
Điểm chuẩn Đại Học Nguyễn Tất Thành năm 2025
Đại Học Nguyễn Tất Thành (mã NTT, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 71 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.
- Mã trường
- NTT
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Loại trường
- tư thục
- Số mã xét tuyển
- 71
- Phương thức
- 4
- Điểm THPT cao nhất 2025
- 20,5 · Y khoa
- Điểm THPT thấp nhất 2025
- 15 · Công nghệ giáo dục
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
Thang 30 · 71 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục7140103A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 | A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 | 15 | |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 15 | |
| Piano7210208N00 | N00 | 15 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 15 | |
| Biên đạo múa7210243N03 | N03 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403C04, D01, H01, V01 | C04, D01, H01, V01 | 15 | |
| Thiết kế thời trang7210404A00, A01, D01, D14 | A00, A01, D01, D14 | 15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201C03, C04, D01, X03, X04 | C03, C04, D01, X03, X04 | 15 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C03, C04, D01, X03, X04 | C03, C04, D01, X03, X04 | 15 | |
| Kinh tế số7310109C01, C02, C03, C04, D01, X01 | C01, C02, C03, C04, D01, X01 | 15 | |
| Tâm lý học7310401B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | 15 | |
| Đông phương học7310608C03, C04, D01, X03, X04 | C03, C04, D01, X03, X04 | 15 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 15 | |
| Quan hệ công chúng7320108A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101C01, C04, D01, X01 | C01, C04, D01, X01 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCNA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Marketing7340115C00, C04, D01, X01 | C00, C04, D01, X01 | 15 | |
| Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DMA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Thương mại điện tử7340122C01, C04, D01, X01 | C01, C04, D01, X01 | 15 | |
| Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Quản trị nhân lực7340404C00, C04, D01, X01 | C00, C04, D01, X01 | 15 | |
| Luật7380101A00, C00, C03, X01 | A00, C00, C03, X01 | 17 | |
| Luật kinh tế7380107A00, C00, C03, X01 | A00, C00, C03, X01 | 17 | |
| Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế7380107_QTA00, C00, C03, X01 | A00, C00, C03, X01 | 17 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 15 | |
| Khoa học Y sinh7420204A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X16 | A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X16 | 15 | |
| Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122A00, A01, C01, D07 | A00, A01, C01, D07 | 15 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 15 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 15 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 15 | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 15 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 15 | |
| Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNSTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMTA00, A01, B00, D01 | A00, A01, B00, D01 | 15 | |
| Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, C02, D07 | A00, B00, C02, D07 | 15 | |
| Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605C01, C04, D01, X01 | C01, C04, D01, X01 | 15 | |
| Công nghệ Logistics7510605_CNA00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 15 | |
| Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 15 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 15 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, A02, B00 | A00, A01, A02, B00 | 15 | |
| Vật lý y khoa7520403A00, A01, A02, B00 | A00, A01, A02, B00 | 15 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C02, D07 | A00, B00, C02, D07 | 15 | |
| Kiến trúc7580101C04, D01, H01, V01 | C04, D01, H01, V01 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108C04, D01, H01, V01 | C04, D01, H01, V01 | 15 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 15 | |
| Thú y7640101A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 15 | |
| Y khoa7720101B00, B08, D07 | B00, B08, D07 | 20,5 | HL12 tốt |
| Y học dự phòng7720110B00, B08, D07 | B00, B08, D07 | 17 | HL12 khá |
| Y học cổ truyền7720115A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 19 | HL12 tốt |
| Dược học7720201A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 19 | HL12 tốt |
| Hoá dược7720203A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| Điều dưỡng7720301A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 17 | HL12 khá |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 20,5 | HL12 tốt |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 17 | HL12 khá |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 17 | HL12 khá |
| Quản lý bệnh viện7720802B00, C00, C04, D01 | B00, C00, C04, D01 | 15 | |
| Du lịch7810101A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 | A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 | 15 | |
| Quản trị khách sạn7810201A07, C00, C03, C04, D01 | A07, C00, C03, C04, D01 | 15 | |
| Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QTA07, C00, C03, C04, D01 | A07, C00, C03, C04, D01 | 15 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A07, C00, C03, C04, D01 | A07, C00, C03, C04, D01 | 15 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C02, D01 | A00, B00, C02, D01 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025
Thang 30 · 71 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục7140103A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 | A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 | 18 | |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 18 | |
| Piano7210208N00 | N00 | 18 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 18 | |
| Biên đạo múa7210243N03 | N03 | 18 | |
| Thiết kế đồ họa7210403C04, D01, H01, V01 | C04, D01, H01, V01 | 18 | |
| Thiết kế thời trang7210404A00, A01, D01, D14 | A00, A01, D01, D14 | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201C03, C04, D01, X03, X04 | C03, C04, D01, X03, X04 | 18 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C03, C04, D01, X03, X04 | C03, C04, D01, X03, X04 | 18 | |
| Kinh tế số7310109C01, C02, C03, C04, D01, X01 | C01, C02, C03, C04, D01, X01 | 18 | |
| Tâm lý học7310401B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | 18 | |
| Đông phương học7310608C03, C04, D01, X03, X04 | C03, C04, D01, X03, X04 | 18 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 18 | |
| Quan hệ công chúng7320108A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101C01, C04, D01, X01 | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCNA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Marketing7340115C00, C04, D01, X01 | C00, C04, D01, X01 | 18 | |
| Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DMA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Thương mại điện tử7340122C01, C04, D01, X01 | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | |
| Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Quản trị nhân lực7340404C00, C04, D01, X01 | C00, C04, D01, X01 | 18 | |
| Luật7380101A00, C00, C03, X01 | A00, C00, C03, X01 | 18 | |
| Luật kinh tế7380107A00, C00, C03, X01 | A00, C00, C03, X01 | 18 | |
| Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế7380107_QTA00, C00, C03, X01 | A00, C00, C03, X01 | 18 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 18 | |
| Khoa học Y sinh7420204A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X16 | A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X16 | 18 | |
| Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122A00, A01, C01, D07 | A00, A01, C01, D07 | 18 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNSTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMTA00, A01, B00, D01 | A00, A01, B00, D01 | 18 | |
| Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, C02, D07 | A00, B00, C02, D07 | 18 | |
| Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605C01, C04, D01, X01 | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| Công nghệ Logistics7510605_CNA00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QTA00, C01, C03, D01 | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, A02, B00 | A00, A01, A02, B00 | 18 | |
| Vật lý y khoa7520403A00, A01, A02, B00 | A00, A01, A02, B00 | 18 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C02, D07 | A00, B00, C02, D07 | 18 | |
| Kiến trúc7580101C04, D01, H01, V01 | C04, D01, H01, V01 | 18 | |
| Thiết kế nội thất7580108C04, D01, H01, V01 | C04, D01, H01, V01 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X02 | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| Thú y7640101A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 18 | |
| Y khoa7720101B00, B08, D07 | B00, B08, D07 | 23 | HL12 tốt |
| Y học dự phòng7720110B00, B08, D07 | B00, B08, D07 | 19 | HL12 khá |
| Y học cổ truyền7720115A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 21 | HL12 tốt |
| Dược học7720201A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 21 | HL12 tốt |
| Hoá dược7720203A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 18 | |
| Điều dưỡng7720301A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 19 | HL12 khá |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 23 | HL12 tốt |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B08, D07 | A00, B00, B08, D07 | 19 | HL12 khá |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 19 | HL12 khá |
| Quản lý bệnh viện7720802B00, C00, C04, D01 | B00, C00, C04, D01 | 18 | |
| Du lịch7810101A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 | A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 | 18 | |
| Quản trị khách sạn7810201A07, C00, C03, C04, D01 | A07, C00, C03, C04, D01 | 18 | |
| Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QTA07, C00, C03, C04, D01 | A07, C00, C03, C04, D01 | 18 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A07, C00, C03, C04, D01 | A07, C00, C03, C04, D01 | 18 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C02, D01 | A00, B00, C02, D01 | 18 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2025
Thang 150 · 68 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục7140103 | 70 | |
| Thanh nhạc7210205 | 70 | |
| Piano7210208 | 70 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234 | 70 | |
| Biên đạo múa7210243 | 70 | |
| Thiết kế đồ họa7210403 | 70 | |
| Thiết kế thời trang7210404 | 70 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 70 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 70 | |
| Kinh tế số7310109 | 70 | |
| Tâm lý học7310401 | 70 | |
| Đông phương học7310608 | 70 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 70 | |
| Quan hệ công chúng7320108 | 70 | |
| Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101 | 70 | |
| Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCN | 70 | |
| Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QT | 70 | |
| Marketing7340115 | 70 | |
| Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DM | 70 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120 | 70 | |
| Thương mại điện tử7340122 | 70 | |
| Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QT | 70 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 70 | |
| Kế toán7340301 | 70 | |
| Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QT | 70 | |
| Quản trị nhân lực7340404 | 70 | |
| Công nghệ sinh học7420201 | 70 | |
| Khoa học Y sinh7420204 | 70 | |
| Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122 | 70 | |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 70 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102 | 70 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103 | 70 | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107 | 70 | |
| Công nghệ thông tin7480201 | 70 | |
| Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNST | 70 | |
| Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMT | 70 | |
| Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QT | 70 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203 | 70 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205 | 70 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QT | 70 | |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301 | 70 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401 | 70 | |
| Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 70 | |
| Công nghệ Logistics7510605_CN | 70 | |
| Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QT | 70 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103 | 70 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212 | 70 | |
| Vật lý y khoa7520403 | 70 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 70 | |
| Kiến trúc7580101 | 70 | |
| Thiết kế nội thất7580108 | 70 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201 | 70 | |
| Thú y7640101 | 70 | |
| Y khoa7720101 | 85 | HL12 tốt |
| Y học dự phòng7720110 | 70 | HL12 khá |
| Y học cổ truyền7720115 | 70 | HL12 tốt |
| Dược học7720201 | 70 | HL12 tốt |
| Hoá dược7720203 | 70 | |
| Điều dưỡng7720301 | 70 | HL12 khá |
| Răng - Hàm - Mặt7720501 | 75 | HL12 tốt |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601 | 70 | HL12 khá |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603 | 70 | HL12 khá |
| Quản lý bệnh viện7720802 | 70 | |
| Du lịch7810101 | 70 | |
| Quản trị khách sạn7810201 | 70 | |
| Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QT | 70 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202 | 70 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101 | 70 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025
Thang 1200 · 68 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công nghệ giáo dục7140103 | 550 | |
| Thanh nhạc7210205 | 550 | |
| Piano7210208 | 550 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234 | 550 | |
| Biên đạo múa7210243 | 550 | |
| Thiết kế đồ họa7210403 | 550 | |
| Thiết kế thời trang7210404 | 550 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 550 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 550 | |
| Kinh tế số7310109 | 550 | |
| Tâm lý học7310401 | 550 | |
| Đông phương học7310608 | 550 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 550 | |
| Quan hệ công chúng7320108 | 550 | |
| Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101 | 550 | |
| Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCN | 550 | |
| Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QT | 550 | |
| Marketing7340115 | 550 | |
| Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DM | 550 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120 | 550 | |
| Thương mại điện tử7340122 | 550 | |
| Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QT | 550 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 550 | |
| Kế toán7340301 | 550 | |
| Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QT | 550 | |
| Quản trị nhân lực7340404 | 550 | |
| Công nghệ sinh học7420201 | 550 | |
| Khoa học Y sinh7420204 | 550 | |
| Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122 | 550 | |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 550 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102 | 550 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103 | 550 | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107 | 550 | |
| Công nghệ thông tin7480201 | 550 | |
| Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNST | 550 | |
| Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMT | 550 | |
| Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QT | 550 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203 | 550 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205 | 550 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QT | 550 | |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301 | 550 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401 | 550 | |
| Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 550 | |
| Công nghệ Logistics7510605_CN | 550 | |
| Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QT | 550 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103 | 550 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212 | 550 | |
| Vật lý y khoa7520403 | 550 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 550 | |
| Kiến trúc7580101 | 550 | |
| Thiết kế nội thất7580108 | 550 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201 | 550 | |
| Thú y7640101 | 550 | |
| Y khoa7720101 | 650 | HL12 tốt |
| Y học dự phòng7720110 | 550 | HL12 khá |
| Y học cổ truyền7720115 | 570 | HL12 tốt |
| Dược học7720201 | 570 | HL12 tốt |
| Hoá dược7720203 | 550 | |
| Điều dưỡng7720301 | 550 | HL12 khá |
| Răng - Hàm - Mặt7720501 | 600 | HL12 tốt |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601 | 550 | HL12 khá |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603 | 550 | HL12 khá |
| Quản lý bệnh viện7720802 | 550 | |
| Du lịch7810101 | 550 | |
| Quản trị khách sạn7810201 | 550 | |
| Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QT | 550 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202 | 550 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101 | 550 |
Điểm chuẩn Đại Học Nguyễn Tất Thành các năm trước
Năm 2023 · 202 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Piano7210208ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Y khoa7720101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quay phim7210236Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 6,3/10 | ĐIểm học bạ lớp 12 |
| Quay phim7210236ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 8/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 570/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 6/10 | CN: Luật kinh tế. Xét học bạ |
| Vật lý y khoa7520403Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | CN: Luật kinh tế. Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Y học dự phòng7720110Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 6,3/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 6,3/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 6,3/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Piano7210208ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Y khoa7720101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 85/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Marketing7340115ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quay phim7210236ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kế toán7340301ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kiến trúc7580101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Dược học7720201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tâm lý học7310401ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh gia năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Luật7380107ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | CN: Luật kinh tế. Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Việt Nam học7310630ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Y học dự phòng7720110ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Đông phương học7310608ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Piano7210208N00 | N00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Y khoa7720101B00 | B00 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quay phim7210236N05 | N05 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Dược học7720201A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 21 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14 | B00, D01, C00, D14 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Vật lý y khoa7520403A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Luật kinh tế; Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương học7310608D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, H01, V00, V01 | H00, H01, V00, V01 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D90 | A00, B00, A01, D90 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D90 | A00, B00, A01, D90 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05 | N05 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Du lịch7810103ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Du lịch7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Du lịch7810103D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Du lịch7810103Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Quan hệ quốc tế7310206Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quan hệ quốc tế7310206A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Giáo dục Mầm non7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 570/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị bệnh viện7720802B00, B03 | B00, B03 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Y khoa7720101Học bạ | Học bạ | 8,3/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Giáo dục Mầm non7210234Học bạ | Học bạ | 8/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Giáo dục Mầm non7210234ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M07, M09 | M00, M01, M07, M09 | 20 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 6/10 | Điểm học bạ lớp 12 |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị bệnh viện7210236Học bạ | Học bạ | 6/10 | CN: Quản lý bệnh viện; Điểm học bạ lớp 12 |
| Quản trị bệnh viện7210236ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | CN: Quản lý bệnh viện; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị bệnh viện7210236ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | CN: Quản lý bệnh viện; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603B00 | B00 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 167 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Piano7210208ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y khoa7720101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quay phim7210236Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quay phim7210236ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 8/10 | Học bạ |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 570/1200 | |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 6/10 | Luật kinh tế Học bạ |
| Vật lý y khoa7520403Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | Học bạ |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Luật kinh tế |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Y học dự phòng7720110Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | Học bạ |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | Học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Piano7210208ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Y khoa7720101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 85/100 | |
| Marketing7340115ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Quay phim7210236ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Kế toán7340301ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Dược học7720201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Luật7380107ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | Luật kinh tế |
| Piano7210208N00 | N00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Y khoa7720101B00 | B00 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Quay phim7210236N05 | N05 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Dược học7720201A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14 | B00, D01, C00, D14 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Vật lý y khoa7520403A00 | A00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Luật kinh tế, Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608D01, D14, D15, D04 | D01, D14, D15, D04 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D04 | D01, D14, D15, D04 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05 | N05 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Du lịch7810101ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Du lịch7810103A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Du lịch7810101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01 | A00, A01, D01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản lý tài nguyên môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Quản lý tài nguyên môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Du lịch7810101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Quan hệ quốc tế7310206D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 570/1200 | |
| Quản trị bệnh viện7720802ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Quản lý bệnh viện |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y khoa7720101Học bạ | Học bạ | 8,3/10 | Học bạ |
| Giáo dục Mầm non7140201Học bạ | Học bạ | 8/10 | Học bạ |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 6/10 | Học bạ |
| Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 70/100 | |
| Giáo dục Mầm non7140201M00 | M00 | 19 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2021 · 141 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Piano7210208ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y khoa7720101Học bạ | Học bạ | 8,3/10 | |
| Quay phim7210236Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quay phim7210236ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 8/10 | |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 570/1200 | |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 6/10 | Luật kinh tế |
| Vật lý y khoa7520403Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | Luật kinh tế |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Y học dự phòng7720110Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 6/10 | |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Piano7210208N00 | N00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Y khoa7720101B00 | B00 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quay phim7210236N05 | N05 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Dược học7720201A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14 | B00, D01, C00, D14 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Vật lý y khoa7520403A00 | A00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT (ngành luật kinh tế) |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 19 | |
| Đông phương học7310608D01, D14, D15, D04 | D01, D14, D15, D04 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D04 | D01, D14, D15, D04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05 | N05 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Du lịch7810101A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Du lịch7810101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01 | A00, A01, D01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản lý tài nguyên môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản lý tài nguyên môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Du lịch7810101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ quốc tế7310206D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 133 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 15 | |
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Piano7210208ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y khoa7720101B00 | B00 | 24 | |
| Y khoa7720101Học bạ | Học bạ | 8/10 | |
| Y khoa7720101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Marketing7340115A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quay phim7210236Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quay phim7210236N05 | N05 | 15 | |
| Quay phim7210236ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 15 | |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Dược học7720201A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 21 | |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 8/10 | |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 560/1200 | |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14 | B00, D01, C00, D14 | 15 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Vật lý y khoa7520403A00 | A00 | 15 | |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 19 | |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 8/10 | Luật kinh tế |
| Vật lý y khoa7520403Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Luật kinh tế |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Y học dự phòng7720110Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02 | A00, B00, A01, A02 | 15 | |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 10/10 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Đông phương học7310608D01, D14, D15, D04 | D01, D14, D15, D04 | 15 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 15 | |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D04 | D01, D14, D15, D04 | 15 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07 | H00, V00, V01, H07 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 17 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D07 | A00, B00, A01, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05 | N05 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 15 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Du lịch7810101A01, D01, C00, D14 | A01, D01, C00, D14 | 15 | |
| Du lịch7810101Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 6/10 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 6/10 |
Năm 2019 · 132 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 22 | |
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Piano7210208ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Y khoa7720101B00 | B00 | 23 | |
| Y khoa7720101Học bạ | Học bạ | 8,5/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Y khoa7720101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 850/1200 | |
| Marketing7340115A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quay phim7210236Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quay phim7210236N05 | N05 | 19 | |
