01, D90, C00, D78D01, D90, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06A01, D01, D0615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810201DAHọc bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810201DAD01, D90, C00, D78D01, D90, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Học bạ
Marketing7340115A00, A01, D01, D78A00, A01, D01, D7815Điểm thi TN THPT
Luật7380101Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380101A00, D01, C00, D78A00, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480112Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480112A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, D78A00, A01, D01, D7815Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D78A00, A01, D01, D7815Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Học bạ
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D78A00, A01, D01, D7815Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật máy tính7480106Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, D01, C15, A16A00, D01, C15, A1615Điểm thi TN THPT
Dinh dưỡng7720401B00, B03, A02, A16B00, B03, A02, A1615Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, B03, D07A00, B00, B03, D0721Điểm thi TN THPT
Nông nghiệp7620101A00, B00, D01, D08A00, B00, D01, D0815Nông nghiệp công nghệ cao Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401D01, C00, A15, C16D01, C00, A15, C1615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D12D01, D14, D15, D1215Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301B00, B03, A02, A16B00, B03, A02, A1619Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1515Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT19Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C15, A16A00, D01, C15, A1615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C15, A16, D16D01, C15, A16, D1615Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lực7340404D01, C00, C15, A16D01, C00, C15, A1615Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòng7340406D01, C00, C15, A16D01, C00, C15, A1615Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202Điểm thi THPTĐiểm thi THPT19Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1515Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C15, A16A00, D01, C15, A1615Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D01, D08A00, B00, D01, D0815Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1615Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1615Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, A16A00, A01, D01, A1615Điểm thi TN THPT
Quản trị du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1515Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1615Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810201DAA00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1515Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, D01, C00, A16A00, D01, C00, A1615Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1515Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480112A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1515Điểm thi TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ18Học bạ
Năm 2020 · 29 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, D01, C15, A16A00, D01, C15, A1614
Dinh dưỡng7720401B00, B03, A02, A16B00, B03, A02, A1615
Dược học7720201A00, B00, B03, D07A00, B00, B03, D0721
Nông nghiệp7620101A00, B00, D01, D08A00, B00, D01, D0814
Tâm lý học7310401D01, C00, A15, C16D01, C00, A15, C1614,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D12D01, D14, D15, D1214
Điều dưỡng7720301B00, B03, A02, A16B00, B03, A02, A1619
Luật7380107A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514Luật kinh tế
Giáo dục Mầm non7140201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT18,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C15, A16A00, D01, C15, A1614
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C15, A16, D16D01, C15, A16, D1614
Quản trị nhân lực7340404D01, C00, C15, A16D01, C00, C15, A1614
Quản trị văn phòng7340406D01, C00, C15, A16D01, C00, C15, A1614
Giáo dục Tiểu học7140202Điểm thi THPTĐiểm thi THPT18,5
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C15, A16A00, D01, C15, A1614
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D01, D08A00, B00, D01, D0814
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1614
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1614
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, A16A00, A01, D01, A1614
Quản trị du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1615
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1614
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0614
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1414
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810201DAA00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514
Marketing7340115A00, D01, C00, A16A00, D01, C00, A1614
Luật7380101A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480112A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Năm 2019 · 39 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A16, D01, C15A00, A16, D01, C1514
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10
Kiến trúc7580101V00, V01, M02, M04V00, V01, M02, M0418
Dinh dưỡng7720401B00, A02, B03, A16B00, A02, B03, A1618
Dược học7720201A00, B00, D07, B03A00, B00, D07, B0320
Dược học7720201Học bạHọc bạ8/10
Dinh dưỡng7720401Học bạHọc bạ6,5/10
Nông nghiệp7620101A00, B00, D01, D08A00, B00, D01, D0814
Tâm lý học7310401C00, D01, A15, C16C00, D01, A15, C1614
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D12D01, D14, D15, D1214
Điều dưỡng7720301B00, A02, B03, A16B00, A02, B03, A1618
Luật7380107A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514Luật kinh tế
Luật7380107Học bạHọc bạ6/10Luật kinh tế
Giáo dục Mầm non7140201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT18
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ8/10
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A16, D01A00, A01, A16, D0114
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10
Quản trị kinh doanh7340101A00, A16, D01, C15A00, A16, D01, C1514
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D16, A16, C15D01, D16, A16, C1514
Quản trị nhân lực7340404C00, D01, C15, A16C00, D01, C15, A1614
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ8/10
Quản trị văn phòng7340406C00, D01, C15, A16C00, D01, C15, A1614
Giáo dục Tiểu học7140202Điểm thi THPTĐiểm thi THPT18
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ6/10
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, C15A00, C00, D01, C1514
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A16, D01, C15A00, A16, D01, C1514
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D01, D08A00, B00, D01, D0814
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A16, C01, C02A00, A16, C01, C0214
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A16, C01, C02A00, A16, C01, C0214
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103Học bạHọc bạ6/10
Khoa học dữ liệu7480201A00, A01, D01, A16A00, A01, D01, A1617,5Chuyên ngành Khoa học Dữ liệu
Quản trị du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C15A00, D01, C00, C1514
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, C01, C02, A16A00, C01, C02, A1614
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A16, C01, C02A00, A16, C01, C0214
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ6/10
Năm 2017 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán4030101A00, A01, A16Học bạA00, A01, A16Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Ngôn ngữ Anh7220201A01, A16, C15, D01Học bạA01, A16, C15, D01Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Luật7380107A00, A01Học bạA00, A01Học bạ15,5Luật kinh tế Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Tài chính - Ngân hàng4020101A00, A01, A16Học bạA00, A01, A16Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Quản trị kinh doanh4010101A00, A01, A16Học bạA00, A01, A16Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A16, B00Học bạA00, A01, A16, B00Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00Học bạA00, A01, C00Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Điều dưỡng đa khoa2030101A01, A16, B00, B03Học bạA01, A16, B00, B03Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, D08Học bạA00, B00, D07, D08Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Điều dưỡng sản phụ khoa2030102A01, A16, B00, B03Học bạA01, A16, B00, B03Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Điều dưỡng chăm sóc người cao tuổi2030103A01, A16, B00, B03Học bạA01, A16, B00, B03Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét học bạ điểm trung bình chung cả năm lớp 12 = 6.0 điểm

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: donga.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Trung