Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM năm 2026

Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM (mã SPK, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 81 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
SPK
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
81
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2026
26,83 · Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)
Điểm THPT thấp nhất 2026
18 · Kinh doanh quốc tế (đào tạo bằng tiếng Anh)

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 81 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)7140231VD01, D09, D10, X26D01, D09, D10, X2626,4229,17−2,75
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)7140246VA00, A01, C01, X07, X08A00, A01, C01, X07, X0823,5928,27−4,68
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)7210403VH06, V01, V02, V05H06, V01, V02, V0523,2524,95−1,7
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt)7210404VH01, H06, H08H01, H06, H0821,221,6−0,4
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)7220201VD01, D09, D10, X26D01, D09, D10, X2621,05—
Tâm lý học giáo dục (đào tạo cơ sở Bình Phước)7310403BPC00, D01, D14, X70, X74, X78C00, D01, D14, X70, X74, X7819,1—
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)7310403VC00, D01, D14, X70, X74, X78C00, D01, D14, X70, X74, X7819,425,18−5,78
Chương trình đào tạo Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện (thuộc ngành Công nghệ truyền thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)7320106VC03, D01, X02, X26C03, D01, X02, X2623,75—
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt)7340101VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119,9—
Kinh doanh quốc tế (đào tạo bằng tiếng Anh)7340120AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118—
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)7340120VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D012226,33−4,33
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)7340122AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118—
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)7340122VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,527,08−3,58
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt)7340205VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,0126,08−4,07
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh)7340301AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,5—
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt)7340301VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,5—
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt)7380101VC00, D01, D14, X70, X74, X78C00, D01, D14, X70, X74, X7820,5—
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)7480108AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,326,83−2,53
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)7480108VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,9727,58−2,61
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt)7480118VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,227,28−2,08
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh)7480201AA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0621,3—
Công nghệ thông tin (đào tạo Việt - Nhật)7480201NA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0622—
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)7480201VA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0624,01—
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)7480202VA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0624,226−1,8
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)7480203AA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0620,25—
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)7480203VA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0624,7527,48−2,73
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh)7510102AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,9322,93−2
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt)7510102VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,3224,08−0,76
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)7510106VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,5723,65−1,08
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510201AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,9525,02−1,07
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh)7510201TAA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,7524,75
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510201VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,7827,83−2,05
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510202AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,8823,78−0,9
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo Việt - Nhật)7510202NA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,35—
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510202VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,7526,53−1,78
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510203AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,0926,38−2,29
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510203VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0126,0929,08−2,99
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510205AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D012324,93−1,93
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo Việt - Nhật)7510205NA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,4—
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510205VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,5727,03−2,46
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh)7510206AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,5526,08−2,53
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt)7510206VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,123,92+1,18
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)7510208VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,2125,38−1,17
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)7510209VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,3328,88−3,55
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)7510301AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,5525,63−1,08
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)7510301VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,9328,13−2,2
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)7510302AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D012425,58−1,58
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo Việt - Nhật)7510302NA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,55—
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)7510302VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,5327,83−2,3
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông)7510302VMA00, A01, C01A00, A01, C0126,12—
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh)7510303AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,627,13−1,53
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)7510303VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0126,8330,08/40
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh)7510401AA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0723,4625,48−2,02
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt)7510401VA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0725,2529,73−4,48
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)7510402AA00, A01, A02, B00, D07A00, A01, A02, B00, D0721,325,15−3,85
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)7510402VA00, A01, A02, B00, D07A00, A01, A02, B00, D0724,8425,15−0,31
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Anh)7510406AA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0721,6—
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)7510406VA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0721,624,48−2,88
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh)7510601AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0121,823,38−1,58
Quản lý công nghiệp (đào tạo cơ sở Bình Phước)7510601BPA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,1—
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)7510601VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,5725,98−1,41
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo cơ sở Bình Phước)7510605BPA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,75—
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt)7510605VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,929,03−5,13
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt)7510801VA00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0720,7623,48−2,72
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)7520117VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,3225,48−1,16
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)7520212AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,6523,53−0,88
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)7520212VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,8827,18−2,3
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt)7520401VA00, A01, A02, X06A00, A01, A02, X0623,727,6−3,9
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh)7540101AA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0718,222,4−4,2
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm)7540101DDA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0720,5—
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt)7540101VA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0723,325,25−1,95
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt)7540209VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,7323,38−2,65