| Quay phim7210236ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kiến trúc7580101H00, H07, V00, V01 | H00, H07, V00, V01 | 15 | |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 18,5 | |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Dược học7720201A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 20 | |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 8/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Tâm lý học7310401B00, C00, D01, D14 | B00, C00, D01, D14 | 15 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Vật lý y khoa7520403A00 | A00 | 15 | |
| Điều dưỡng7720301A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 18 | |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 6/10 | Luật kinh tế ĐTB HỌC BẠ |
| Vật lý y khoa7520403Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 15 | |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | Luật kinh tế |
| Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Luật kinh tế |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Y học dự phòng7720110Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, A02, B00 | A00, A01, A02, B00 | 15 | |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 18 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Đông phương học7310608D01, D04, D14, D15 | D01, D04, D14, D15 | 15 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quan hệ công chúng7320108A01, C00, D01, D14 | A01, C00, D01, D14 | 15 | |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 16 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15 | D01, D04, D14, D15 | 17 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, H07, V00, V01 | H00, H07, V00, V01 | 15,5 | |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Thiết kế nội thất7580108H00, H07, V00, V01 | H00, H07, V00, V01 | 17,5 | |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15,5 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 17 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 18 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 16 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05 | N05 | 20 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 16 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05 | N05 | 19,5 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạ | Học bạ | 6/10 | ĐTB HỌC BẠ |
Năm 2018 · 33 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 15 | |
| Y khoa77200101B00 | B00 | 20 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Kiến trúc7580101H00, H02, V00, V01 | H00, H02, V00, V01 | 15 | |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 15 | |
| Dược học7720201A01, B00, D07 | A01, B00, D07 | 16 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D14, D15 | A01, D14, D15 | 15 | |
| Việt Nam học7310630Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 15 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | Luật kinh tế |
| Điều dưỡng7720301A01, B00, D08 | A01, B00, D08 | 15 | |
| Vật lý y khoa7520403A00, A01, A02, B00 | A00, A01, A02, B00 | 15 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, B00 | A00, A01, B00 | 15 | |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 17 | |
| Đông phương học7310608D01, D04, D14, D15 | D01, D04, D14, D15 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15 | D01, D04, D14, D15 | 15 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01 | A00, A01, D01 | 15 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, H02, V00, V01 | H00, H02, V00, V01 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108H00, H02, V00, V01 | H00, H02, V00, V01 | 15 | |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 16 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15 | |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05 | N05 | 15 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 16 |
Năm 2017 · 27 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208N00 | N00 | 15,5 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Kiến trúc7580101H00, H02, V00, V01 | H00, H02, V00, V01 | 15,5 | |
| Thanh nhạc7210205N01 | N01 | 15,5 | |
| Dược học7720201Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 16 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 15,5 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | Luật kinh tế |
| Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 17,5 | |
| Điều dưỡng7720301Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 15,5 | |
| Y học dự phòng7720110B00 | B00 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01 | A00, A01, D01 | 15,5 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 17 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15,5 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H00, H02, V00, V01 | H00, H02, V00, V01 | 15,5 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15 | D01, D04, D14, D15 | 15,5 | |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Thiết kế nội thất7580108H00, H02, V00, V01 | H00, H02, V00, V01 | 15,5 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 21 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15,5 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 17,5 | |
| Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15,5 | |
| Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D07 | A00, A01, B00, D07 | 15,5 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,5 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 21 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: ww.ntt.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam
- DVTĐại Học Trà VinhVĩnh Long
- DCLĐại Học Cửu LongVĩnh Long
- DTDĐại Học Tây ĐôCần Thơ
- DNCĐại học Nam Cần ThơCần Thơ
- DCTĐại Học Công Thương TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16 – 23
- DKBĐại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTP. Hồ Chí Minh
- HIUĐại Học Quốc Tế Hồng BàngTP. Hồ Chí Minh
- DVHĐại Học Văn HiếnTP. Hồ Chí Minh





