Điểm chuẩn Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng năm 2025

Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng (mã HIU, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 5 phương thức, 40 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
HIU
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
40
Phương thức
5
Điểm THPT cao nhất 2025
20,5 · Y khoa
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Quản lý giáo dục

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, D14, D15A00, A01, C00, D01, D14, D1515
Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H01, X06, X26A00, A01, H01, X06, X2615
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02C00, C04, C14, D01, D14, D15, X0215
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1515
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1515
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1515
Quan hệ quốc tế7310206C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115
Tâm lý học7310401C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115
Việt Nam học7310630C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115
Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2615
Luật7380101A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D1515
Luật kinh tế7380107A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D1515
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1415
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, X06, X10, X26A00, A01, D07, X06, X10, X2615
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X2615
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X2615
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1415
Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V01, X06, X10A00, A01, V00, V01, X06, X1015
Y khoa7720101A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1420,5
Y học cổ truyền7720115A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1419
Dược học7720201A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1419
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1417
Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1417
Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1415
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1420,5
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1417
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1417
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1417
Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115
Quản trị khách sạn7810201C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7115

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 120 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, D14, D15A00, A01, C00, D01, D14, D152Điểm GPA thang 4
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, D14, D15A00, A01, C00, D01, D14, D1518
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01, D14, D15A00, A01, C00, D01, D14, D155Điểm GPA thang 10
Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H01, X06, X26A00, A01, H01, X06, X265Điểm GPA thang 10
Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H01, X06, X26A00, A01, H01, X06, X262Điểm GPA thang 4
Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H01, X06, X26A00, A01, H01, X06, X2618
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02C00, C04, C14, D01, D14, D15, X022Điểm GPA thang 4
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02C00, C04, C14, D01, D14, D15, X0218
Ngôn ngữ Anh7220201C00, C04, C14, D01, D14, D15, X02C00, C04, C14, D01, D14, D15, X025Điểm GPA thang 10
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D152Điểm GPA thang 4
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1518
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D155Điểm GPA thang 10
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D152Điểm GPA thang 4
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1518
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D155Điểm GPA thang 10
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D152Điểm GPA thang 4
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D1518
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, C04, C14, D01, D04, D14, D15C00, C04, C14, D01, D04, D14, D155Điểm GPA thang 10
Quan hệ quốc tế7310206C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Quan hệ quốc tế7310206C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Quan hệ quốc tế7310206C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118
Tâm lý học7310401C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118
Tâm lý học7310401C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Tâm lý học7310401C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Việt Nam học7310630C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Việt Nam học7310630C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118
Việt Nam học7310630C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118
Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Quan hệ công chúng7320108C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X262Điểm GPA thang 4
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X265Điểm GPA thang 10
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, X26A00, A01, C00, C03, C04, D01, X2618
Luật7380101A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D152Điểm GPA thang 4
Luật7380101A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D1518
Luật7380101A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D155Điểm GPA thang 10
Luật kinh tế7380107A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D152Điểm GPA thang 4
Luật kinh tế7380107A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D1518
Luật kinh tế7380107A08, C00, C14, C20, D01, D15A08, C00, C14, C20, D01, D155Điểm GPA thang 10
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X142Điểm GPA thang 4
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1418
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X145Điểm GPA thang 10
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, X06, X10, X26A00, A01, D07, X06, X10, X262Điểm GPA thang 4
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, X06, X10, X26A00, A01, D07, X06, X10, X2618
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, X06, X10, X26A00, A01, D07, X06, X10, X265Điểm GPA thang 10
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X265Điểm GPA thang 10
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X262Điểm GPA thang 4
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X2618
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X262Điểm GPA thang 4
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X2618
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C02, D01, X06, X26A00, A01, C02, D01, X06, X265Điểm GPA thang 10
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X145Điểm GPA thang 10
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142Điểm GPA thang 4
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418
Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V01, X06, X10A00, A01, V00, V01, X06, X102Điểm GPA thang 4
Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V01, X06, X10A00, A01, V00, V01, X06, X1018
Kiến trúc7580101A00, A01, V00, V01, X06, X10A00, A01, V00, V01, X06, X105Điểm GPA thang 10
Y khoa7720101A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1422,25
Y khoa7720101A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X147,5Điểm GPA thang 10
Y khoa7720101A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X143,24Điểm GPA thang 4
Y học cổ truyền7720115A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X143,11Điểm GPA thang 4
Y học cổ truyền7720115A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1420,5
Y học cổ truyền7720115A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X147Điểm GPA thang 10
Dược học7720201A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X143,11Điểm GPA thang 4
Dược học7720201A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1420,5
Dược học7720201A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X147Điểm GPA thang 10
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418,5
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X146,5Điểm GPA thang 10
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142,85Điểm GPA thang 4
Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418,5
Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X146,5Điểm GPA thang 10
Hộ sinh7720302A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142,85Điểm GPA thang 4
Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418
Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X145Điểm GPA thang 10
Dinh dưỡng7720401A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142Điểm GPA thang 4
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X143,24Điểm GPA thang 4
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X147,5Điểm GPA thang 10
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A02, B00, D07, D08, X14A00, A02, B00, D07, D08, X1422,25
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142,85Điểm GPA thang 4
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X146,5Điểm GPA thang 10
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418,5
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142,85Điểm GPA thang 4
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418,5
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X146,5Điểm GPA thang 10
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142,85Điểm GPA thang 4
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X146,5Điểm GPA thang 10
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418,5
Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X142Điểm GPA thang 4
Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X145Điểm GPA thang 10
Y tế công cộng7720701A00, B00, D07, D08, X10, X14A00, B00, D07, D08, X10, X1418
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Quản trị khách sạn7810201C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X712Điểm GPA thang 4
Quản trị khách sạn7810201C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X715Điểm GPA thang 10
Quản trị khách sạn7810201C00, C20, D01, D14, D15, X71C00, C20, D01, D14, D15, X7118