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)7549002VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D012022,48−2,48
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt)7580101VH06, V00, V01, V02H06, V00, V01, V0221,922,1−0,2Tổ hợp: (Toán Lịch sử Vẽ đầu tượng)
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)7580103VH06, V00, V01, V02H06, V00, V01, V0221,421,55−0,15Tổ hợp: (Toán Lịch sử Vẽ đầu tượng)
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt)7580205VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,2223,88−1,66
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Anh)7580302AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118,08—
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)7580302VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,3523,88−1,53
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)7810202VA00, A01, C02, D01, D07A00, A01, C02, D01, D071824,73−6,73
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt)7840110VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D011923,38−4,38
Chương trình đào tạo Môi trường và Phát triển bền vững (thuộc ngành Quản lý tài nguyên & môi trường) (đào tạo bằng tiếng Việt)7850101VA01, B08, D01, D07, X25A01, B08, D01, D07, X2518—

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 81 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)7140231VD01, D09, D10, X26D01, D09, D10, X2626,42
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)7140246VA00, A01, C01, X07, X08A00, A01, C01, X07, X0823,59
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)7210403VH06, V01, V02, V05H06, V01, V02, V0523,25
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt)7210404VH01, H06, H08H01, H06, H0821,2
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)7220201VD01, D09, D10, X26D01, D09, D10, X2621,05
Tâm lý học giáo dục (đào tạo cơ sở Bình Phước)7310403BPC00, D01, D14, X70, X74, X78C00, D01, D14, X70, X74, X7819,1
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)7310403VC00, D01, D14, X70, X74, X78C00, D01, D14, X70, X74, X7819,4
Chương trình đào tạo Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện (thuộc ngành Công nghệ truyền thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)7320106VC03, D01, X02, X26C03, D01, X02, X2623,75
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt)7340101VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119,9
Kinh doanh quốc tế (đào tạo bằng tiếng Anh)7340120AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)7340120VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)7340122AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)7340122VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,5
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt)7340205VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,01
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh)7340301AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,5
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt)7340301VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,5
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt)7380101VC00, D01, D14, X70, X74, X78C00, D01, D14, X70, X74, X7820,5
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)7480108AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,3
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)7480108VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,97
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt)7480118VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,2
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh)7480201AA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0621,3
Công nghệ thông tin (đào tạo Việt - Nhật)7480201NA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0622
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)7480201VA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0624,01
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)7480202VA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0624,2
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)7480203AA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0620,25
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)7480203VA00, A01, C01, D01, X06A00, A01, C01, D01, X0624,75
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh)7510102AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,93
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt)7510102VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,32
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)7510106VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,57
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510201AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,95
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh)7510201TAA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,75
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510201VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,78
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510202AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,88
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo Việt - Nhật)7510202NA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,35
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510202VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,75
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510203AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,09
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510203VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0126,09
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh)7510205AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo Việt - Nhật)7510205NA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,4
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt)7510205VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,57
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh)7510206AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,55
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt)7510206VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,1
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)7510208VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,21
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)7510209VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,33
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)7510301AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,55
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)7510301VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,93
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)7510302AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo Việt - Nhật)7510302NA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,55
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)7510302VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,53
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông)7510302VMA00, A01, C01A00, A01, C0126,12
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh)7510303AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,6
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)7510303VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0126,83
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh)7510401AA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0723,46
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt)7510401VA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0725,25
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)7510402AA00, A01, A02, B00, D07A00, A01, A02, B00, D0721,3
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)7510402VA00, A01, A02, B00, D07A00, A01, A02, B00, D0724,84
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Anh)7510406AA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0721,6
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)7510406VA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0721,6
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh)7510601AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0121,8
Quản lý công nghiệp (đào tạo cơ sở Bình Phước)7510601BPA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,1
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)7510601VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,57
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo cơ sở Bình Phước)7510605BPA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,75
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt)7510605VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0123,9
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt)7510801VA00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0720,76
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)7520117VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,32
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)7520212AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,65
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)7520212VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124,88
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt)7520401VA00, A01, A02, X06A00, A01, A02, X0623,7
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh)7540101AA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0718,2
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm)7540101DDA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0720,5
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt)7540101VA00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0723,3
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt)7540209VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,73
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)7549002VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt)7580101VH06, V00, V01, V02H06, V00, V01, V0221,9Tổ hợp: (Toán Lịch sử Vẽ đầu tượng)
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)7580103VH06, V00, V01, V02H06, V00, V01, V0221,4Tổ hợp: (Toán Lịch sử Vẽ đầu tượng)
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt)7580205VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,22
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Anh)7580302AA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118,08
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)7580302VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0122,35
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)7810202VA00, A01, C02, D01, D07A00, A01, C02, D01, D0718
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt)7840110VA00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119
Chương trình đào tạo Môi trường và Phát triển bền vững (thuộc ngành Quản lý tài nguyên & môi trường) (đào tạo bằng tiếng Việt)7850101VA01, B08, D01, D07, X25A01, B08, D01, D07, X2518

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM các năm trước

Năm 2023 · 227 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DHọc bạHọc bạ27Học bạ
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CHọc bạHọc bạ23,25CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ thông tin7480201AHọc bạHọc bạ28CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ thông tin7480201CHọc bạHọc bạ29CLC tiếng Việt; Học bạ
Kế toán7340301DHọc bạHọc bạ25,5Học bạ
Năng lượng tái tạo7510208DHọc bạHọc bạ22,75Học bạ
Công nghệ vật liệu7510402DHọc bạHọc bạ20Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DHọc bạHọc bạ26,25Học bạ
Công nghệ chế tạo máy7510202AHọc bạHọc bạ20,25CLC tiếng Anh; Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DHọc bạHọc bạ28,25Học bạ
Quản lý công nghiệp7510601CHọc bạHọc bạ24CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AHọc bạHọc bạ20,25CLC tiếng Anh; Học bạ
Quản lý công nghiệp7510601AHọc bạHọc bạ20,25CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DHọc bạHọc bạ23,75Học bạ
Công nghệ thông tin7480201DHọc bạHọc bạ28,75Học bạ
Kỹ thuật dữ liệu7480203DHọc bạHọc bạ28Học bạ
Quản lý công nghiệp7510601DHọc bạHọc bạ25,5Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DHọc bạHọc bạ27Học bạ
Kế toán7340301CHọc bạHọc bạ24,5CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401CHọc bạHọc bạ26,5CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DHọc bạHọc bạ27,25Học bạ
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209DHọc bạHọc bạ28,25Học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DHọc bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101AHọc bạHọc bạ22,25CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DHọc bạHọc bạ25,5Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DHọc bạHọc bạ24,25Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AHọc bạHọc bạ23CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0725,8Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,75Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,98Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,86Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Kế toán7340301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026Tốt nghiệp THPT
Năng lượng tái tạo7510208DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,4Tốt nghiệp THPT
Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0720Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,1Tốt nghiệp THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,2Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,75Tốt nghiệp THPT
Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Quản lý công nghiệp7510601AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,3Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,1Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,64Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,81Tốt nghiệp THPT
Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,7Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,65Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,33Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0724Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,15Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0720,1Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721,1Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,38Tốt nghiệp THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0723,35Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,2Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DHọc bạHọc bạ27Học bạ
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,8Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xây dựng7510106DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng; Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DHọc bạHọc bạ27,75Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,3Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CHọc bạHọc bạ27,25CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,18Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DHọc bạHọc bạ24,25Học bạ
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,65Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CHọc bạHọc bạ26CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,4Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CHọc bạHọc bạ23CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,7Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CHọc bạHọc bạ26CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,4Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CHọc bạHọc bạ26CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,2Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NHọc bạHọc bạ21,5Chât lượng cao Việt - Nhật; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NA01, D01, D90A01, D01, D9022,3Tốt nghiệp THPT; CLC Việt - Nhật
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CHọc bạHọc bạ28CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,6Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CHọc bạHọc bạ21CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0720,1Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AHọc bạHọc bạ26CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,98Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AHọc bạHọc bạ22,5CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AHọc bạHọc bạ21CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AHọc bạHọc bạ27CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,15Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Sư phạm Tiếng Anh7140231DHọc bạHọc bạ29Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D96D01, D9627,2Tốt nghiệp THPT
Thiết kế đồ họa7210403DV01, V02, V07, V08V01, V02, V07, V0824,3Tốt nghiệp THPT
Thiết kế thời trang7140404DV01, V02, V07, V09V01, V02, V07, V0923,1Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201DHọc bạHọc bạ26Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201DD01, D96D01, D9625,03Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh quốc tế7340120DHọc bạHọc bạ27Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027,25Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122CHọc bạHọc bạ27,75CLC tiếng Việt; Học bạ
Thương mại điện tử7340122CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,75Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Thương mại điện tử7340122DHọc bạHọc bạ28Học bạ
Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027Tốt nghiệp THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202DHọc bạHọc bạ23Học bạ
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025Tốt nghiệp THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202CHọc bạHọc bạ22,75CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,85Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AHọc bạHọc bạ24CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,69Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CHọc bạHọc bạ26,75CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,15Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DHọc bạHọc bạ25Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,9Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AHọc bạHọc bạ26,25CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,38Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CHọc bạHọc bạ27,5CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206AHọc bạHọc bạ20,25CLC tiếng Anh; Học bạ
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật in7510801CHọc bạHọc bạ21,5CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ kỹ thuật in7510801CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật in7510801DHọc bạHọc bạ21,5Học bạ
Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,5Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật công nghiệp7520117DHọc bạHọc bạ20,5Học bạ
Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,3Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật y sinh7520212DHọc bạHọc bạ25,5CN: Điện tử y sinh; Học bạ
Kỹ thuật y sinh7520212DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thực phẩm7540101CHọc bạHọc bạ23CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D01, D90, D07A00, B00, D01, D90, D0722,94Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ thực phẩm7540101DHọc bạHọc bạ25Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0724,3Tốt nghiệp THPT
Công nghệ may7540209CHọc bạHọc bạ21CLC tiếng Việt; Học bạ
Công nghệ may7540209CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,2Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
Công nghệ may7540209DHọc bạHọc bạ21,75Học bạ
Công nghệ may7540209DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Tốt nghiệp THPT
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DHọc bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Tốt nghiệp THPT
Kiến trúc7580101DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0623,33Tốt nghiệp THPT
Kiến trúc Nội thất7580103DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0624,2Tốt nghiệp THPT
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205DHọc bạHọc bạ22,5Học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,55Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Tốt nghiệp THPT
Quản lý xây dựng7580302DHọc bạHọc bạ23,5Học bạ
Quản lý xây dựng7580302DA00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0922,6Tốt nghiệp THPT
Quản lý và vận hành hạ tầng7840110DHọc bạHọc bạ20Học bạ
Quản lý và vận hành hạ tầng7840110DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,85Tốt nghiệp THPT
An toàn thông tin7480202DHọc bạHọc bạ27,25Học bạ
An toàn thông tin7480202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,9Tốt nghiệp THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202NHọc bạHọc bạ22Chất lượng cao Việt - Nhật; Học bạ
Công nghệ chế tạo máy7510202NA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,7Tốt nghiệp THPT; CLC Việt - Nhật
Sư phạm Tiếng Anh7140231DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT24Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm công nghệ7140246DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh doanh quốc tế7340120DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,75Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thương mại điện tử7340122CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT23,75CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thương mại điện tử7340122DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20,75CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Luật7380101DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT23,25CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22,5CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT23,5CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT23,25CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT23,25Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
An toàn thông tin7480202DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật dữ liệu7480203DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20,25CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19,25Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật công trình xây dựng7510106DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18CN: Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,25CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20,25Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ chế tạo máy7510202AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19,5CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ chế tạo máy7510202CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18,5CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ chế tạo máy7510202DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ chế tạo máy7510202NĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Chất lượng cao Việt - Nhật; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22,75CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,75CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Năng lượng tái tạo7510208DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18,75Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT24,25Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,25CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18,75CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,25CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19,75Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19Chât lượng cao Việt - Nhật; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22,75CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22,25CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,75CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ vật liệu7510402DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19,25Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý công nghiệp7510601AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,75CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý công nghiệp7510601CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý công nghiệp7510601DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT23,25Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật in7510801CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật in7510801DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật công nghiệp7520117DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật y sinh7520212DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21,25Điện tử y sinh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101AĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT21CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ may7540209CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ may7540209DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông7580205DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý xây dựng7580302DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18,5Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý và vận hành hạ tầng7840110DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kiến trúc7580101DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
Kiến trúc Nội thất7580103DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
Thiết kế đồ họa7210403DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT22Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
Thiết kế thời trang7210404DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT19Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
Sư phạm công nghệ7140246DHọc bạHọc bạ20,25Học bạ
Luật7380101DHọc bạHọc bạ27Học bạ
Kỹ thuật công trình xây dựng7510106DHọc bạHọc bạ22CN: Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng; Học bạ
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206DHọc bạHọc bạ23,25Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,7Tốt nghiệp THPT
Luật7380101DA00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0022,75Tốt nghiệp THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,4Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 76 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0723,1Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,35Chất lượng cao tiếng anh, Điểm TN THPT
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,6Chất lượng cao tiếng việt
Kế toán7340301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025Điểm TN THPT
Năng lượng tái tạo7510208DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Điểm TN THPT
Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0717Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,5Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,3Chất lượng cao tiếng anh
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,5Đại trà Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601CA01, D90A01, D9021,75CLC Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,75chất lượng cao tiếng anh
Quản lý công nghiệp7510601AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,25CLC Tiếng Anh Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Điểm TN THPT
Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,75Điểm TN THPT
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,1Điểm TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601DA01, D01, D90A01, D01, D9023,75Đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,35Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,7Điểm TN THPT
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Chất lượng cao,Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0717Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,75Điểm TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209NTA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026Điểm TN THPT(hệ nhân tài)
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0717Đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0717,5CLC Bằng TA Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,25Điểm TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0720,75Đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022Chất lượng cao tiếng anh
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,75Điểm TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7510106DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,1Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng, Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,7Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,75Chất lượng cao tiếng việt, Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,5Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,15Điểm TN THPT
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,5Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NA01, D01, D90A01, D01, D9020,75Chất lượng cao việt nhật
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0717CLC Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,25Chất lượng cao tiếng anh, Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,65Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,25Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,8Chất lượng cao tiếng anh
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D96D01, D9626,08Điểm TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403DV01, V02, V07, V08V01, V02, V07, V0824,5Điểm TN THPT
Thiết kế thời trang7140404CV01, V02, V07, V08V01, V02, V07, V0821,6Chất lượng cao Tiếng việt , Điểm TN THPT
