Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 23, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Đồng Tháp năm 2022

5/5 - (1 lượt đánh giá)

Đại Học Đồng Tháp điểm chuẩn 2022 - DTHU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Đồng Tháp
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C04, C03, C01 19 TN THPT
2 Giáo dục Tiểu học 7140202 DGNLHCM 701
3 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C04, C03, C01, XDHB 25.5 Học bạ
4 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19 24.25 TN THPT
5 Giáo dục Chính trị 7140205 DGNLHCM 701
6 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19, XDHB 24.5 Học bạ
7 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, A02, A04 23.1 TN THPT
8 Sư phạm Toán học 7140209 DGNLHCM 701
9 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, A02, A04, XDHB 27 Học bạ
10 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, A02, A04 19 TN THPT
11 Sư phạm Tin học 7140210 DGNLHCM 701
12 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, A02, A04, XDHB 24 Học bạ
13 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, A04 22.85 TN THPT
14 Sư phạm Vật lý 7140211 DGNLHCM 701
15 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, A04, XDHB 24.5 Học bạ
16 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, A06 23.95 TN THPT
17 Sư phạm Hóa học 7140212 DGNLHCM 701
18 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, A06, XDHB 26.5 Học bạ
19 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, A02, B02 21.85 TN THPT
20 Sư phạm Sinh học 7140213 DGNLHCM 701
21 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, A02, B02, XDHB 24 Học bạ
22 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, C19 21 TN THPT
23 Sư phạm Ngữ văn 7140217 DGNLHCM 701
24 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, C19, XDHB 26 Học bạ
25 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D09 26 TN THPT
26 Sư phạm Lịch sử 7140218 DGNLHCM 701
27 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D09, XDHB 25 Học bạ
28 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, C04, D10, A07 25 TN THPT
29 Sư phạm Địa lý 7140219 DGNLHCM 701
30 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, C04, D10, A07, XDHB 25 Học bạ
31 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D13 19 TN THPT
32 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 DGNLHCM 701
33 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D13, XDHB 26 Học bạ
34 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, A01, A02, A04 19 TN THPT
35 Sư phạm công nghệ 7140246 DGNLHCM 701
36 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, A01, A02, A04, XDHB 24 Học bạ
37 Việt Nam học 7310630 D01, C00, C19, C20 15 TN THPT
38 Việt Nam học 7310630 DGNLHCM 615
39 Việt Nam học 7310630 D01, C00, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
40 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, C00, D14, D15 16 TN THPT
41 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNLHCM 615
42 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, C00, D14, D15, XDHB 24 Học bạ
43 Quản lý văn hoá 7229042 C00, D14, C19, C20 15 TN THPT
44 Quản lý văn hoá 7229042 DGNLHCM 615
45 Quản lý văn hoá 7229042 C00, D14, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
46 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D10 15.5 TN THPT
47 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 615
48 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D10, XDHB 24 Học bạ
49 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01 15 TN THPT
50 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 615
51 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, XDHB 24 Học bạ
52 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10 15.5 TN THPT
53 Kế toán 7340301 DGNLHCM 615
54 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10, XDHB 22 Học bạ
55 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, D08 15 TN THPT
56 Khoa học môi trường 7440301 DGNLHCM 615
57 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Học bạ
58 Nông học 7620109 A00, B00, D07, D08 15 TN THPT
59 Nông học 7620109 DGNLHCM 615
60 Nông học 7620109 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Học bạ
61 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, D07, D08 15 TN THPT
62 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 DGNLHCM 615
63 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Học bạ
64 Công tác xã hội 7760101 C00, D14, C19, C20 15 TN THPT
65 Công tác xã hội 7760101 DGNLHCM 615
66 Công tác xã hội 7760101 C00, D14, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
67 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07 15 TN THPT
68 Quản lý đất đai 7850103 DGNLHCM 615
69 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07, XDHB 19 Học bạ
70 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, D14, D15, A07, XDHB 24 Học bạ
71 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, A02, XDHB 24 Học bạ
72 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D13, XDHB 20 Học bạ
73 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, A02, A04, XDHB 20 Học bạ
74 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 DGNLHCM 701
75 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 DGNLHCM 701
76 Khoa học máy tính 7480101 DGNLHCM 615
77 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 615
78 Giáo dục Mầm non 7410201 M00, M05, M07, M11 19 TN THPT
79 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T05, T07, T06 18 TN THPT
80 Sư phạm Âm nhạc 7140221 N00, N01 18 TN THPT
81 Sư phạm Mỹ thuật 7140222 N00, N01 18 TN THPT
82 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, A02 19 TN THPT
83 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, D14, D15, A07 23.25 TN THPT
84 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D13 16 TN THPT
85 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, A02, A04 15 TN THPT
86 Giáo dục Mầm non 71140201 M00, M05, M07, M11 17 TN THPT HỆ CAO ĐẲNG