Khối D18 điểm chuẩn các ngành và trường khối D18

Khối D18 bao gồm 3 môn thi: Toán, Địa lí và Tiếng Nhật. Dưới đây là điểm chuẩn các ngành và trường khối D18:
STT Tên trường Chuyên ngành Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội VJU5 Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A00, A01, B00, C02, D01, D06, D07, D08, D10, D18, D23, D28, D33 20
2 Đại Học Luật TPHCM 7380101 Luật A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 20
3 Đại Học Luật TPHCM 7380101_QT Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 20
4 Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội VJU5 Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A00, A01, B00, C02, D01, D06, D07, D08, D10, D18, D23, D28, D33 20
5 Đại Học Luật TPHCM 7380101 Luật A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 20.5
6 Đại Học Luật TPHCM 7380101_QT Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 20.5
7 Đại Học Luật TPHCM 7380101 Luật A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 23.5
8 Đại Học Luật TPHCM 7380101_QT Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 23.5
9 Đại Học Luật TPHCM 7380101 Luật A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 23.5
10 Đại Học Luật TPHCM 7380101_QT Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D14, D15, D18, D19, D20, D23, D24, D25, D28, D29, D30, D38, D39, D40, D43, D44, D45, D48, D49, D50, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X78, X86, X90, X98 23.5