Thiết kế thời trang7140404DV01, V02, V07, V08V01, V02, V07, V0821,6Đại trà, Điểm TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201DD01, D96D01, D9622,75Đại trà, Điểm TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,25Điểm TN THPT
Thương mại điện tử7340122CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,15Chất lượng cao, Điểm TN THPT
Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026Điểm TN THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023Điểm TN THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,05Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,1Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,75Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,25Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật in7510801CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017CLC Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Đại trà Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Đại trà Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật y sinh7520212DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D01, D90, D07A00, B00, D01, D90, D0717CLC Bằng Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0720,1Đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ may7540209CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017CLC Bằng Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
Công nghệ may7540209DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,25Đại trà Điểm thi TN THPT
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Đại trà Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0622Đại trà Điểm thi TN THPT
Kiến trúc Nội thất7580103DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0621,5Đại trà Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Đại trà Điểm thi TN THPT
Quản lý xây dựng7580302DA00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0921Đại trà Điểm thi TN THPT
Quản lý và vận hành hạ tầng7840110DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,7Đại trà Điểm thi TN THPT
An toàn thông tin7480202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026Điểm TN THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202NA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,05chất lượng cao việt nhật
Năm 2021 · 150 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201NTA01, D01, D90A01, D01, D9028,75Miễn học phí Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00A0026Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00A0024,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DD90, D07D90, D0726,5Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605NTA01, D01, D90A01, D01, D9028,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA01, D01, D90A01, D01, D9021Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201DA00A0026,75Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Kế toán7340301CA01, D01, D90A01, D01, D9024,25Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao).
Công nghệ thông tin7480201AA01, D01, D90A01, D01, D9026,25Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00A00, B0026Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201CA01, D01, D90A01, D01, D9026,75Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA01, D01, D90A01, D01, D9026,75Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00A0020,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00A0023,75Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301DA01, D01, D90A01, D01, D9025,25Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà).
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00A0026,25Điểm thi TN THPT
Năng lượng tái tạo7510208DA01, D01, D90A01, D01, D9025,25Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Công nghệ vật liệu7510402DA01, D90, D07A01, D90, D0724,25Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,75Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301DA00A0024,75Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà).
Công nghệ thông tin7480201AA00A0025,75Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA01, D01, D90A01, D01, D9026,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401CD90, D07D90, D0725,5Chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00A0026,5Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Công nghệ thông tin7480201CA00A0026,25Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
Công nghệ chế tạo máy7510202AA01, D01, D90A01, D01, D9023,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DD90, D07D90, D0724Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00A0026,25Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101AD90, D07D90, D0723,5Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00A0026Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601CA01, D01, D90A01, D01, D9024,75Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA01, D01, D07A01, D01, D0724,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA01, D01, D90A01, D01, D9020Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601AA01, D01, D90A01, D01, D9024,5Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA01, D01, D90A01, D01, D9026Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201DA01, D01, D90A01, D01, D9027,25Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA01, D01, D90A01, D01, D9026,75Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Năng lượng tái tạo7510208DA00A0024,75Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Công nghệ vật liệu7510402DA00A0023,75Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601DA01, D01, D90A01, D01, D9026,25Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA01, D01, D90A01, D01, D9025,65Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00A0025,15Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Kế toán7340301CA00A0023,75Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao).
Công nghệ thông tin7480201NTA00A0028,25Miễn học phí Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00A0026Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401CA00, B00A00, B0025Chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA01, D01, D90A01, D01, D9027Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Công nghệ thông tin7480201QAA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Adelaide-Úc Điểm thi TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209NTA01, D01, D90A01, D01, D9027Điểm thi TN THPT (Hệ miễn học phí)
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00A0023Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00A00, B0023,5Hệ đại trà Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605NTA00A0028,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00A0024Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00A00, B0023Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA01, D01, D90A01, D01, D9026,5Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601CA00A0024,25Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00A0024,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00A0019,5Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601AA00A0024Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00A0025,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA01, D01, D90A01, D01, D9024,25Điểm thi TN THPT
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DA01, D01, D90A01, D01, D9026,5Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DA00A0026Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
Kỹ thuật xây dựng7510106DA01, D01, D90A01, D01, D9024,25Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7510106DA00A0023,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303NTA01, D01, D90A01, D01, D9028,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303NTA00A0028,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA01, D01, D90A01, D01, D9027Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00A0026,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA01, D01, D90A01, D01, D9026Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00A0025,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA01, D01, D90A01, D01, D9025Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA01, D01, D90A01, D01, D9025Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00A0024,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CA01, D01, D90A01, D01, D9023,75Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CA00A0023,25Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA01, D01, D90A01, D01, D9024,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA00A0024,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA01, D01, D90A01, D01, D9024,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA00A0023,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NA01, D01, D90A01, D01, D9022,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NA00A0021,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA01, D01, D90A01, D01, D9026Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00A0025,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CD90, D07D90, D0720,25Hệ chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00A00, B0019,75Hệ Chất lượng cao Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA01, D01, D90A01, D01, D9025,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA00A0025Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA01, D01, D90A01, D01, D9024,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA00A0023,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA01, D01, D90A01, D01, D9023,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA00A0023Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA01, D01, D90A01, D01, D9025,5Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00A0025Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201QSD90D9016Điểm thi TN THPT.
