Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Khối B00 điểm chuẩn các ngành và trường khối B00
Khối B00 bao gồm 3 môn thi:
Toán
,
Hóa học
và
Sinh học
. Dưới đây là điểm chuẩn các ngành và trường khối B00:
Hiển thị thêm
Khu vực:
Khu vực
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
Sắp xếp:
Từ thấp đến cao
Từ cao xuống thấp
STT
Tên trường
Chuyên ngành
Mã ngành
Tên ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thực phẩm
7540101
Công nghệ thực phẩm
A00
, B00
, D07
0
2
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ sinh học
7420201
Công nghệ sinh học
A00
, B00
, D07
0
3
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật môi trường
7520320
Kỹ thuật môi trường
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
4
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thực phẩm
7540101
Công nghệ thực phẩm
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
5
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101
Quản lý tài nguyên và môi trường
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
6
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ sinh học
7420201A
Công nghệ sinh học
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
7
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ sinh học
7420201
Công nghệ sinh học
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
8
Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai
7850101
Quản lý tài nguyên và môi trường
A00
, B00
, D01
, C15
, XDHB
0
Tốt nghiệp THPT
9
Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai
7620112
Bảo vệ thực vật
A00
, B00
, A01
, D01
, XDHB
0
10
Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai
7620110
Khoa học cây trồng
A00
, B00
, A01
, D01
, XDHB
0
1
2
3
4
...
20
»
// ===== HOMEPAGE =====