Điểm chuẩn Đại Học Nguyễn Tất Thành năm 2025

Đại Học Nguyễn Tất Thành (mã NTT, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 71 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
NTT
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
71
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2025
20,5 · Y khoa
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Công nghệ giáo dục

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 71 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Công nghệ giáo dục7140103A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X2815
Thanh nhạc7210205N01N0115
Piano7210208N00N0015
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0515
Biên đạo múa7210243N03N0315
Thiết kế đồ họa7210403C04, D01, H01, V01C04, D01, H01, V0115
Thiết kế thời trang7210404A00, A01, D01, D14A00, A01, D01, D1415
Ngôn ngữ Anh7220201C03, C04, D01, X03, X04C03, C04, D01, X03, X0415
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C03, C04, D01, X03, X04C03, C04, D01, X03, X0415
Kinh tế số7310109C01, C02, C03, C04, D01, X01C01, C02, C03, C04, D01, X0115
Tâm lý học7310401B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X7815
Đông phương học7310608C03, C04, D01, X03, X04C03, C04, D01, X03, X0415
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1515
Quan hệ công chúng7320108A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1515
Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101C01, C04, D01, X01C01, C04, D01, X0115
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCNA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Marketing7340115C00, C04, D01, X01C00, C04, D01, X0115
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DMA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Kinh doanh quốc tế7340120A00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Thương mại điện tử7340122C01, C04, D01, X01C01, C04, D01, X0115
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Quản trị nhân lực7340404C00, C04, D01, X01C00, C04, D01, X0115
Luật7380101A00, C00, C03, X01A00, C00, C03, X0117
Luật kinh tế7380107A00, C00, C03, X01A00, C00, C03, X0117
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế7380107_QTA00, C00, C03, X01A00, C00, C03, X0117
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0715
Khoa học Y sinh7420204A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X16A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X1615
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0715
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0215
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0215
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0215
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0215
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0215
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNSTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMTA00, A01, B00, D01A00, A01, B00, D0115
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2815
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2815
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2815
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0715
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605C01, C04, D01, X01C01, C04, D01, X0115
Công nghệ Logistics7510605_CNA00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2815
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0115
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2815
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, A02, B00A00, A01, A02, B0015
Vật lý y khoa7520403A00, A01, A02, B00A00, A01, A02, B0015
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0715
Kiến trúc7580101C04, D01, H01, V01C04, D01, H01, V0115
Thiết kế nội thất7580108C04, D01, H01, V01C04, D01, H01, V0115
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0215
Thú y7640101A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0715
Y khoa7720101B00, B08, D07B00, B08, D0720,5HL12 tốt
Y học dự phòng7720110B00, B08, D07B00, B08, D0717HL12 khá
Y học cổ truyền7720115A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0719HL12 tốt
Dược học7720201A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0719HL12 tốt
Hoá dược7720203A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715
Điều dưỡng7720301A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0717HL12 khá
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0720,5HL12 tốt
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0717HL12 khá
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0717HL12 khá
Quản lý bệnh viện7720802B00, C00, C04, D01B00, C00, C04, D0115
Du lịch7810101A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X2815
Quản trị khách sạn7810201A07, C00, C03, C04, D01A07, C00, C03, C04, D0115
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QTA07, C00, C03, C04, D01A07, C00, C03, C04, D0115
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A07, C00, C03, C04, D01A07, C00, C03, C04, D0115
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C02, D01A00, B00, C02, D0115

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 71 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Công nghệ giáo dục7140103A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X2818
Thanh nhạc7210205N01N0118
Piano7210208N00N0018
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0518
Biên đạo múa7210243N03N0318
Thiết kế đồ họa7210403C04, D01, H01, V01C04, D01, H01, V0118
Thiết kế thời trang7210404A00, A01, D01, D14A00, A01, D01, D1418
Ngôn ngữ Anh7220201C03, C04, D01, X03, X04C03, C04, D01, X03, X0418
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C03, C04, D01, X03, X04C03, C04, D01, X03, X0418
Kinh tế số7310109C01, C02, C03, C04, D01, X01C01, C02, C03, C04, D01, X0118
Tâm lý học7310401B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78B00, B03, C00, C03, C04, C08, C12, C13, D01, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X7818
Đông phương học7310608C03, C04, D01, X03, X04C03, C04, D01, X03, X0418
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1518
Quan hệ công chúng7320108A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1518
Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101C01, C04, D01, X01C01, C04, D01, X0118
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCNA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Marketing7340115C00, C04, D01, X01C00, C04, D01, X0118
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DMA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Kinh doanh quốc tế7340120A00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Thương mại điện tử7340122C01, C04, D01, X01C01, C04, D01, X0118
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Quản trị nhân lực7340404C00, C04, D01, X01C00, C04, D01, X0118
Luật7380101A00, C00, C03, X01A00, C00, C03, X0118
Luật kinh tế7380107A00, C00, C03, X01A00, C00, C03, X0118
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế7380107_QTA00, C00, C03, X01A00, C00, C03, X0118
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0718
Khoa học Y sinh7420204A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X16A00, A02, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X14, X15, X1618
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122A00, A01, C01, D07A00, A01, C01, D0718
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0218
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0218
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0218
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0218
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0218
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNSTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMTA00, A01, B00, D01A00, A01, B00, D0118
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2818
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2818
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2818
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0718
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605C01, C04, D01, X01C01, C04, D01, X0118
Công nghệ Logistics7510605_CNA00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2818
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QTA00, C01, C03, D01A00, C01, C03, D0118
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X2818
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, A02, B00A00, A01, A02, B0018
Vật lý y khoa7520403A00, A01, A02, B00A00, A01, A02, B0018
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0718
Kiến trúc7580101C04, D01, H01, V01C04, D01, H01, V0118
Thiết kế nội thất7580108C04, D01, H01, V01C04, D01, H01, V0118
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X02A00, A01, D01, X0218
Thú y7640101A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0718
Y khoa7720101B00, B08, D07B00, B08, D0723HL12 tốt
Y học dự phòng7720110B00, B08, D07B00, B08, D0719HL12 khá
Y học cổ truyền7720115A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0721HL12 tốt
Dược học7720201A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0721HL12 tốt
Hoá dược7720203A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0718
Điều dưỡng7720301A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0719HL12 khá
Răng - Hàm - Mặt7720501A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0723HL12 tốt
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0719HL12 khá
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0719HL12 khá
Quản lý bệnh viện7720802B00, C00, C04, D01B00, C00, C04, D0118
Du lịch7810101A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28A07, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X2818
Quản trị khách sạn7810201A07, C00, C03, C04, D01A07, C00, C03, C04, D0118
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QTA07, C00, C03, C04, D01A07, C00, C03, C04, D0118
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A07, C00, C03, C04, D01A07, C00, C03, C04, D0118
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C02, D01A00, B00, C02, D0118

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2025

Thang 150 · 68 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025Ghi chú
Công nghệ giáo dục714010370
Thanh nhạc721020570
Piano721020870
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình721023470
Biên đạo múa721024370
Thiết kế đồ họa721040370
Thiết kế thời trang721040470
Ngôn ngữ Anh722020170
Ngôn ngữ Trung Quốc722020470
Kinh tế số731010970
Tâm lý học731040170
Đông phương học731060870
Truyền thông đa phương tiện732010470
Quan hệ công chúng732010870
Quản trị kinh doanh thực phẩm734010170
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCN70
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QT70
Marketing734011570
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DM70
Kinh doanh quốc tế734012070
Thương mại điện tử734012270
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QT70
Tài chính - Ngân hàng734020170
Kế toán734030170
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QT70
Quản trị nhân lực734040470
Công nghệ sinh học742020170
Khoa học Y sinh742020470
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)744012270
Khoa học dữ liệu746010870
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu748010270
Kỹ thuật phần mềm748010370
Trí tuệ nhân tạo748010770
Công nghệ thông tin748020170
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNST70
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMT70
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QT70
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020370
Công nghệ kỹ thuật ô tô751020570
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QT70
Kỹ thuật điện, điện tử751030170
Công nghệ kỹ thuật hoá học751040170
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng751060570
Công nghệ Logistics7510605_CN70
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QT70
Kỹ thuật cơ khí752010370
Kỹ thuật y sinh752021270
Vật lý y khoa752040370
Công nghệ thực phẩm754010170
Kiến trúc758010170
Thiết kế nội thất758010870
Kỹ thuật xây dựng758020170
Thú y764010170
Y khoa772010185HL12 tốt
Y học dự phòng772011070HL12 khá
Y học cổ truyền772011570HL12 tốt
Dược học772020170HL12 tốt
Hoá dược772020370
Điều dưỡng772030170HL12 khá
Răng - Hàm - Mặt772050175HL12 tốt
Kỹ thuật xét nghiệm y học772060170HL12 khá
Kỹ thuật phục hồi chức năng772060370HL12 khá
Quản lý bệnh viện772080270
Du lịch781010170
Quản trị khách sạn781020170
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QT70
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống781020270
Quản lý tài nguyên và môi trường785010170

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 68 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025Ghi chú
Công nghệ giáo dục7140103550
Thanh nhạc7210205550
Piano7210208550
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234550
Biên đạo múa7210243550
Thiết kế đồ họa7210403550
Thiết kế thời trang7210404550
Ngôn ngữ Anh7220201550
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204550
Kinh tế số7310109550
Tâm lý học7310401550
Đông phương học7310608550
Truyền thông đa phương tiện7320104550
Quan hệ công chúng7320108550
Quản trị kinh doanh thực phẩm7340101550
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)7340101_DNCN550
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế7340101_QT550
Marketing7340115550
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)7340115_DM550
Kinh doanh quốc tế7340120550
Thương mại điện tử7340122550
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế7340122_QT550
Tài chính - Ngân hàng7340201550
Kế toán7340301550
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế7340301_QT550
Quản trị nhân lực7340404550
Công nghệ sinh học7420201550
Khoa học Y sinh7420204550
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)7440122550
Khoa học dữ liệu7460108550
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102550
Kỹ thuật phần mềm7480103550
Trí tuệ nhân tạo7480107550
Công nghệ thông tin7480201550
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)7480201_CNST550
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường7480201_DLMT550
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế7480201_QT550
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203550
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205550
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế7510205-QT550
Kỹ thuật điện, điện tử7510301550
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401550
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng7510605550
Công nghệ Logistics7510605_CN550
Logisfics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế7510605_QT550
Kỹ thuật cơ khí7520103550
Kỹ thuật y sinh7520212550
Vật lý y khoa7520403550
Công nghệ thực phẩm7540101550
Kiến trúc7580101550
Thiết kế nội thất7580108550
Kỹ thuật xây dựng7580201550
Thú y7640101550
Y khoa7720101650HL12 tốt
Y học dự phòng7720110550HL12 khá
Y học cổ truyền7720115570HL12 tốt
Dược học7720201570HL12 tốt
Hoá dược7720203550
Điều dưỡng7720301550HL12 khá
Răng - Hàm - Mặt7720501600HL12 tốt
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601550HL12 khá
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603550HL12 khá
Quản lý bệnh viện7720802550
Du lịch7810101550
Quản trị khách sạn7810201550
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế7810201_QT550
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202550
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101550

Điểm chuẩn Đại Học Nguyễn Tất Thành các năm trước

Năm 2023 · 202 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Piano7210208ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Y khoa7720101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quay phim7210236Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Marketing7340115Học bạHọc bạ6,3/10ĐIểm học bạ lớp 12
Quay phim7210236ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Dược học7720201Học bạHọc bạ8/10Điểm học bạ lớp 12
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT570/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Luật7380107Học bạHọc bạ6/10CN: Luật kinh tế. Xét học bạ
Vật lý y khoa7520403Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ6,5/10Điểm học bạ lớp 12
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200CN: Luật kinh tế. Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Y học dự phòng7720110Học bạHọc bạ6,5/10Điểm học bạ lớp 12
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ6,3/10Điểm học bạ lớp 12
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6,3/10Điểm học bạ lớp 12
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ6,3/10Điểm học bạ lớp 12
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ6,5/10Điểm học bạ lớp 12
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Piano7210208ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Y khoa7720101ĐGNL HSAĐGNL HSA85/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Marketing7340115ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quay phim7210236ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kế toán7340301ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kiến trúc7580101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Thanh nhạc7210205ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Dược học7720201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Tâm lý học7310401ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Vật lý y khoa7520403ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh gia năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Luật7380107ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100CN: Luật kinh tế. Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Điều dưỡng7720301ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Việt Nam học7310630ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Y học dự phòng7720110ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Đông phương học7310608ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Thương mại điện tử7340122ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Piano7210208N00N0015Tốt nghiệp THPT
Y khoa7720101B00B0023Tốt nghiệp THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Quay phim7210236N05N0515Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Tốt nghiệp THPT
Thanh nhạc7210205N00N0015Tốt nghiệp THPT
Dược học7720201A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0721Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14B00, D01, C00, D1415Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Vật lý y khoa7520403A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215Tốt nghiệp THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0719Tốt nghiệp THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Luật kinh tế; Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215Tốt nghiệp THPT
Y học dự phòng7720110B00B0019Tốt nghiệp THPT
Đông phương học7310608D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Thiết kế đồ họa7210403H00, H01, V00, V01H00, H01, V00, V0115Tốt nghiệp THPT
Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1515Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D90A00, B00, A01, D9015Tốt nghiệp THPT
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D90A00, B00, A01, D9015Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05N0515Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0515Tốt nghiệp THPT
Du lịch7810103ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Du lịch7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Du lịch7810103D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Du lịch7810103Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Tốt nghiệp THPT
Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Quan hệ quốc tế7310206A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Mầm non7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT570/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị bệnh viện7720802B00, B03B00, B0315Tốt nghiệp THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Y khoa7720101Học bạHọc bạ8,3/10Điểm học bạ lớp 12
Giáo dục Mầm non7210234Học bạHọc bạ8/10Điểm học bạ lớp 12
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Giáo dục Mầm non7210234ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M07, M09M00, M01, M07, M0920Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10Điểm học bạ lớp 12
Kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị bệnh viện7210236Học bạHọc bạ6/10CN: Quản lý bệnh viện; Điểm học bạ lớp 12
Quản trị bệnh viện7210236ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200CN: Quản lý bệnh viện; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị bệnh viện7210236ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100CN: Quản lý bệnh viện; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật phục hồi chức năng7720603B00B0019Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 167 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Piano7210208ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y khoa7720101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quay phim7210236Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quay phim7210236ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Dược học7720201Học bạHọc bạ8/10Học bạ
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT570/1200
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ6/10Luật kinh tế Học bạ
Vật lý y khoa7520403Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ6,5/10Học bạ
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Luật kinh tế
Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Y học dự phòng7720110Học bạHọc bạ6,5/10Học bạ
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ6,5/10Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Piano7210208ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Y khoa7720101ĐGNL HSAĐGNL HSA85/100
Marketing7340115ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Quay phim7210236ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Kế toán7340301ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Kiến trúc7580101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Thanh nhạc7210205ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Dược học7720201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Tâm lý học7310401ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Vật lý y khoa7520403ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Luật7380107ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100Luật kinh tế
Piano7210208N00N0015Điểm thi TN THPT
Y khoa7720101B00B0025Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718Điểm thi TN THPT
Quay phim7210236N05N0515Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Điểm thi TN THPT
Thanh nhạc7210205N01N0115Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0721Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14B00, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Vật lý y khoa7520403A00A0015Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0719Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Luật kinh tế, Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215Điểm thi TN THPT
Y học dự phòng7720110B00B0019Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608D01, D14, D15, D04D01, D14, D15, D0415Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1418Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D04D01, D14, D15, D0415Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Điểm thi TN THPT
Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1518Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0718Điểm thi TN THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05N0515Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0515Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Du lịch7810103A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản lý tài nguyên môi trường7850101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Quản lý tài nguyên môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Du lịch7810101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Quan hệ quốc tế7310206D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT570/1200
Quản trị bệnh viện7720802ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Quản lý bệnh viện
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y khoa7720101Học bạHọc bạ8,3/10Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ8/10Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ6/10Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL HSAĐGNL HSA70/100
Giáo dục Mầm non7140201M00M0019Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 141 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208Học bạHọc bạ6/10
Piano7210208ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y khoa7720101Học bạHọc bạ8,3/10
Quay phim7210236Học bạHọc bạ6/10
Marketing7340115Học bạHọc bạ6/10
Quay phim7210236ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ6/10
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ6/10
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Dược học7720201Học bạHọc bạ8/10
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT570/1200
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6/10
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ6/10
Luật7380107Học bạHọc bạ6/10Luật kinh tế
Vật lý y khoa7520403Học bạHọc bạ6/10
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ6,5/10
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200Luật kinh tế
Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ6/10
Y học dự phòng7720110Học bạHọc bạ6/10
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ6/10
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ6/10
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ6/10
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6/10
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ6/10
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ6/10
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT6/10
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ6/10
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ6,5/10
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ6/10
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạHọc bạ6/10
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạHọc bạ6/10
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ6/10
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ6/10
Piano7210208N00N0015Điểm thi TN THPT
Y khoa7720101B00B0024,5Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quay phim7210236N05N0515Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Điểm thi TN THPT
Thanh nhạc7210205N01N0115Điểm thi TN THPT
Dược học7720201A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0721Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14B00, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Vật lý y khoa7520403A00A0015Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0719Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT (ngành luật kinh tế)
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215Điểm thi TN THPT
Y học dự phòng7720110B00B0019
Đông phương học7310608D01, D14, D15, D04D01, D14, D15, D0415Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0719Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D04D01, D14, D15, D0416Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Điểm thi TN THPT
Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0719Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05N0515Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Điểm thi TN THPT
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0515Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101Học bạHọc bạ6/10
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ6/10
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ6/10
Quản lý tài nguyên môi trường7850101Học bạHọc bạ6/10
Quản lý tài nguyên môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Du lịch7810101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ6/10
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 133 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0015
Piano7210208Học bạHọc bạ6/10
Piano7210208ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y khoa7720101B00B0024
Y khoa7720101Học bạHọc bạ8/10
Y khoa7720101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Marketing7340115A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quay phim7210236Học bạHọc bạ6/10
Marketing7340115Học bạHọc bạ6/10
Quay phim7210236N05N0515
Quay phim7210236ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kiến trúc7580101H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ6/10
Thanh nhạc7210205N01N0115
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ6/10
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Dược học7720201A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0721
Dược học7720201Học bạHọc bạ8/10
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT560/1200
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10
Tâm lý học7310401B00, D01, C00, D14B00, D01, C00, D1415
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1515
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6/10
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Vật lý y khoa7520403A00A0015
Điều dưỡng7720301A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0719
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ6/10
Luật7380107Học bạHọc bạ8/10Luật kinh tế
Vật lý y khoa7520403Học bạHọc bạ6/10
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ6/10
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ6/10
Y học dự phòng7720110Học bạHọc bạ6/10
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, A01, A02A00, B00, A01, A0215
Y học dự phòng7720110B00B0010/10
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ6/10
Đông phương học7310608D01, D14, D15, D04D01, D14, D15, D0415
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ6/10
Quan hệ công chúng7320108A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ6/10
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D14, D15, D04D01, D14, D15, D0415
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thiết kế đồ họa7210403H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ6/10
Thiết kế nội thất7580108H00, V00, V01, H07H00, V00, V01, H0715
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ6/10
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0717
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ6/10
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ6/10
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ6/10
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15D01, D14, D1515
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạHọc bạ6/10
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạHọc bạ6/10
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ6/10
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ6/10
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ6/10
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05N0515
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ6/10
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0515
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ6/10
Du lịch7810101A01, D01, C00, D14A01, D01, C00, D1415
Du lịch7810101Học bạHọc bạ6/10
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ6/10
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ6/10
Năm 2019 · 132 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0022
Piano7210208Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Piano7210208ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Y khoa7720101B00B0023
Y khoa7720101Học bạHọc bạ8,5/10ĐTB HỌC BẠ
Y khoa7720101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200
Marketing7340115A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quay phim7210236Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Marketing7340115Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quay phim7210236N05N0519
Quay phim7210236ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kiến trúc7580101H00, H07, V00, V01H00, H07, V00, V0115
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Thanh nhạc7210205N01N0118,5
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Dược học7720201A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0720
Dược học7720201Học bạHọc bạ8/10ĐTB HỌC BẠ
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Tâm lý học7310401B00, C00, D01, D14B00, C00, D01, D1415
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1515
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Vật lý y khoa7520403A00A0015
Điều dưỡng7720301A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0718
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Luật7380107Học bạHọc bạ6/10Luật kinh tế ĐTB HỌC BẠ
Vật lý y khoa7520403Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ6,5/10ĐTB HỌC BẠ
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1515
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Luật kinh tế
Vật lý y khoa7520403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Y học dự phòng7720110Học bạHọc bạ6,5/10ĐTB HỌC BẠ
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, A02, B00A00, A01, A02, B0015
Y học dự phòng7720110B00B0018
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Y học dự phòng7720110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Đông phương học7310608D01, D04, D14, D15D01, D04, D14, D1515
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quan hệ công chúng7320108A01, C00, D01, D14A01, C00, D01, D1415
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15D01, D04, D14, D1517
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Thiết kế đồ họa7210403H00, H07, V00, V01H00, H07, V00, V0115,5
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Thiết kế nội thất7580108H00, H07, V00, V01H00, H07, V00, V0117,5
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715,5
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0717
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0818
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ6,5/10ĐTB HỌC BẠ
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1515
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101D01, D14, D15D01, D14, D1516
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05N0520
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1516
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234N05N0519,5
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình7210234Học bạHọc bạ6/10ĐTB HỌC BẠ
Năm 2018 · 33 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0015
Y khoa77200101B00B0020
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kiến trúc7580101H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Thanh nhạc7210205N01N0115
Dược học7720201A01, B00, D07A01, B00, D0716
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D14, D15A01, D14, D1515
Việt Nam học7310630Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Luật kinh tế
Điều dưỡng7720301A01, B00, D08A01, B00, D0815
Vật lý y khoa7520403A00, A01, A02, B00A00, A01, A02, B0015
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, B00A00, A01, B0015
Y học dự phòng7720110B00B0017
Đông phương học7310608D01, D04, D14, D15D01, D04, D14, D1515
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15D01, D04, D14, D1515
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0115
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Thiết kế đồ họa7210403H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Thiết kế nội thất7580108H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0116
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp7520118A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235N05N0515
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0116
Năm 2017 · 27 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208N00N0015,5
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Kiến trúc7580101H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115,5
Thanh nhạc7210205N01N0115,5
Dược học7720201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT16
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1515,5
Luật7380107A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5Luật kinh tế
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1517,5
Điều dưỡng7720301Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15,5
Y học dự phòng7720110B00B0018
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0717
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815,5
Thiết kế đồ họa7210403H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115,5
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15D01, D04, D14, D1515,5
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Thiết kế nội thất7580108H00, H02, V00, V01H00, H02, V00, V0115,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0121
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715,5
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0717,5
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715,5
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0715,5
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0121

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: ww.ntt.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam