Điểm chuẩn ngành Lịch sử năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7229010 | 23 | |||
| 2 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7229010 | C00, C03, C19, D14, X70 | 23 | ||
| 3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHX10 | Q21 | 24 | ||
| 4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHX10 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 24 | ||
| 5 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7229010 | C00, C03, C19, D14, X70 | 24.36 | ||
| 6 | Đại Học Sài Gòn | 7229010 | C00, C03, C07, C10, C12, D14 | 25.48 | ||
| 7 | Đại Học Sài Gòn | 7229010 | C00, C03, C07, C10, C12, D14, X70, X71, X72, X73 | 25.48 | ||
| 8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHX10 | C00 | 25.5 | ||
| 9 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 7229010 | 27.2 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí Ngữ văn Lịch sử | ||
| 10 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 7229010 | C00, C03, D14 | 27.2 |