Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Giao thông vận tải năm 2022

4/5 - (1 lượt đánh giá)

Đại học Công nghệ Giao thông vận tải điểm chuẩn 2022 - UTT điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (UTT)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông GTADCDT2 A00, A01, D01, D07 23.8 TTNV<=4, Điểm thi TN THPT
2 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu GTADCTM2 A00, A01, D01, D07 24.05 TTNV<=3, Điểm thi TN THPT
3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng GTADCLH2 A00, A01, D01, D07 19 Điểm thi TN THPT, Logistics và hạ tầng giao thông
4 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử GTADCCN2 A00, A01, D01, D07 23.5 TTNV<=2, Điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật ô tô GTADCOT2 A00, A01, D01, D07 23.75 TTNV=1, Điểm thi TN THPT
6 Thương mại điện tử GTADCTD2 A00, A01, D01, D07 25.35 TTNV<=6, Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ thông tin GTADCTT2 A00, A01, D01, D07 25.3 TTNV<=7, Điểm thi TN THPT
8 Hệ thống thông tin GTADCHT2 A00, A01, D01, D07 24.4 TTNV<=6, Điểm thi TN THPT
9 Logistics và vận tải đa phương thức (TN) GTADCVL2 A00, A01, D01, D07 23.3 TTNV<=3, Điểm thi TN THPT
10 Kế toán GTADCKT1 A00, A01, D01, D07 20 Điểm thi TN THPT, Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)
11 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông GTADCDT1 A00, A01, D01, D07 20.95 TTNV=1, Điểm thi TN THPT, học tại Vĩnh Phúc
12 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng GTADCLG1 A00, A01, D01, D07 22.5 TTNV<=7, Điểm thi TN THPT, học tại Vĩnh Phúc
13 Công nghệ kỹ thuật ô tô GTADCOT1 A00, A01, D01, D07 20 Điểm thi TN THPT, học tại Vĩnh Phúc
14 Tài chính - Ngân hàng GTADCTN2 A00, A01, D01, D07 23.55 Tài chính doanh nghiệp, Điểm thi TN THPT, TTNV<=8
15 Công nghệ thông tin GTADCTT1 A00, A01, D01, D07 20 Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc), Điểm thi TN THPT
16 Kế toán GTADCKT2 A00, A01, D01, D07, XDHB 23.5 Kế toán doanh nghiệp, Điểm thi TN THPTTTNV<=3
17 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông GTADCDT121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 CNKT Điện tử - viễn thông (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
18 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu GTADCTM221 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
19 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng GTADCLH221 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Logistics và hạ tầng giao thông
Học bạ
20 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử GTADCCN221 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
21 Công nghệ kỹ thuật ô tô GTADCOT321 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ kỹ thuật Ô tô (học tại Thái Nguyên)
Học bạ
22 Công nghệ thông tin GTADCTG221 A00, A01, D01, D07, XDHB 22 Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh
Học bạ
23 Kế toán GTADCKT321 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Kế toán doanh nghiệp (học tại Thái Nguyên)
Học bạ
24 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông GTADCDT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 23 Học bạ
25 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng GTADCLG221 A00, A01, D01, D07, XDHB 28.5 Học bạ
26 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử GTADCCO221 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử trên ô tô
Học bạ
27 Công nghệ kỹ thuật ô tô GTADCOT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
28 Thương mại điện tử GTADCTD221 A00, A01, D01, D07, XDHB 28 Học bạ
29 Tài chính - Ngân hàng GTADCTN221 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Tài chính doanh nghiệp
Học bạ
30 Công nghệ thông tin GTADCTT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 28 Học bạ
31 Hệ thống thông tin GTADCHT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
32 Kế toán GTADCKT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Kế toán doanh nghiệp
Học bạ
33 Quản trị kinh doanh GTADCQT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Quản trị doanh nghiệp
Học bạ
34 Quản trị marketing GTADCQM221 A00, A01, D01, D07, XDHB 27 Học bạ
35 Kinh tế xây dựng GTADCKX221 A00, A01, D01, D07, XDHB 23 Học bạ
36 Khai thác vận tải GTADCVL221 A00, A01, D01, D07, XDHB 22 Logistics và vận tải đa phương thức
Học bạ
37 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCCM221 A00, A01, D01, D07, XDHB 21 Công nghệ chế tạo máy
Học bạ
38 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCDM221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 CNKT Đầu máy - toa xe và tàu điện Metro
Học bạ
39 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCMX221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Công nghệ kỹ thuật Máy xây dựng
Học bạ
40 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCMT221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Công nghệ kỹ thuật Tàu thủy và thiết bị nổi
