Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Giao thông vận tải năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D07 23 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV2)
2 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01, D07 23.8 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV5)
3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 25.7 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ = NV1)
4 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D07 23.2 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV3)
5 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205TN A00, A01, D01, D07 24.05 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV6)
6 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D07 25.4 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV4)
7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 25.2 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ = NV1)
8 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D01, D07 24 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV11)
9 Khai thác vận tải 7840101 A00, A01, D01, D07 22.9 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV2)
10 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 23.1 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV3)
11 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
12 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
13 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
14 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205TN A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
15 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
16 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 23.9 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV3)
17 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
18 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
19 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
20 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 23.9 Điểm thi TN THPT (tiêu chí phụ <= NV8)

Tin tức mới nhất