Kế toán7340301QNA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Điểm thi TN THPT.
Quản trị tài chính kế toán7340303QSA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật máy tính7480106QKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201QTA00, A01, D01A00, A01, D0116(Tongmyong-Hàn) Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng khách sạn7810103QNA01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1516Điểm thi TN THPT (ngành học Quản lý nhà hàng và khách sạn)
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01D0127,25hệ đại trà
Thiết kế đồ họa7210403DV01V0124,25hệ đại trà
Thiết kế thời trang7140404CV01V0121,25chất lượng cao
Thiết kế thời trang7140404DV01V0121,25hệ đại trà
Ngôn ngữ Anh7220201DD01D0126,25hệ đại trà
Quản trị kinh doanh7340101QKA00A0016Kettering - Mỹ
Quản trị kinh doanh7340101QNA00A0016Northampton - Anh
Quản trị kinh doanh7340101QSA00A0016Sunderland - Anh
Quản trị marketing7340115QNA00A0016Northampton - Anh
Kinh doanh quốc tế7340120DA00A0025,25hệ đại trà
Thương mại điện tử7340122CA00A0025,5chất lượng cao
Thương mại điện tử7340122DA00A0026hệ đại trà
Tài chính - Ngân hàng7340201QSA00A0016Sunderland - Anh
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00A0025,75hệ đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202NA00A0023,25Việt - Nhật
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00A0024,25
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00A0024,85
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00A0026,25
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203NTA00A0028,25
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00A0025,25
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00A0026
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00A0026,75
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205NTA00A0028,25miễn học phí
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206AA00A0020,75
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CA00A0023,25
Công nghệ kỹ thuật in7510801CA00A0020,25chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00A0024,25hệ đại trà
Kỹ thuật cơ khí7520103QKA00A0016Ketering - Mỹ
Kỹ thuật cơ khí7520103QTA00A0016Tongmyong - Hàn Quốc
Kỹ thuật cơ điện tử7520114QMA00A0016Middlesex - Anh
Kỹ thuật cơ điện tử7520114QTA00A0016Tongmyong - Hàn Quốc
Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00A0024,75hệ đại trà
Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp7520119QKA00A0016
Kỹ thuật điện, điện tử7520202QKA00A0016Kettering - Mỹ
Kỹ thuật điện, điện tử7520202QSA00A0016Sunderland - Anh
Kỹ thuật điện, điện tử7520202QTA00A0016Tongmyong - Hàn Quốc
Kỹ thuật y sinh7520212DA00A0025
Công nghệ thực phẩm7540101AA00A0023chất lượng cao
Công nghệ thực phẩm7540101CA00A0024,5chất lượng cao
Công nghệ thực phẩm7540101DA00A0026hệ đại trà
Công nghệ may7540209CA00A0019,25chất lượng cao
Công nghệ may7540209DA00A0024,5hệ đại trà
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DA00A0023,75hệ đại trà
Kiến trúc7580101DV03V0322,5hệ đại trà
Kiến trúc Nội thất7580103DV03V0322,5hệ đại trà
Kỹ thuật xây dựng7580201QA00A0016Adelaide - Úc
Kỹ thuật xây dựng7580205DA00A0023,5Công trình giao thông
Quản lý xây dựng7580302DA00A0024hệ đại trà
Quản lý và vận hành hạ tầng7840110DA00A0019Điểm thi TN THPT (hệ đại trà)
Quản lý và vận hành hạ tầng7840110DA01, D01, D90A01, D01, D9019,5Điểm thi TN THPT ( Hệ đại trà)
Năm 2020 · 92 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25
Kiến trúc7580101DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0622,25
Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,5
Ngôn ngữ Anh7220201DD01, D96D01, D9624
Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D96D01, D9625,5
Quản lý xây dựng7580302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,75
Thiết kế đồ họa7210403DV02, V07, V08V02, V07, V0823,75
Thiết kế thời trang7210404DV01, V02V01, V0222
Năng lượng tái tạo7510208DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5
Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0721,5
Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,3
Công nghệ thực phẩm7540101DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0725,25
Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,4
Kinh doanh quốc tế7340120DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025
Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,5
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,5
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,75
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,25
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0725,5
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,75
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,25
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027
Kiến trúc7520212DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022
Kỹ thuật xây dựng7580205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721,5
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,3
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,25
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,4
Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5
Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0723,25
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75
Quản lý công nghiệp7510601AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,25
Công nghệ kỹ thuật in7510801CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,8
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,25
Hệ thống nhúng thông minh và IoT7480118DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025
Kỹ thuật xây dựng7510106DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,75Hệ thống kỹ thuật xây dựng
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026
Công nghệ may7540209DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024
Kiến trúc Nội thất7580103DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0621,25
Thiết kế thời trang7210404CV01, V02, V07, V09V01, V02, V07, V0922
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75
Công nghệ chế tạo máy7510202NA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Việt - Nhật
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302NA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Việt - Nhật
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719,5
Công nghệ may7540209CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,5
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt7510206AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023
Quản trị kinh doanh7340101QKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Quản trị kinh doanh7340101QNA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Quản trị kinh doanh7340101QSA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Marketing7340115QNA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Quản trị marketing
Tài chính - Ngân hàng7340201QSA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kinh doanh quốc tế và logistics7340202QNA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Logistic và tài chính thương mại
Kế toán7340301QNA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Kế toán quốc tế