41 Công nghệ kỹ thuật giao thông GTADCCD221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ
Học bạ
42 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCDD221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN
Học bạ
43 Công nghệ kỹ thuật môi trường GTADCMN221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Công nghệ và quản lý môi trường
Học bạ
44 Công nghệ kỹ thuật giao thông GTADCCH221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Hạ tầng giao thông đô thị thông minh
Học bạ
45 Quản lý xây dựng GTADCQX221 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ
46 Công nghệ kỹ thuật giao thông GTADCCD321 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 CNKT XD Cầu đường bộ (học tại Thái Nguyên)
Học bạ
47 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCCM121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ chế tạo máy (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
48 Công nghệ kỹ thuật ô tô GTADCOT121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ kỹ thuật Ô tô (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
49 Công nghệ kỹ thuật giao thông GTADCCD121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
50 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCDD321 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN (học tại Thái Nguyên)
Học bạ
51 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCDD121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
52 Công nghệ thông tin GTADCTT121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
53 Kế toán GTADCKT121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
54 Kinh tế xây dựng GTADCKX321 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Kinh tế xây dựng (học tại Thái Nguyên)
Học bạ
55 Kinh tế xây dựng GTADCKX121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Kinh tế xây dựng (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
56 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng GTADCLG121 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (học tại Vĩnh Phúc)
Học bạ
57 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng GTADCLG2 A00, A01, D01, D07 25.35 Điểm thi TN THPT, TTNV<=2
58 Quản trị marketing GTADCQM2 A00, A01, D01, D07 24.3 TTNV<=2, Điểm thi TN THPT
59 Quản trị Doanh nghiệp GTADCQT2 A00, A01, D01, D07 23.65 TTNV<=4, Điểm thi TN THPT
60 Công nghệ thông tin GTADCTG2 A00, A01, D01, D07 19 Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh, Điểm thi TN THPT
61 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCCM2 A00, A01, D01, D07 22.05 Công nghệ chế tạo máy, Điểm thi TN THPT, TTNV=1
62 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCDM2 A00, A01, D01, D07 21.65 CNKT Đầu máy - toa xe và tàu điện Metro, Điểm thi TN THPT, TTNV=1
63 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử GTADCCO2 A00, A01, D01, D07 21.25 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử trên ô tô, Điểm thi TN THPT, TTNV<=3
64 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCMX2 A00, A01, D01, D07 16.95 Công nghệ kỹ thuật Máy xây dựng, Điểm thi TN THPT, TTNV=1
65 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCMT2 A00, A01, D01, D07 16.3 Công nghệ kỹ thuật Tàu thủy và thiết bị nổi, Điểm thi TN THPT, TTNV<=3
66 Kinh tế xây dựng GTADCKX2 A00, A01, D01, D07 22.75 TTNV<=6, Điểm thi TN THPT
67 Quản lý xây dựng GTADCQX2 A00, A01, D01, D07 16.75 TTNV<=5, Điểm thi TN THPT
68 Công nghệ kỹ thuật giao thông GTADCCD2 A00, A01, D01, D07 16 Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ, Điểm thi TN THPT
69 Công nghệ kỹ thuật giao thông GTADCCH2 A00, A01, D01, D07 16 Hạ tầng giao thông đô thị thông minh, Điểm thi TN THPT
70 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCDD2 A00, A01, D01, D07 16 Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN, Điểm thi TN THPT
71 Công nghệ kỹ thuật môi trường GTADCMN2 A00, A01, D01, D07 16 Công nghệ và quản lý môi trường, Điểm thi TN THPT
72 Công nghệ kỹ thuật cơ khí GTADCCM1 A00, A01, D01, D07 17.8 Công nghệ chế tạo máy (học tại Vĩnh Phúc), TTNV<=4, Điểm thi TN THPT
73 Kinh tế GTADCKX1 A00, A01, D01, D07 17.65 Kinh tế xây dựng (học tại Vĩnh Phúc), TTNV<=4, Điểm thi TN THPT
74 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCDD1 A00, A01, D01, D07 16 Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN (học tại Vĩnh Phúc), Điểm thi TN THPT
75 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCCD1 A00, A01, D01, D07 16 Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc) Điểm thi TN THPT
76 Công nghệ kỹ thuật ô tô GTADCOT3 A00, A01, D01, D07 17.55 Công nghệ kỹ thuật Ô tô (học tại Thái Nguyên), Điểm thi TN THPT, TTNV=1
77 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng GTADCCD3 A00, A01, D01, D07 16 CNKT XD Cầu đường bộ (học tại Thái Nguyên), Điểm thi TN THPT