Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 15, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế năm 2023

Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế điểm chuẩn 2023 - HCE-HU điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C15 19 Tốt nghiệp THPT
2 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, D96, D03 18 Tốt nghiệp THPT
3 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
4 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C15 22 Tốt nghiệp THPT
5 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C15 18 Tốt nghiệp THPT
6 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, C15 18 Tốt nghiệp THPT
7 Quản trị kinh doanh 7340101CL A00, A01, D01, C15 19 Tốt nghiệp THPT
8 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
9 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C15 19 Tốt nghiệp THPT
10 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C15 23 Tốt nghiệp THPT
11 Kinh tế 7310102 A00, A01, D01, C15 17 Kinh tế chính trị; Tốt nghiệp THPT
12 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
13 Song ngành Kinh tế - Tài chính 7903124 A00, A01, D01, C15 17 Đào tạo theo chương trình tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh theo chương trình đào tạo của Trường Đại học Sydney, Australia; Tốt nghiệp THPT
14 Tài chính - Ngân hàng 7349001 A00, D01, D96, D03 17 Liên kết đào tạp đồng cấp với Trường Đại học Rennes I, Cộng hòa Pháp; Tốt nghiệp THPT
15 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
16 Thống kê kinh tế 7310107 A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
17 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, C15, XDHB 18 Xét học bạ
18 Song ngành Kinh tế - Tài chính 7903124 A00, A01, D01, C15, XDHB 22 Xét học bạ
19 Tài chính - Ngân hàng 7349001 A00, D01, D96, D03, XDHB 22 Liên kết với đại học Rennes; Xét học bạ
20 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C15, XDHB 24 Xét học bạ
21 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C15, XDHB 18 Kinh tế nông nghiệp; Xét học bạ
22 Quản trị kinh doanh 7340101CL A00, A01, D01, C15, XDHB 25 Chất lượng cao; Xét học bạ
23 Thống kê kinh tế 7310107 A00, A01, D01, C15, XDHB 18 Xét học bạ
24 Kiểm toán 7430302 A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
25 Kiểm toán 7340302CL A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
26 Kiểm toán 7340302CL A00, A01, D01, C15, XDHB 24 Chất lượng cao; Xét học bạ
27 Kinh tế 7310101CL A00, A01, D01, C15 17 Tốt nghiệp THPT
28 Kinh tế 7310101CL A00, A01, D01, C15, XDHB 24 Chuyên ngành KH-ĐT; Xét học bạ
29 Quản trị kinh doanh 7340101TA A00, A01, D01, C15 23 Tốt nghiệp THPT
30 Kinh tế số 7310109 A00, A01, D01, C15, XDHB 20 Xét học bạ
31 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C15 21 Tốt nghiệp THPT
32 Kinh tế số 7310109 A00, A01, D01, C15 18 Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất