Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Khối D28 điểm chuẩn các ngành và trường khối D28
Khối D28 bao gồm 3 môn thi:
Toán, Vật lí
và
Tiếng Nhật
. Dưới đây là điểm chuẩn các ngành và trường khối D28:
Hiển thị thêm
Khu vực:
Khu vực
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
Sắp xếp:
Từ thấp đến cao
Từ cao xuống thấp
STT
Tên trường
Chuyên ngành
Mã ngành
Tên ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
7480201A
Công nghệ thông tin
A00
, A01
, D28
0
2
Đại Học Hoa Sen
7480201
Công nghệ thông tin
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
18
Điểm thi THPT
3
Đại Học Hoa Sen
7480107
Trí tuệ nhân tạo
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
18
Điểm thi THPT
4
Đại Học Hoa Sen
7480103
Kỹ thuật phần mềm
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
18
Điểm thi THPT
5
Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội
7310613
Nhật Bản học
A00
, A01
, B00
, D01
, D06
, D28
20
6
Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội
7540118QTD
Kỹ thuật xây dựng
A00
, A01
, D01
, D06
, D23
, D28
20
7
Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội
7620122
Nông nghiệp
A00
, A01
, D01
, D06
, D07
, D23
, D28
20
8
Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội
7520114
Kỹ thuật cơ điện tử
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
, D06
20
9
Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội
7480204
Khoa học và Kỹ thuật máy tính
A00
, A01
, D07
, D08
, D23
, D28
, D33
20.5
10
Đại học Việt Nhật - ĐH Quốc gia Hà Nội
VJU1
Công nghệ thực phẩm
A01
, D01
, D06
, D14
, D28
, D63
, D78
, D81
21
// ===== HOMEPAGE =====