Điểm chuẩn Đại Học Thái Bình năm 2026

Đại Học Thái Bình (mã DTB, Hưng Yên) có điểm chuẩn 2026 theo 5 phương thức, 10 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DTB
Tỉnh/thành
Hưng Yên
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
10
Phương thức
5
Điểm THPT cao nhất 2026
20 · Luật
Điểm THPT thấp nhất 2026
15 · Kinh tế

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 10 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Kinh tế7310101A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615—
Chính trị học7310201C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X78C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X781516−1
Quan hệ quốc tế7310206C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X78C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X781516−1
Quản trị kinh doanh7340101A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615—
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615—
Kế toán7340301A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615—
Luật7380101C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X78C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X7820—
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X2715—
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X2715—
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X2715—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 10 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Kinh tế7310101A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615
Chính trị học7310201C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X78C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X7815
Quan hệ quốc tế7310206C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X78C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X7815
Quản trị kinh doanh7340101A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615
Kế toán7340301A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X2615
Luật7380101C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X78C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15, X01, X02, X70, X7818
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X2715
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X2715
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X2715

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2026

Thang 150 · 10 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Kinh tế7310101Q00Q0050
Chính trị học7310201Q00Q0050
Quan hệ quốc tế7310206Q00Q0050
Quản trị kinh doanh7340101Q00Q0050
Tài chính - Ngân hàng7340201Q00Q0050
Kế toán7340301Q00Q0050
Luật7380101Q00Q0050
Công nghệ thông tin7480201Q00Q0050
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201Q00Q0050
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Q00Q0015

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGTD TSA năm 2026

Thang 100 · 3 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi TSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Công nghệ thông tin7480201K00K0040
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201K00K0040
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301K00K0040

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL SPT năm 2026

Thang 30 · 7 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Kinh tế731010115
Chính trị học731020115
Quan hệ quốc tế731020615
Quản trị kinh doanh734010115
Tài chính - Ngân hàng734020115
Kế toán734030115
Luật738010120

Điểm chuẩn Đại Học Thái Bình các năm trước

Năm 2022 · 8 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, D01, C03, C14A00, D01, C03, C1418,25Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1418,15Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1417,55Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416,3Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1417,25Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416,75Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1415,95Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 9 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ15Học bạ
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ15Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ15Học bạ
Toán ứng dụng7460112Học bạHọc bạ15Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ15Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ15Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ15Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201Học bạHọc bạ15Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ15Học bạ
Năm 2020 · 9 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1417,75
Kinh tế7310101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1418,8
Kế toán7340301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416,5
Toán ứng dụng7460112A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1423,95
Quản trị kinh doanh7340101A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1417,2
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416,95
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1417,1
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416,9
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, B00, D01, C14A00, B00, D01, C1416,45
Năm 2019 · 9 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0117,75
Kinh tế7310101A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115,35
Kế toán7340301A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115,15
Toán ứng dụng7460112A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0117,65
Quản trị kinh doanh7340101A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115,1
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115,3
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115,7
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115,05
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, B00, C14, D01A00, B00, C14, D0115
Năm 2017 · 7 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
LuậtLAA00, C03, C14, D01Học bạA00, C03, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm
Kinh tếKTEA00, B00, C14, D01Học bạA00, B00, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm
Kế toánKTOA00, B00, C14, D01Học bạA00, B00, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm
Quản trị kinh doanhQTKDA00, B00, C14, D01Học bạA00, B00, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm
Công nghệ thông tinCNTTA00, B00, C14, D01Học bạA00, B00, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật cơ khíCKA00, B00, C14, D01Học bạA00, B00, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửDDTA00, B00, C14, D01Học bạA00, B00, C14, D01Học bạ15,5Xét học bạ lớp 12: 18 điểm

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: tbu.edu.vn/; • Facebook : https://www.facebook.com/tuyensinh.tbu. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc