Điểm chuẩn ngành Triết học năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7229001 | 16 | |||
| 2 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7229001 | A00, C19, D01, D66, X70, X78 | 16 | ||
| 3 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế | 7229001 | A00, C19, D01, D66, X70, X78 | 18.75 | ||
| 4 | Đại Học Tây Nguyên | 7229001 | C00, C03, D14, X70, X71 | 20.58 | ||
| 5 | Đại Học Tây Nguyên | 7229001 | C00, C03, D14, X70, X71 | 20.58 | ||
| 6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHX24 | Q21 | 21.25 | ||
| 7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHX24 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21.25 | ||
| 8 | Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền | TM7229001 | D01 | 22.26 | ||
| 9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHX24 | C00 | 22.75 | ||
| 10 | Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền | TM7229001 | C03, C04, D01, X01 | 22.76 |