Điểm chuẩn ngành Hệ thống thông tin quản lý năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | FIDT8 | 11.45 | |||
| 2 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340405 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | ||
| 3 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7340405 | 16 | |||
| 4 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7340405 | A00, A01, C03, C04, D01, D03, D07, D09, D10, X01, X26 | 16 | ||
| 5 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở phía Nam) | 7340405 | A01, D01, D07, X25 | 17.8 | ||
| 6 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở phía Nam) | 7340405 | A01, D01, D07, X25 | 17.8 | ||
| 7 | Đại Học Phenikaa | FIDT8 | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, D01, D04, D07, X01, X02, X05, X07, X10, X11, X14, X25, X26, X27 | 18 | ||
| 8 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340405 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | ||
| 9 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | 7340405 | 18.75 | |||
| 10 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) | 7340405 | A01, D01, D07, X25 | 18.85 |