Điểm chuẩn ngành Digital Marketing năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340114 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 2 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340114 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | ||
| 3 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | GTADCMS2 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 | 17.25 | ||
| 4 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340114 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 18 | ||
| 5 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340114 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | ||
| 6 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340115A | A00, A01, C04, D01 | 18.5 | ||
| 7 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340115A | 18.5 | |||
| 8 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340115A | A00, A01, C04, D01, X01 | 18.5 | ||
| 9 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340115A | A00, A01, C04, D01, X01 | 18.5 | ||
| 10 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | 7340115A | A00, A01, C04, D01, X01 | 21.5 |