Điểm chuẩn ngành Quản trị khách sạn năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Hồng Đức | 7810201_DVD | 9.24 | Mã đăng ký DVD | ||
| 2 | Đại Học Hồng Đức | 7810201 | 9.24 | |||
| 3 | Đại Học Phenikaa | FTS2 | 11.45 | |||
| 4 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7810201 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 5 | Đại Học Hồng Đức | 7810201_DVD | B03, C03, C04, D01, X01 | 15 | Mã đăng ký DVD | |
| 6 | Đại Học Hồng Đức | 7810201 | B03, C03, C04, D01, X01 | 15 | ||
| 7 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7810201 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | ||
| 8 | Đại Học Hồng Đức | 7810201_DVD | B03, C03, C04, D01, X01 | 16.875 | Mã đăng ký DVD | |
| 9 | Đại Học Hồng Đức | 7810201 | B03, C03, C04, D01, X01 | 16.875 | ||
| 10 | Trường Du Lịch – Đại Học Huế | 7810201 | 17 |