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Quản lý giáo dục7140114600
Thiết kế đồ họa7210403600
Ngôn ngữ Anh7220201600
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204600
Ngôn ngữ Nhật7220209600
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210600
Quan hệ quốc tế7310206600
Tâm lý học7310401600
Việt Nam học7310630600
Truyền thông đa phương tiện7320104600
Quan hệ công chúng7320108600
Quản trị kinh doanh7340101600
Digital Marketing7340114600
Kinh doanh quốc tế7340120600
Thương mại điện tử7340122600
Tài chính - Ngân hàng7340201600
Công nghệ tài chính7340205600
Kế toán7340301600
Quản trị sự kiện7340412600
Luật7380101600
Luật kinh tế7380107600
Công nghệ sinh học7420201600
Công nghệ thông tin7480201600
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605600
Kỹ thuật cơ điện tử7520114600
Kỹ thuật y sinh7520212600
Kiến trúc7580101600
Y khoa7720101700
Y học cổ truyền7720115675
Dược học7720201675
Điều dưỡng7720301650
Hộ sinh7720302650
Dinh dưỡng7720401600
Răng - Hàm - Mặt7720501700
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601650
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602650
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603650
Y tế công cộng7720701600
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600
Quản trị khách sạn7810201600

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2025

Thang 1200 · 40 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2025
Quản lý giáo dục7140114200
Thiết kế đồ họa7210403200
Ngôn ngữ Anh7220201200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204200
Ngôn ngữ Nhật7220209200
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210200
Quan hệ quốc tế7310206200
Tâm lý học7310401200
Việt Nam học7310630200
Truyền thông đa phương tiện7320104200
Quan hệ công chúng7320108200
Quản trị kinh doanh7340101200
Digital Marketing7340114200
Kinh doanh quốc tế7340120200
Thương mại điện tử7340122200
Tài chính - Ngân hàng7340201200
Công nghệ tài chính7340205200
Kế toán7340301200
Quản trị sự kiện7340412200
Luật7380101200
Luật kinh tế7380107200
Công nghệ sinh học7420201200
Công nghệ thông tin7480201200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605200
Kỹ thuật cơ điện tử7520114200
Kỹ thuật y sinh7520212200
Kiến trúc7580101200
Y khoa7720101270
Y học cổ truyền7720115250
Dược học7720201250
Điều dưỡng7720301225
Hộ sinh7720302225
Dinh dưỡng7720401200
Răng - Hàm - Mặt7720501270
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601225
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602225
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603225
Y tế công cộng7720701200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103200
Quản trị khách sạn7810201200

Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025

Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 80 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2025Ghi chú
Quản lý giáo dục7140114800/1200Điểm SAT
Quản lý giáo dục714011418/30Điểm IB
Thiết kế đồ họa721040318/30Điểm IB
Thiết kế đồ họa7210403800/1200Điểm SAT
Ngôn ngữ Anh7220201800/1200Điểm SAT
Ngôn ngữ Anh722020118/30Điểm IB
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204800/1200Điểm SAT
Ngôn ngữ Trung Quốc722020418/30Điểm IB
Ngôn ngữ Nhật722020918/30Điểm IB
Ngôn ngữ Nhật7220209800/1200Điểm SAT
Ngôn ngữ Hàn Quốc722021018/30Điểm IB
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210800/1200Điểm SAT
Quan hệ quốc tế7310206800/1200Điểm SAT
Quan hệ quốc tế731020618/30Điểm IB
Tâm lý học7310401800/1200Điểm SAT
Tâm lý học731040118/30Điểm IB
Việt Nam học7310630800/1200Điểm SAT
Việt Nam học731063018/30Điểm IB
Truyền thông đa phương tiện732010418/30Điểm IB
Truyền thông đa phương tiện7320104800/1200Điểm SAT
Quan hệ công chúng732010818/30Điểm IB
Quan hệ công chúng7320108800/1200Điểm SAT
Quản trị kinh doanh7340101800/1200Điểm SAT
Quản trị kinh doanh734010118/30Điểm IB
Digital Marketing7340114800/1200Điểm SAT
Digital Marketing734011418/30Điểm IB
Kinh doanh quốc tế7340120800/1200Điểm SAT
Kinh doanh quốc tế734012018/30Điểm IB
Thương mại điện tử7340122800/1200Điểm SAT
Thương mại điện tử734012218/30Điểm IB
Tài chính - Ngân hàng734020118/30Điểm IB
Tài chính - Ngân hàng7340201800/1200Điểm SAT
Công nghệ tài chính7340205800/1200Điểm SAT
Công nghệ tài chính734020518/30Điểm IB
Kế toán734030118/30Điểm IB
Kế toán7340301800/1200Điểm SAT
Quản trị sự kiện734041218/30Điểm IB
Quản trị sự kiện7340412800/1200Điểm SAT
Luật7380101800/1200Điểm SAT
Luật738010118/30Điểm IB
Luật kinh tế7380107800/1200Điểm SAT
Luật kinh tế738010718/30Điểm IB
Công nghệ sinh học7420201800/1200Điểm SAT
Công nghệ sinh học742020118/30Điểm IB
Công nghệ thông tin748020118/30Điểm IB
Công nghệ thông tin7480201800/1200Điểm SAT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605800/1200Điểm SAT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng751060518/30Điểm IB
Kỹ thuật cơ điện tử7520114800/1200Điểm SAT
Kỹ thuật cơ điện tử752011418/30Điểm IB
Kỹ thuật y sinh7520212800/1200Điểm SAT
Kỹ thuật y sinh752021218/30Điểm IB
Kiến trúc758010118/30Điểm IB
Kiến trúc7580101800/1200Điểm SAT
Y khoa77201011100/1200Điểm SAT
Y khoa772010130/30Điểm IB
Y học cổ truyền77201151000/1200Điểm SAT
Y học cổ truyền772011528,5/30Điểm IB
Dược học772020128,5/30Điểm IB
Dược học77202011000/1200Điểm SAT
Điều dưỡng772030122/30Điểm IB
Điều dưỡng7720301850/1200Điểm SAT
Hộ sinh7720302850/1200Điểm SAT
Hộ sinh772030222/30Điểm IB
Dinh dưỡng7720401800/1200Điểm SAT
Dinh dưỡng772040118/30Điểm IB
Răng - Hàm - Mặt772050130/30Điểm IB
Răng - Hàm - Mặt77205011100/1200Điểm SAT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601850/1200Điểm SAT
Kỹ thuật xét nghiệm y học772060122/30Điểm IB
Kỹ thuật hình ảnh y học7720602850/1200Điểm SAT
Kỹ thuật hình ảnh y học772060222/30Điểm IB
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603850/1200Điểm SAT
Kỹ thuật phục hồi chức năng772060322/30Điểm IB
Y tế công cộng7720701800/1200Điểm SAT
Y tế công cộng772070118/30Điểm IB
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103800/1200Điểm SAT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010318/30Điểm IB
Quản trị khách sạn781020118/30Điểm IB
Quản trị khách sạn7810201800/1200Điểm SAT

Điểm chuẩn Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng các năm trước

Năm 2023 · 117 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380107Học bạHọc bạ18CN: Luật kinh tế; Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn; Chương trình tiếng Anh
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Luật7380101Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Thiết kế đồ họa7210403A00, A01, H00, H01Học bạA00, A01, H00, H01Học bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Luật7380101A00, D01, C00, C14A00, D01, C00, C1415Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Tốt nghiệp THPT
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0115Tốt nghiệp THPT
Dược học7720201A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D96, D14A01, D01, D96, D1416Tốt nghiệp THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7817Tốt nghiệp THPT
Luật7380107A00, D01, C00, A08A00, D01, C00, A0816Luật Kinh Tế; Tốt nghiệp THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Tốt nghiệp THPT
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Tốt nghiệp THPT
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7816Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Tốt nghiệp THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Y khoa7720101Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Y khoa7720101A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722,5Tốt nghiệp THPT
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Quản trị sự kiện7340412Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Y khoa7720101Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ; Chương trình tiếng Anh
Y khoa7720101A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722,5Chương trình tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722,5Tốt nghiệp THPT
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Dược học7720201A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Chương trình Tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Hộ sinh7720302Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Hộ sinh7720302A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0415Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0615Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Tốt nghiệp THPT
Y học cổ truyền7720115Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ; Chương trình tiếng Anh
Dược học7720201Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Dược học7720201Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ; Chương trình tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ40/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ; Chương trình tiếng Anh
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Hộ sinh7720302Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Dinh dưỡng7720401Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Y tế công cộng7720701Học bạHọc bạ32,5/40Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ; Chương trình tiếng Anh
Kế toán7340301Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quản trị sự kiện7340412Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Luật7380101Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Luật7380107Học bạHọc bạ30CN: Luật kinh tế; Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ30Xét học bạ; Điểm 5 học kỳ
Y khoa7720101Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Y khoa7720101Học bạHọc bạ24Chương trình tiếng Anh; Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Y học cổ truyền7720115Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Răng - Hàm - Mặt7720501Học bạHọc bạ24Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn; Chương trình tiếng Anh
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn; Chương trình tiếng Anh
Dinh dưỡng7720401Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Y tế công cộng7720701Học bạHọc bạ19,5Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn; Chương trình tiếng Anh
Digital Marketing7380114Học bạHọc bạ18Xét học bạ; Điểm 3 năm học; Điểm tổ hợp 3 môn
Y học cổ truyền7220115A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Tốt nghiệp THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Chương trình Tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 36 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, D01, C00, C14A00, D01, C00, C1415Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0115Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D96, D14A01, D01, D96, D1415Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, D01, C00, A08A00, D01, C00, A0815Điểm thi TN THPT, Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M11M00, M01, M1119Điểm thi TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T07T00, T02, T03, T0718Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Y khoa7720101A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722Điểm thi TN THPT
Marketing7340114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Digital marketing, Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản lý giáo dục7140114A00, D01, C00A00, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Y khoa7720101_EA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722Điểm thi TN THPT, chương trình tiếng Anh
Răng - Hàm - Mặt7720501_EA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722Điểm thi TN THPT, chương trình tiếng Anh
Dược học7720201_EA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Điểm thi TN THPT, chương trình tiếng Anh
Hộ sinh7720302A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202M00, M01, M11M00, M01, M1119Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 37 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, D01, C00, C14A00, D01, C00, C1415Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0115Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D96, D14A01, D01, D96, D1415Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, D01, C00, A08A00, D01, C00, A0815Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc học7310614A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Nhật Bản học7310613A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0615Điểm thi TN THPT
Trung Quốc học7310612A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0415Điểm thi TN THPT
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M11M00, M01, M1119Điểm thi TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T07T00, T02, T03, T0718Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Y khoa7720101A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722Điểm thi TN THPT
Marketing7340114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Digital marketing Điểm thi TN THPT
Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, B03, D01, C00B00, B03, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản lý giáo dục7140114A00, D01, C00A00, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Y học cổ truyền7720115A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0721Điểm thi TN THPT
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Chương trình Tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
Năm 2020 · 38 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, D01, C00, C14A00, D01, C00, C1415
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Kiến trúc7580102A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0115Kiến trúc cảnh quan
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0115
Dược học7720201A00, B00, D90, C02A00, B00, D90, C0221
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D96, D14A01, D01, D96, D1415
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815
Luật7380107A00, D01, C00, A08A00, D01, C00, A0815
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90, C02A00, B00, D90, C0219
Hàn Quốc học7310614A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815
Nhật Bản học7310613A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0615
Trung Quốc học7310612A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0415
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D90, C02A00, B00, D90, C0222
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M11M00, M01, M1118,5
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T07T00, T02, T03, T0717,5
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215
Thiết kế thời trang7210404H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90, C02A00, B00, D90, C0219
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7815
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90, C02A00, B00, D90, C0219
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H00, V00, V01, H02H00, V00, V01, H0215
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Y khoa7720101A00, B00, D90, C02A00, B00, D90, C0222
Marketing7340114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Digital Marketing
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng7580210A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Trí tuệ nhân tạo7480207A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Quản lý công nghiệp7510601A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215
Năm 2019 · 71 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0115
Luật7380101A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0118
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0115
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, V01A00, D01, V00, V0118
Dược học7720201A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9020
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D96A01, D01, D14, D9616
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D96A01, D01, D14, D9618
Việt Nam học7310630A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7815
Luật7380107A00, D01, C00, A08A00, D01, C00, A0815Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9018
Việt Nam học7310630A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7818
Luật7380107A00, D01, C00, A08A00, D01, C00, A0818Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9019
Hàn Quốc học7310614A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7815
Hàn Quốc học7310614A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7818
Nhật Bản học7310613A01, C00, D01, D06A01, C00, D01, D0615
Trung Quốc học7310612A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D0418
Nhật Bản học7310613A01, C00, D01, D06A01, C00, D01, D0618
Trung Quốc học7310612A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D0415
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9021
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M11M00, M01, M1120
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M11M00, M01, M1118
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0116
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T07T00, T02, T03, T0720
Thiết kế đồ họa7210403H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0118
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T07T00, T02, T03, T0718
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Thiết kế đồ họa7210403H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0116
Thiết kế thời trang7210404H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Khoa học môi trường7440301A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9018
Khoa học môi trường7440301A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9015
Thiết kế thời trang7210404H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0118
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Thiết kế công nghiệp7210402H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Thiết kế công nghiệp7210402H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0118
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9018
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9019
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7815
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7818
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9018
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, C02, D90A00, B00, C02, D9019
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9018
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0118
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9017
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Công nghệ thông tin7480201_LKA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Chương trình liên kết với ĐH nước ngoài
Quản trị kinh doanh7340101_LKA00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Chương trình liên kết với ĐH nước ngoài
Quản trị khách sạn7810201_LKA00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Chương trình liên kết với ĐH nước ngoài
Năm 2018 · 32 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014
Kiến trúc7580101V00, V01V00, V0114
Dược học7720201A00, B00, D90A00, B00, D9016
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D96, C00A01, D01, D96, C0014
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7814
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90A00, B00, D9014
Hàn Quốc học7310614A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7814
Trung Quốc học7310612A01, D01, C00, D04A01, D01, C00, D0414
Nhật Bản học7310613A01, D01, C00, D06A01, D01, C00, D0614
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D90A00, B00, D9018,5
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M11M00, M01, M1117
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014Kinh tế: Kiểm toán
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T07T00, T02, T03, T0714
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014
Thiết kế đồ họa7210403H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0114
Thiết kế thời trang7210404H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0114
Khoa học môi trường7440301A00, B00, A01, D90A00, B00, A01, D9014
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Thiết kế công nghiệp7210402H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0114
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90A00, B00, D9014
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D78A01, D01, C00, D7814
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90A00, B00, D9014
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0114
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9014Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Năm 2017 · 29 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5
Kiến trúc7580101V00, V01V00, V0115,515,5 điểm (môn năng khiếu hệ số 1) hoặc 20,0 điểm (môn năng khiếu hệ số 2).
Dược học7720201A00, B00, D90A00, B00, D9016,5
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D96A01, D01, D9615,5
Việt Nam học7310630A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7815,5
Luật7380107D01, A00, A01, C00D01, A00, A01, C0015,5Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A00, B00, D90A00, B00, D9015,5
Hàn Quốc học7310614A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7815,5
Trung Quốc học7310612A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D0415,5
Nhật Bản học7310613A01, C00, D01, D06A01, C00, D01, D0615,5
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, D90A00, B00, D9021
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5
Thiết kế đồ họa7210403H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0115,515,5 điểm (môn năng khiếu hệ số 1) hoặc 20,0 điểm (môn năng khiếu hệ số 2).
Thiết kế thời trang7210404H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0115,515,5 điểm (môn năng khiếu hệ số 1) hoặc 20,0 điểm (môn năng khiếu hệ số 2).
Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00, D90A00, A01, B00, D9015,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Thiết kế công nghiệp7210402H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0115,515,5 điểm (môn năng khiếu hệ số 1) hoặc 20,0 điểm (môn năng khiếu hệ số 2).
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D90A00, B00, D9015,5
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D78A01, C00, D01, D7815,5
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, B00, D90A00, B00, D9015,5
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0115,515,5 điểm (môn năng khiếu hệ số 1) hoặc 20,0 điểm (môn năng khiếu hệ số 2).
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015,5Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hiu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam