Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Thăng Long năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, D04 24.45 Tiêu chí phụ: 7.800096
Điểm thi TN THPT
2 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01 23.78 Tiêu chí phụ: 7.800092
Điểm thi TN THPT
3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D03 25.65 Tiêu chí phụ: 9.000095
Điểm thi TN THPT
4 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00, D03, D04 26 Tiêu chuẩn phụ: 9.400096
Điểm thi TN THPT
5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 26 Tiêu chí phụ: 9.000098
Điểm thi TN THPT
6 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D03 25.1 Tiêu chí phụ: 7.600095
Điểm thi TN THPT
7 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01 25.6 Tiêu chí phụ: 9.400093
Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 25 Tiêu chí phụ: 8.400094
Điểm thi TN THPT
9 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01 24.38 Tiêu chí phụ: 8.000096
Điểm thi TN THPT
10 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D03 25.35 Tiêu chí phụ: 9.000095
Điểm thi TN THPT
11 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D03, D04 23.35 Tiêu chí phụ: 8.000095
Điểm thi TN THPT
12 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06 25 Tiêu chí phụ: 7.800095
Điểm thi TN THPT
13 Điều dưỡng 7720301 B00 19.05 Tiêu chí phụ: 5.500098
Điểm thi TN THPT
14 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D03, D04 23.5 Tiêu chí phụ: 7.750095
Điểm thi TN THPT
15 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 25.68 Tiêu chí phụ: 9.200094
Điểm thi TN THPT
16 Dinh dưỡng 7720401 B00 20.35 Tiêu chí phụ: 5.750097
Điểm thi TN THPT
17 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D03 25 Tiêu chí phụ: 8.400095
Điểm thi TN THPT
18 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, D03 25.65 Kinh tế quốc tế
Tiêu chí phụ: 8.400098
Điểm thi TN THPT
19 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D03 26.15 Tiêu chí phụ: 9.000096
Điểm thi TN THPT
20 Luật 7380107 A00, D01, C00, D03 25.25 Luật kinh tế
Tiêu chí phụ: 8.500093
Điểm thi TN THPT
21 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01 24.13 Tiêu chí phụ: 7.800097
Điểm thi TN THPT
22 Trí tuệ nhân tạo 7480207 A00, A01 23.36 Tiêu chí phụ: 7.200094
Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất