Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 22, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Đồng Tháp năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C04, C03, C01, XDHB 24 Học bạ
2 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19, XDHB 24 Học bạ
3 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, A02, A04, XDHB 24 Học bạ
4 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, A02, A04, XDHB 24 Học bạ
5 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, A04, XDHB 24 Học bạ
6 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, A06, XDHB 24 Học bạ
7 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, A02, B02, XDHB 24 Học bạ
8 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, C19, XDHB 24 Học bạ
9 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D09, XDHB 24 Học bạ
10 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, C04, D10, A07, XDHB 24 Học bạ
11 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D13, XDHB 24 Học bạ
12 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, A01, A02, A04, XDHB 24 Học bạ
13 Việt Nam học 7310630 D01, C00, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
14 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, C00, D14, D15 21 Học bạ
15 Quản lý văn hoá 7229042 C00, D14, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D10, XDHB 20 Học bạ
17 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, XDHB 19 Học bạ
18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10, XDHB 20 Học bạ
19 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Học bạ
20 Nông học 7620109 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Học bạ
21 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Học bạ
22 Công tác xã hội 7760101 C00, D14, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
23 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07, XDHB 19 Học bạ

Tin tức mới nhất