Điểm chuẩn Đại học Thủ Đô Hà Nội năm 2026

Đại học Thủ Đô Hà Nội (mã HNMU, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 36 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
HNMU
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
36
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2026
27,25 · Sư phạm Tiếng Anh
Điểm THPT thấp nhất 2026
17,75 · Công nghệ sinh học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 36 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Quản lí Giáo dục7140114C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7824,7523,97+0,78
Giáo dục Mầm non7140201C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0124,8724,25+0,62
Giáo dục Tiểu học7140202C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0126,0325,33+0,7
Giáo dục Đặc biệt7140203D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7823,75—
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7824,527,95−3,45
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T04, T08T00, T01, T04, T0823,2523,5−0,25
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0126,62—
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0124,1723+1,17
Sư phạm Vật lí7140211A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C012626,27−0,27
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0126,7528,1−1,35
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7026,6828,13−1,45
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7827,2525,89+1,36
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A01, B00, D07, D08A01, B00, D07, D0822—
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C03, C04, D14, D15C03, C04, D14, D1525,02—
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0122,43—
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7825,3325,22+0,11
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7824,9325,32−0,39
Văn học7229030C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D012526,52−1,52
Văn hoá học7229040C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7023,3825,88−2,5
Quản lý kinh tế7310110A00, D01, D07, X01A00, D01, D07, X0122,75—
Chính trị học7310201C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7823,7225,5−1,78
Tâm lí học7310401C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D152426,03−2,03
Việt Nam học7310630C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7023,625,47−1,87
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D07, X01A00, D01, D07, X0122,622,85−0,25
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, D07, D08A01, D01, D07, D0822,8723,4−0,53
Quản lí công7340403D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7820,823,07−2,27
Luật7380101C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7823,4726,13−2,66
Công nghệ sinh học7420201B00, B03, D01, D08B00, B03, D01, D0817,75—
Toán ứng dụng7460112A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0123,6224,44−0,82
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0122,122,95−0,85
Công nghệ kĩ thuật môi trường7510406A01, C01, C02, D01A01, C01, C02, D0119,520,86−1,36
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D08A01, D01, D07, D082323,66−0,66
Công tác xã hội7760101C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7823,2325,41−2,18
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7822,223,96−1,76
Quản trị khách sạn7810201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7820,7523,54−2,79
Huấn luyện thể thao7810302T00, T01, T04, T08T00, T01, T04, T0821,25—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 22 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Quản lí Giáo dục7140114C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7827,82
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T04, T08T00, T01, T04, T0826,82
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0126,3
Văn học7229030C00, C03, C04, D01C00, C03, C04, D0128
Văn hoá học7229040C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7026,9
Quản lý kinh tế7310110A00, D01, D07, X01A00, D01, D07, X0126,48
Chính trị học7310201C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7827,13
Tâm lí học7310401C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1527,32
Việt Nam học7310630C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7027,05
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D07, X01A00, D01, D07, X0126,38
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, D07, D08A01, D01, D07, D0826,56
Quản lí công7340403D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7825,8
Luật7380101C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7826,96
Công nghệ sinh học7420201B00, B03, D01, D08B00, B03, D01, D0823,7
Toán ứng dụng7460112A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0127,06
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, C01A00, A01, A02, C0126,19
Công nghệ kĩ thuật môi trường7510406A01, C01, C02, D01A01, C01, C02, D0125,06
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D08A01, D01, D07, D0826,65
Công tác xã hội7760101C00, D01, D14, X78C00, D01, D14, X7826,8
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,22
Quản trị khách sạn7810201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7825,77
Huấn luyện thể thao7810302T00, T01, T04, T08T00, T01, T04, T0825,93

Điểm chuẩn Đại học Thủ Đô Hà Nội các năm trước

Năm 2022 · 48 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ35/40XÉT HỌC BẠ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ35,23/40XÉT HỌC BẠ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ25XÉT HỌC BẠ
Quản lý công7340403Học bạHọc bạ25XÉT HỌC BẠ
Chính trị học7310201Học bạHọc bạ25XÉT HỌC BẠ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ30,5/40XÉT HỌC BẠ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ29XÉT HỌC BẠ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ36,25/40XÉT HỌC BẠ
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ31,5/40Xét học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ37,03/40XÉT HỌC BẠ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ35/40XÉT HỌC BẠ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ35,8/40XÉT HỌC BẠ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ36,5/40XÉT HỌC BẠ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ33,8/40XÉT HỌC BẠ
