Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | May 22, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế năm 2023

Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế điểm chuẩn 2023 - HUS điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D07 16 Tốt nghiệp THPT
2 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 B00, D01, C04, D10 15.5 Tốt nghiệp THPT
3 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D01, D07 15.5 Tốt nghiệp THPT
4 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, D15 15 Tốt nghiệp THPT
5 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D07 16.5 Tốt nghiệp THPT
6 Quản lý nhà nước 7310205 D01, C19, D66, C14 15.5 Tốt nghiệp THPT
7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 17.5 Tốt nghiệp THPT
8 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D01, D08 16 Tốt nghiệp THPT
9 Đông phương học 7310608 D01, C00, D14, C19 16 Tốt nghiệp THPT
10 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D14, C19 15.5 Tốt nghiệp THPT
11 Xã hội học 7310301 D01, C00, D14, C19 15.5 Tốt nghiệp THPT
12 Triết học 7229001 A00, D01, C19, D66 15.5 Tốt nghiệp THPT
13 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02 16.5 Tốt nghiệp THPT
14 Lịch sử 7229010 D01, C00, D14, C19 16 Tốt nghiệp THPT
15 Hoá học 7440112 A00, B00, D01, D07 15.5 Tốt nghiệp THPT
16 Văn học 7229030 C00, D14, C19 15.5 Tốt nghiệp THPT
17 Báo chí 7320101 D01, C00, D15 17.5 Tốt nghiệp THPT
18 Hán Nôm 7220104 C00, D14, C19 15.5 Tốt nghiệp THPT
19 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Xét học bạ
20 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, XDHB 20 Xét học bạ
21 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Xét học bạ
22 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 B00, D01, C04, D10, XDHB 18 Xét học bạ
23 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D01, D07, XDHB 18.5 Xét học bạ
24 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, D15, XDHB 18.5 Xét học bạ
25 Quản lý nhà nước 7310205 D01, D14, C19, D66, XDHB 18.5 Xét học bạ
26 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, XDHB 20.5 Xét học bạ
27 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, D01, XDHB 19 Xét học bạ
28 Đông phương học 7310608 D01, C00, D14, C19, XDHB 18.5 Xét học bạ
29 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D14, C19, XDHB 18 Xét học bạ
30 Xã hội học 7310301 D01, C00, D14, C19, XDHB 18 Xét học bạ
31 Triết học 7229001 A00, D01, C19, D66, XDHB 18.5 Xét học bạ
32 Lịch sử 7229010 C00, D14, C19, XDHB 18 Xét học bạ
33 Văn học 7229030 C00, D14, C19, XDHB 18.5 Xét học bạ
34 Báo chí 7320101 D01, C00, D15, XDHB 21 Xét học bạ
35 Hán Nôm 7220104 C00, D14, C19, XDHB 18.5 Xét học bạ
36 Quản trị và phân tích dữ liệu 7480107 A00, A01, D01 16 Tốt nghiệp THPT
37 Quản trị và phân tích dữ liệu 7480107 A00, A01, D01, XDHB 19 Xét học bạ
38 Truyền thông số 7320109 D01, C00, D15, XDHB 19 Xét học bạ
39 Hoá học 7440112 A00, B00, D01, D07, XDHB 18.5 Xét học bạ
40 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ 7520503 A00, B00, D01, D10, XDHB 18.5 Xét học bạ
41 Địa kỹ thuật xây dựng 7580211 A00, B00, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
42 Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường 7850104 A00, B00, D07, D15, XDHB 18 Xét học bạ
43 Truyền thông số 7320111 D01, C00, D15 16.5 Tốt nghiệp THPT
44 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ 7520503 A00, B00, D01, D10 15.5 Tốt nghiệp THPT
45 Địa kỹ thuật xây dựng 7580211 A00, B00, D01, D10 15.5 Tốt nghiệp THPT
46 Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường 7850104 A00, B00, D07, D15 15 Tốt nghiệp THPT