Quản trị tài chính kế toán7340303QSA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kỹ thuật máy tính7480106QKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Công nghệ thông tin7480201QTA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kỹ thuật cơ khí7520103QKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kỹ thuật cơ khí7520103QTA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kỹ thuật cơ điện7520114QMA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kỹ thuật cơ điện tử7520114QTA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp7520119QKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7520202QKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Kỹ thuật Điện - Điện tử (Kettering - Mỹ)
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7520202QSA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Kỹ thuật Điện - Điện tử (Sunderland - Anh)
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7520202QTA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Kỹ thuật Điện - Điện tử (Tongyong- Hàn Quốc)
Kỹ thuật xây dựng7580201QTA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Xây dựng (Tongmyong Hàn Quốc)
Quản trị nhà hàng khách sạn7810103QNA01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1516Quản lý Nhà hàng và Khách sạn (Northampton - Anh)
Năm 2019 · 66 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,1Đại trà
Kiến trúc7580101DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0620,33Đại trà
Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,9Đại trà
Ngôn ngữ Anh7220201DD01, D96D01, D9622,3Đại trà
Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,8Đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,9Đại trà
Công nghệ may7540204DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,1Hệ đại trà
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D96D01, D9623,04Đại trà
Quản lý xây dựng7580302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,3Đại trà
Kỹ thuật nữ công7810502DA00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0718(Đại trà)
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,2Đại trà
Thiết kế đồ họa7210403DV02, V07, V08V02, V07, V0821Đại trà
Thiết kế thời trang7210404DV01, V02V01, V0218,44Đại trà
Năng lượng tái tạo7510208DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Đại trà
Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0718,55Đại trà
Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,2Đại trà
Công nghệ thực phẩm7540101DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722,2Đại trà
Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,4Đại trà
Kinh doanh quốc tế7340120DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,6hệ Đại trà
Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,3Đại trà
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,7Đại trà
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,5Đại trà
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,8Chất lượng cao tiếng Anh
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,5Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027,54Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,9Đại trà
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,3Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722,4Đại trà
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,9Đại trà
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027,63Chất lượng cao tiếng việt
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,2hệ Đại trà
Kiến trúc7520212DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,75Điện tử YS (Đại trà)
Kỹ nghệ gỗ và nội thất7549002DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,5hệ Đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,5Chất lượng cao tiếng Anh
Kỹ thuật xây dựng7580205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,4Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,99Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Đại trà
Công nghệ vật liệu dệt, may7540203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018Đại trà
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,3Đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,1Đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,7Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ may7540204CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,2Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ may7540204CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,1Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0718,45Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0726,98Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,8Đại trà
Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,2Chất lượng cao tiếng Việt
Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,5Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0720Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0727,56Chất lượng cao tiếng Việt
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,4Đại trà
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,3Đại trà
Quản lý công nghiệp7510601AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027hệ Chất lượng cao tiếng Anh
Quản lý công nghiệp7510601AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,5hệ Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật in7510801CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,2Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật in7510801CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027,2Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,8Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,05Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,5Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,7Đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9026,3Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,5Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9027,48Chất lượng cao tiếng Việt
Năm 2018 · 64 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,1
Kế toán7340301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,3Hệ đại trà
Kiến trúc7580101DV03, V05, V04, V06V03, V05, V04, V0618,6Đại trà
Ngôn ngữ Anh7220201DD01, D96D01, D9620,5hệ Đại trà
Công nghệ may7540205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,2Hệ đại trà
Thiết kế đồ họa7210403DV01, V02, V07, V08V01, V02, V07, V0820,4Đại trà
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D96D01, D9620,93Đại trà
Quản lý xây dựng7580302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,7Hệ đại trà
Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,8hệ đại trà
Kỹ thuật nữ công7810502DA00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0716,7Đại trà
Năng lượng tái tạo7510208DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,85Đại trà
Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,4hệ Đại trà
Công nghệ thực phẩm7540101DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0720,85Đại trà
Thiết kế thời trang7210404DV01, V02V01, V0218,6Đại trà
Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0717,8Đại trà
Kỹ thuật công nghiệp7520117DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,1hệ Đại trà
Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,4Hệ đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,05Hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật in7510801DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,6Đại trà
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,6Đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,1Hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,4Hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Hệ đại trà
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,7Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,6Hệ đại trà
Công nghệ may7540205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,9Hệ chất lượng cao tiếng việt
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,5Hệ đại trà
Kỹ thuật y sinh7520212DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Điện tư V sinh (hệ Đại trà)
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0718,35Hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,4Đại trà
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020hệ Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,65Hệ đại trà
Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,95hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,2hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ thực phẩm7540101AA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0718,45Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ thực phẩm7540101CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719,2Hệ chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,2Hệ chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Hệ chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,4Hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,2Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,65Đại trà
Kỹ thuật xây dựng7580205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016,35Kỹ thuật xảy dựng công trinh giao thông (hệ Đại trà)
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510801cA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0719,2Đại trà
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,6hệ Chất lượng cao tiêng Anh
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,7hệ Chất lượng cao tiêng Anh
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,5hệ Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,8hệ Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,1Hệ Chất lượng cao tiêng Anh
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,3hệ Chất lượng cao tiêng Việt
Công nghệ chế biến lâm sản7549001DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017Chất biến gỗ hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,9Hệ Chất lượng cao tiêng Việt
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,4hộ Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716Hệ Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,25Hệ đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,9Hệ Chất lượng cao tiêng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,9Hệ Chất lượng cao tiêng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,4Hệ chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016,9hệ Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,4hệ Chất lượng cao tiêng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,65hệ Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017,9Hệ chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,9Hệ chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,4Hệ chất lượng cao tiếng việt
Năm 2017 · 51 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,75Đại trà
Công nghệ thông tin7480201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025Đại trà
Ngôn ngữ Anh7220201DD96, D01D96, D0124,75Đại trà
Công nghệ may7540205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024Đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,25Đại trà
Sư phạm Tiếng Anh7140231DD01, D96D01, D9625Đại trà
Kỹ thuật dữ liệu7480203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Đại trà
Công nghệ vật liệu7510402DA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0721,75Đại trà
Quản lý công nghiệp7510601DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024Đại trà
Thiết kế thời trang7210404DV01, V02V01, V0220Đại trà
Công nghệ thực phẩm7540101DD90, D07, A00, B00D90, D07, A00, B0025Đại trà
Thương mại điện tử7340122DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,25Đại trà
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,5Đại trà
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,75chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5Đại trà
Công nghệ thông tin7480201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,25Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,75Đại trà
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0725Đại trà
Công nghệ thông tin7480201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,25Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Đại trà
Kỹ thuật y sinh7520212DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,25Điện tử Y sinh đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ may7540205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,75Hệ chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406DA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721,5Đại trà
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,5Đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025,25Đại trà
Công nghệ chế tạo máy7510202CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,5Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ thực phẩm7540101AD90, A00, B00, D07D90, A00, B00, D0720,5Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DD90, A00, A01, D01D90, A00, A01, D0125Đại trà
Quản lý công nghiệp7510601CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,75Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ thực phẩm7540101CD90, A00, B00, D07D90, A00, B00, D0721,75Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,5Đại trà
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,25Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021hệ Chất lượng cao tiêng Anh
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9023,75Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7510206CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,25Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406CA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0718Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025Đại trà
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,75Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301AD90, A00, A01, D01D90, A00, A01, D0120,25Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,5Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301CD90, A00, A01, D01D90, A00, A01, D0122,25Chất lượng cao tiếng việt
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,25Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Chất lượng cao tiếng Anh
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Chất lượng cao tiếng Việt
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303AA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9021,75Chất lượng cao tiếng anh
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303CA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9022,75Chất lượng cao tiếng việt

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hcmute.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Nam