Giáo dục Đặc biệt7140203Học bạHọc bạ30,5/40XÉT HỌC BẠ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ36/40XÉT HỌC BẠ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ25XÉT HỌC BẠ
Luật7380101D90, C00, D66, D78D90, C00, D66, D7833,93/40TTNV
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7833,4/40TN THPT
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7824,6TN THPT
Quản lý công7340403D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1525TN THPT
Chính trị học7310201C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7830,5/40TTNV
Toán ứng dụng7460112A00, D01, D90, D07A00, D01, D90, D0730,43/40TN THPT TTNV
Sư phạm Vật lý7140211A00, D90A00, D9029,87TN THPT TTNV
Công tác xã hội7760101D01, C00, D66, D78D01, C00, D66, D7829,88TTNV
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0930,12/40TN THPT TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7833,93/40TN THPT
Quản lý giáo dục7140114C00C0032/40TTNV
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0733,95/40TN THPT
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7830,57/40TN THPT TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7836/40TN THPT TTNV
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9032,38/40TTNV
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7831,53/40TN THPT TTNV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7833,02/40TN THPT TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D96, D72D01, D96, D7233,7/40TN THPT
Quản trị khách sạn7810201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7829,65TN THPT TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7833,5/40TN THPT TTNV
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7832,78/40TN THPT TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7830,35/40TN THPT TTNV
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78Học bạC00, C19, D66, D78Học bạ30XÉT HỌC BẠ
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09Học bạM01, M09Học bạ34/40XÉT HỌC BẠ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ37,25/40XÉT HỌC BẠ
Toán ứng dụng7460112Học bạHọc bạ25XÉT HỌC BẠ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ34,5/40XÉT HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9025TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ25XÉT HỌC BẠ
Giáo dục Thể chất7140206T05, T09, T10, T08T05, T09, T10, T0829TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206Học bạHọc bạ29XÉT HỌC BẠ
Năm 2021 · 39 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ31/40Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ34/40Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản lý công7340403Học bạHọc bạ20Học bạ
Chính trị học7310201Học bạHọc bạ20Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ28Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ33,5/40Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ28Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ32,5/40Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ34,5/40Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ31/40Học bạ
Giáo dục Đặc biệt7140203Học bạHọc bạ28Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ30,5/40Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ31/40Học bạ
Luật7380101D90, C00, D66, D78D90, C00, D66, D7832,83/40Điểm thi TN THPT TTNV
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7834,55/40Điểm thi TN THPT TTNV
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7823,25Điểm thi TN THPT TTNV
Quản lý công7340403D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1520,68Điểm thi TN THPT TTNV
Chính trị học7310201C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7822,07Điểm thi TN THPT TTNV
Toán ứng dụng7460112A00, D01, D90, D07A00, D01, D90, D0724,27Điểm thi TN THPT TTNV
Sư phạm Vật lý7140211A00, D90A00, D9029Điểm thi TN THPT TTNV
Công tác xã hội7760101D01, C00, D66, D78D01, C00, D66, D7825,75Điểm thi TN THPT TTNV
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0926,57Điểm thi TN THPT TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7834,43/40Điểm thi TN THPT TTNV
Quản lý giáo dục7140114C00C0029Điểm thi TN THPT TTNV
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0734,8/40Điểm thi TN THPT TTNV
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7827,5Điểm thi TN THPT TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7830,1/40Điểm thi TN THPT TTNV
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9032,25/40Điểm thi TN THPT TTNV
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7832,4/40Điểm thi TN THPT TTNV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7835,07/40Điểm thi TN THPT TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D96, D72D01, D96, D7233,95/40Điểm thi TN THPT TTNV
Quản trị khách sạn7810201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7832,33/40Điểm thi TN THPT TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7828,42Điểm thi TN THPT TTNV
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7832,8/40Điểm thi TN THPT TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7832,3/40Điểm thi TN THPT TTNV
Năm 2020 · 24 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101D90, C00, D66, D78D90, C00, D66, D7829,25Thang điểm 40 NV
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7829,88Thang điểm 40 NV
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7822,08Thang điểm 40 NV
Quản lý công7340403D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1518Thang điểm 40
Chính trị học7310201C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7818Thang điểm 40
Toán ứng dụng7460112A00, D01, D90, D07A00, D01, D90, D0718Thang điểm 40
Sư phạm Vật lý7140211A00, D90A00, D9028,65thang điểm 40
Công tác xã hội7760101D01, C00, D66, D78D01, C00, D66, D7818thang điểm 40
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0920Thang điểm 40
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7828,3thang điểm 40 NV
Giáo dục Mầm non51140201M01, M09M01, M0919Thang điểm 40.
Quản lý giáo dục7140114C00C0020,33Thang điểm 40. NV
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0729,03Thang điểm 40 NV
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7820Thang điểm 40
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7820Thang điểm 40.
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9029,2Thang điểm 40 NV
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7829,83Thang điểm 40 NV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7830,02/40Thang điểm 40 NV
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D96, D72D01, D96, D7228,78Thang điểm 40 NV
Quản trị khách sạn7810201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7830,2/40thang điểm 40 nv
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7820Thang điểm 40
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0818Thang điểm 40
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7829,82Thang điểm 40 NV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7829,93Thang điểm 40 NV
Năm 2019 · 31 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101C00, D66, D78, D90C00, D66, D78, D9020
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7827,5
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7818
Quản lý công7340403C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1520
Chính trị học7310201C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7818
Toán ứng dụng7460112A00, D01, D07, D90A00, D01, D07, D9020
Sư phạm Vật lý7140211Điểm thi THPTĐiểm thi THPT24
Công tác xã hội7760101C00, D01, D66, D78C00, D01, D66, D7818
Sư phạm Tin học51140210A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024,5
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0930,5/40
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7825,5
Giáo dục Mầm non51140201M01, M09M01, M0927
Sư phạm Hóa học51140212A00, B00, D07, D09A00, B00, D07, D0921,5
Sư phạm Sinh học51140213A02, B00, D08, D90A02, B00, D08, D9020
Sư phạm Địa lý51140219C00, C15, D15, D78C00, C15, D15, D7822,25
Quản lý giáo dục7140114C00C0018
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9024
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7825
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7823,5
Sư phạm Tiếng Anh51140231D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7821,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D78, D90A00, D01, D78, D9020
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7828
Giáo dục Tiểu học51140202D01, D72, D96D01, D72, D9622,25
Giáo dục Thể chất51140206T01T0140/40
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D72, D96D01, D72, D9624
Quản trị khách sạn7810201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7818
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7824,25
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0823
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, D78, D90A00, D01, D78, D9020
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7818
Năm 2018 · 32 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật738101C00, D66, D78, D90C00, D66, D78, D9029,28TTNV ≤2
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7827,8Đại học TTNV ≤1
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D78, D90A00, D01, D78, D9025,85TTNV ≤5
Chính trị học7310201C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7819,83TTNV ≤2
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7822,58TTNV ≤9
Sư phạm Tin họcSI 140210A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020,23Cao đẳng TTNV ≤2
Sư phạm Sinh học51140213A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0822,83TTNV ≤4 Hệ cao đẳng
Sư phạm Địa lý51140219C00, D15, C15, D78C00, D15, C15, D7820,5TTNV ≤ 3 Hệ cao đẳng
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0720,95TTNV ≤8
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A02A00, A01, D90, A0223,03TTNV ≤2 Hệ đại học
Sư phạm Ngữ văn51140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7824,47TTNV ≤ 4 Hệ cao đẳng
Công tác xã hội7760101D01, C00, D66, D78D01, C00, D66, D7822,25TTNV ≤5
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0937,58/40TTNV ≤ 1 Hệ đại học
Giáo dục Mầm non51140201M01, M09M01, M0929,52TTNV ≤1 Cao đẳng
Sư phạm Hóa họcSI 140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721,23TTNV ≤2 Hệ cao đẳng
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7828,67TTNV ≤1 Hệ đại học
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0726,58TTNV ≤1 Hệ đại học
Giáo dục Đặc biệt7140114C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7821,25TTNV ≤ 4 Hệ đại học
Sư phạm Toán học51140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0720,68TTNV ≤4 Hệ cao đẳng
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7822,58TTNV ≤5 Hệ đại học
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7821,33TTNV ≤1 Hệ đại học
Sư phạm Tiếng AnhSI 140231D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7825,05TTNV ≤ 5 Hệ cao đẳng
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7827,02TTNV ≤2
Công nghệ thông tin7480201A01, D01, D90, D00A01, D01, D90, D0023,93TTNV ≤4
Quản trị khách sạn7810201C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7830,75/40TTNV ≤2
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D96, D72D01, D96, D7225,25TTNV ≤ 8 Hệ đại học
Giáo dục Tiểu học51140202D01, D96, D72D01, D96, D7222,2TTNV ≤3 Hệ cao đẳng
Giáo dục Thể chất51140206T03T0327,42Cao đẳng TTNV ≤1
Quản lý giáo dục7140203C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7821,58TTNV ≤ 1 Hệ đại học
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406B00, D07, D08, A02B00, D07, D08, A0220,52TTNV ≤4
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, D90, D78A00, D01, D90, D7823,83TTNV ≤1
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7830,42/40TTNV ≤2
Năm 2017 · 25 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00, D66, D78, D90C00, D66, D78, D9021,25
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7828,5
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7821,42
Chính trị học7310201C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7822
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9026,17
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02, D90A00, A01, A02, D9028,67
Công tác xã hội7760101C00, D01, D66, D78C00, D01, D66, D7820,92
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7820,92
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0936,75/40
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7820,17
Quản lý giáo dục7140114C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7821
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D66, D78C00, C19, D66, D7826
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9025,75
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, D78, D90A00, D01, D78, D9020
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018,92
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D78D01, D14, D15, D7826,17
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D72, D96D01, D72, D9629,42
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7820
Quản trị khách sạn7810201C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7821
Giáo dục Mầm non51140201M01, M09M01, M0929,58Hệ cao đẳng
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A02, B00, D07, D08A02, B00, D07, D0820
Giáo dục Tiểu học51140202D01, D96, D72D01, D96, D7225,5Hệ cao đẳng
Giáo dục Thể chất51140206T01T0126,25Hệ cao đẳng
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, D78, D90A00, D01, D78, D9020
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7819,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hnmu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc