Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 30, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế năm 2022

2.5/5 - (2 lượt đánh giá)

Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế điểm chuẩn 2022 - HCE-HU điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C15 20 Điểm thi TN THPT
2 Tài chính - Ngân hàng 7349001 A00, D01, D90, D03 18 Điểm thi TN THPT
3 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C15 16 Điểm thi TN THPT
4 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C15 22.5 Điểm thi TN THPT
5 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C15 18 Điểm thi TN THPT
6 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, C15 18 Điểm thi TN THPT
7 Quản trị kinh doanh 7340101CL A00, A01, D01, C15 18 Điểm thi TN THPT
8 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, C15 16 Kinh tế Quốc tế, Điểm thi TN THPT
9 Thống kê kinh tế 7310107 A00, A01, D01, A16 16 Điểm thi TN THPT
10 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, A16 20.5 Điểm thi TN THPT
11 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C15 23 Điểm thi TN THPT
12 Kinh tế 7310102 A00, A01, D01, C15 16 Kinh tế chính trị, Điểm thi TN THPT
13 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, C15, XDHB 18 Học bạ
14 Song ngành Kinh tế - Tài chính 7903124 A00, A01, D01, C15, XDHB 22 Học bạ, đào tạo theo chương trình tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh
15 Tài chính - Ngân hàng 7349001 A00, D01, D90, D03, XDHB 22 Học bạ, Chương trình liên kết với Đại học Rennes
16 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C15, XDHB 24 Học bạ
17 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C15, XDHB 18 Học bạ, Kinh tế nông nghiệp
18 Quản trị kinh doanh 7340101CL A00, A01, D01, C15, XDHB 25 Học bạ
19 Thống kê kinh tế 7310107 A00, A01, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
20 Kiểm toán 7430302 A00, A01, D01, C15 17 Điểm thi TN THPT
21 Kiểm toán 7340302CL A00, A01, D01, C15 17 Chất lượng cao, Điểm thi TN THPT
22 Kiểm toán 7340302CL A00, A01, D01, C15, XDHB 24 Học bạ
23 Kinh tế 7310101CL A00, A01, D01, C15 16 Chuyên ngành KH-ĐT, Điểm thi TN THPT
24 Kinh tế 7310101CL A00, A01, D01, C15, XDHB 24 Học bạ, Chuyên ngành KH-ĐT
25 Quản trị kinh doanh 7340101TA A00, A01, D01, C15 18 Đào tạo bằng tiếng Anh, Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất