Điểm chuẩn ngành Hệ thống thông tin năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | ICT7 | 11.45 | |||
| 2 | Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai | 7480104 | A00, A01, C01, C02, D01, X01, X02, X03 | 15 | ||
| 3 | Đại Học Thăng Long | 7480104 | 16 | |||
| 4 | Đại Học Thăng Long | 7480104 | A01, D01, D07, X26 | 16 | ||
| 5 | Đại Học Thăng Long | 7480104 | A00, A01, D01, D07, X06, X26 | 16 | ||
| 6 | Đại Học Thăng Long | 7480104 | A00 | 16.5 | ||
| 7 | ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM | 7480104 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02 | 17 | ||
| 8 | Đại Học Phenikaa | ICT7 | A00, A01, A02, A03, A04, A10, D01, D07, X02, X05, X06, X26 | 18 | ||
| 9 | Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai | 7480104 | A00, A01, C01, C02, D01, X01, X02, X03 | 18 | ||
| 10 | Đại Học Cần Thơ | 7480104 | A00, A01 | 20.85 |