Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 23, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế năm 2023

Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế điểm chuẩn 2023 - HUCE điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, C20, D66 24.6 Tốt nghiệp THPT
2 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, D78 26 Tốt nghiệp THPT
3 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90 23 Tốt nghiệp THPT
4 Tâm lý học giáo dục 7310403 B00, D01, C00, C20 18 Tốt nghiệp THPT
5 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C00, D08, D10 25.3 Tốt nghiệp THPT
6 Giáo dục Chính trị 7140205 C00, C19, C20, D66 25.5 Tốt nghiệp THPT
7 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D01, D90 15 Tốt nghiệp THPT
8 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, D90, A02 19 Tốt nghiệp THPT
9 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D90, D07 25 Tốt nghiệp THPT
10 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D78 27.6 Tốt nghiệp THPT
11 Giáo dục Công dân 7140204 C00, C19, C20, D66 25.6 Tốt nghiệp THPT
12 Sư phạm Âm nhạc 7140221 N00, N01 18 Tốt nghiệp THPT
13 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C20, D78 26.3 Tốt nghiệp THPT
14 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, C19, D66 27.35 Tốt nghiệp THPT
15 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D90, B04, B02 22.5 Tốt nghiệp THPT
16 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D90, D07 24.6 Tốt nghiệp THPT
17 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, D90, A02 24 Tốt nghiệp THPT
18 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D90 19.75 Tốt nghiệp THPT
19 Giáo dục pháp luật 7140248 C00, C19, D66, D20 19 Tốt nghiệp THPT
20 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M09 22 Tốt nghiệp THPT
21 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
22 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 20
23 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
24 Giáo dục Tiểu học 7140202 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 24
25 Giáo dục Chính trị 7140205 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
26 Hệ thống thông tin 7480104 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 15
27 Sư phạm công nghệ 7140246 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
28 Sư phạm Toán học 7140209 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 22.5
29 Sư phạm Lịch sử 7140218 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 20
30 Giáo dục Công dân 7140204 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
31 Sư phạm Âm nhạc 7140221 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 18
32 Sư phạm Địa lý 7140219 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 20
33 Sư phạm Ngữ văn 7140217 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 23
34 Sư phạm Sinh học 7140213 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
35 Sư phạm Hóa học 7140212 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 21
36 Sư phạm Vật lý 7140211 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 21
37 Sư phạm Tin học 7140210 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
38 Giáo dục pháp luật 7140248 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
39 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M09, XDHB 19 Xét học bạ
40 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, D78, XDHB 26.25 Xét học bạ
41 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90, XDHB 27 Xét học bạ
42 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 Xét học bạ
43 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, D90, A02, XDHB 20 Xét học bạ
44 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D90, D07, XDHB 28.75 Xét học bạ
45 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D78, XDHB 28.5 Xét học bạ
46 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C20, D78, XDHB 28 Xét học bạ
47 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, C19, D66, XDHB 28.5 Xét học bạ
48 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D90, B04, B02, XDHB 28 Xét học bạ
49 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D90, D07, XDHB 29 Xét học bạ
50 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, D90, A02, XDHB 28.5 Xét học bạ
51 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D90, XDHB 24.25 Xét học bạ
52 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, C20, D66, XDHB 25.5 Xét học bạ
53 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C00, D08, D10, XDHB 27.25 Xét học bạ
54 Giáo dục pháp luật 7140248 C00, C19, C20, D66, XDHB 24 Xét học bạ
55 Giáo dục Chính trị 7140205 C00, C19, C20, D66, XDHB 26 Xét học bạ
56 Giáo dục Công dân 7140204 C00, C19, C20, D66, XDHB 26 Xét học bạ
57 Giáo dục Tiểu học 7140202TA D01, C00, D08, D10 25.3 Tốt nghiệp THPT
58 Giáo dục Tiểu học 7140202TA D01, C00, D08, D10, XDHB 27.25 Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
59 Giáo dục Tiểu học 7140202TA DGNLSPHN, DGNLSPHCM 24 Đào tạo bằng tiếng Anh
60 Sư phạm Toán học 7140209TA A00, A01, D90, D07 25 Tốt nghiệp THPT
61 Sư phạm Toán học 7140209TA DGNLSPHN, DGNLSPHCM 22.5 Đào tạo bằng tiếng Anh
62 Sư phạm Tin học 7140210TA DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19 Đào tạo bằng tiếng Anh
63 Sư phạm Vật lý 7140211TA DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19 Đào tạo bằng tiếng Anh
64 Sư phạm Sinh học 7140213TA DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19 Đào tạo bằng tiếng Anh
65 Sư phạm Hóa học 7140212TA DGNLSPHN, DGNLSPHCM 22 Đào tạo bằng tiếng Anh
66 Sư phạm Toán học 7140209TA A00, A01, D90, D07, XDHB 28.75 Xét học bạ
67 Sư phạm Tin học 7140210TA A00, A01, D01, D90, XDHB 24.25 Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
68 Sư phạm Vật lý 7140211TA A00, A01, D90, D07, XDHB 29 Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
69 Sư phạm Hóa học 7140212TA A00, B00, D90, D07, XDHB 29 Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
70 Sư phạm Sinh học 7140213TA B00, D90, D08, B02, XDHB 28 Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
71 Sư phạm Âm nhạc 7140221 N00, N01 22 Xét học bạ
72 Tâm lý học giáo dục 7310403 B00, D01, C00, C20, XDHB 24 Xét học bạ
73 Giáo dục Mầm non 7140201 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 19
74 Tâm lý học giáo dục 7310403 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 15

Tin tức mới nhất