Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 23, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Quảng Nam năm 2023

Đại Học Quảng Nam điểm chuẩn 2023 - QNU điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Quảng Nam
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, B04, B02, XDHB 0
2 Công nghệ thông tin 7480201 A01, D01, XDHB 0
3 Việt Nam học 7310630 D01, C00, C20, XDHB 0
4 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D12, D11, XDHB 0
5 Lịch sử 7229010 C00, D14, C19, XDHB 0
6 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C00 24.5 Tốt nghiệp THPT
7 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, B04, B02 14 Tốt nghiệp THPT
8 Công nghệ thông tin 7480201 A01, D01 14 Tốt nghiệp THPT
9 Sư phạm Toán học 7140209 A01, D01 23.5 Tốt nghiệp THPT
10 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, B04, B02 19 Tốt nghiệp THPT
11 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M02, M03 21.5 Tốt nghiệp THPT
12 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D14, C19, C20 23.75 Tốt nghiệp THPT
13 Sư phạm Vật lý 7140211 A01, A02 19 Tốt nghiệp THPT
14 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D12, D11 14 Tốt nghiệp THPT
15 Lịch sử 7229010 C00, D14, C19 14 Tốt nghiệp THPT
16 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, D13, D08, A02, XDHB 21.95 học bạ
17 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C14, XDHB 17.65 học bạ
18 Việt Nam học 7310630 D01, C00, C20, A09, XDHB 20.8 học bạ
19 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D66, D11, XDHB 18.1 học bạ
20 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00, C14, XDHB 26.05 học bạ
21 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D01, C14, XDHB 25.55 học bạ
22 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D13, D08, A02, XDHB 24.6 học bạ
23 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, C19, C20, XDHB 24.26 học bạ
24 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, D11, XDHB 24.45 học bạ
25 Lịch sử 7229010 C00, D14, C19, A08, XDHB 20.55 học bạ
26 Việt Nam học 7310630 C00, C20, A09, D20 14 Văn hóa - Du lịch; Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất