Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế năm 2021

Dưới đây là thông tin chi tiết về ngành đào tạođiểm chuẩn của trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế:
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Vật lí T140211 A00, A01, D90, D07 15.5 Điểm thi TN THPT
2 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, C20, D66 19 Điểm thi TN THPT
3 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, D78 19 Điểm thi TN THPT
4 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90 19 Điểm thi TN THPT
5 Tâm lý học 7310403 B00, D01, C00, C20 15 Điểm thi TN THPT
6 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C00, D08, D10 21 Điểm thi TN THPT
7 Giáo dục Chính trị 7140205 C00, C19, C20, D66 19 Điểm thi TN THPT
8 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D90, D07 16 Điểm thi TN THPT
9 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, B00, D90 19 Điểm thi TN THPT
10 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D01, D90 20 Điểm thi TN THPT
11 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D78 19 Điểm thi TN THPT
12 Giáo dục Công dân 7140204 C00, C19, C20, D66 19 Điểm thi TN THPT
13 Sư phạm Âm nhạc 7140221 N00, N01 24 Điểm thi TN THPT
14 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C20, A09 20 Điểm thi TN THPT
15 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, C19, D66 20 Điểm thi TN THPT
16 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, B04, B02 19 Điểm thi TN THPT
17 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D90, D07 19 Điểm thi TN THPT
18 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, D01, D90 19 Điểm thi TN THPT
19 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D90 19 Điểm thi TN THPT
20 Vật lí T140211 A00, A01, XDHB 23.5 Đào tạo theo chương trình tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh
Học bạ
21 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, C20, XDHB 19 Học bạ
22 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, XDHB 19.5 Học bạ
23 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, A01, D08, XDHB 21 Học bạ
24 Tâm lý học 7310403 B00, D01, C00, XDHB 18 Tâm lí giáo dục
Học bạ
25 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C00, D08, D10, XDHB 25 Học bạ
26 Giáo dục pháp luật 7140248 C00, C19, C20, D66 19 Điểm thi TN THPT
27 Giáo dục Chính trị 7140205 C00, C19, C20, XDHB 22.5 Học bạ
28 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, XDHB 18 Học bạ
29 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, B00, A01, D08, XDHB 22.5 Học bạ
30 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, XDHB 24 Học bạ
31 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, XDHB 19.5 Học bạ
32 Giáo dục Công dân 7140204 C00, C19, C20, XDHB 18 Học bạ
33 Sư phạm Âm nhạc 7140221 N00, N01, XDHB 23.5 Học bạ
34 Sư phạm Địa lý 7140219 B00, C00, XDHB 18 Học bạ
35 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, C19, C20, XDHB 21 Học bạ
36 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, XDHB 21.5 Học bạ
37 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, XDHB 21 Học bạ
38 Giáo dục Mầm non 7140201 M06, M11, XDHB 18 Học bạ
39 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, XDHB 19.5 Học bạ
40 Giáo dục Tiểu học 7140202TA D01, C00, D08, D10, XDHB 25 Đào tạp bằng Tiếng Anh
Học bạ
41 Sư phạm Toán học 7140209TA A00, A01, XDHB 24 Đào tạo bằng Tiếng Anh
Học bạ
42 Sư phạm Tin học 7140210TA A00, A01, XDHB 19 Học bạ
43 Sư phạm Vật lý 7140211TA A00, A01, XDHB 23.5 Đào tạo bằng Tiếng Anh
Học bạ
44 Sư phạm Sinh học 7140213TA B00, D08, XDHB 25 Đào tạo bằng Tiếng Anh
Học bạ
45 Sư phạm Hóa học 7140212TA A00, B00, D07, XDHB 25 Đào tạo bằng Tiếng Anh
Học bạ
46 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M09 19 Điểm thi TN THPT
47 Giáo dục Tiểu học 7140202TA D01, C00, D08, D10 21 Điểm thi TN THPT
48 Sư phạm Toán học 7140209TA A00, A01, D90, D07 20 Điểm thi TN THPT
49 Sư phạm Tin học 7140210TA A00, A01, D01, D90 19 Điểm thi TN THPT
50 Sư phạm Vật lý 7140211TA A00, A01, D90, D07 19 Điểm thi TN THPT
51 Sư phạm Hóa học 7140212TA A00, B00, D90, D07 19 Điểm thi TN THPT
52 Sư phạm Sinh học 7140213TA B00, D90, D08, B02 19 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất