Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Khối D07 điểm chuẩn các ngành và trường khối D07
Khối D07 bao gồm 3 môn thi:
Toán,
Hóa học
và
Tiếng Anh
. Dưới đây là điểm chuẩn các ngành và trường khối D07:
Hiển thị thêm
Khu vực:
Khu vực
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
Sắp xếp:
Từ thấp đến cao
Từ cao xuống thấp
STT
Tên trường
Chuyên ngành
Mã ngành
Tên ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
7510701
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
A00
, D07
0
2
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật môi trường
7520320
Kỹ thuật môi trường
A00
, D07
0
3
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thực phẩm
7540101
Công nghệ thực phẩm
A00
, B00
, D07
0
4
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101
Quản lý tài nguyên và môi trường
A00
, D07
0
5
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật hóa học
7520301
Kỹ thuật hoá học
A00
, D07
0
6
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ sinh học
7420201
Công nghệ sinh học
A00
, B00
, D07
0
7
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
7510701
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
A00
, D07
, XDHB
0
8
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
7480118VM
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
A01
, D07
, XDHB
0
9
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật môi trường
7520320
Kỹ thuật môi trường
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
10
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thực phẩm
7540101
Công nghệ thực phẩm
A00
, B00
, D07
, XDHB
0
1
2
3
4
...
31
»
// ===== HOMEPAGE =====