Điểm chuẩn ngành Quản lý công năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340403 | A00, A01, C04, D01 | 17.5 | ||
| 2 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340403 | 17.5 | |||
| 3 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340403 | A00, A01, C01, D01, X01 | 17.5 | ||
| 4 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340403 | A00, A01, C01, D01, X01 | 17.5 | ||
| 5 | Đại Học Mở TPHCM | 7340403 | 19.6 | |||
| 6 | Đại Học Mở TPHCM | 7340403 | 19.6 | |||
| 7 | Đại Học Mở TPHCM | 7340403 | A00, A01, D01, D07, D10, X06, X07, X10, X11, X26 | 19.6 | ||
| 8 | Đại Học Mở TPHCM | 7340403 | A00, A01, D01, D07, D10, X06, X07, X10, X11, X26 | 19.6 | ||
| 9 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340403 | A00, A01, C01, D01, X01 | 20.5 | ||
| 10 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340403 | A00, A01, C01, D01, X01 | 20.5 |