| 1 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7540106 |
|
15 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) |
| 2 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7540106 |
A00, A01, B00, B03, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X04, X13 |
15 |
|
| 3 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7540106 |
A00, A01, B00, B03, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X04, X13 |
15 |
|
| 4 |
Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7540106 |
|
16 |
|
| 5 |
Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7540106 |
A00, A09, A10, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14 |
16 |
|
| 6 |
Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế
|
|
7540106 |
A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04 |
16 |
|
| 7 |
Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế
|
|
7540106 |
A00, A01, C01, C02, C04, D01, X01, X04 |
16 |
|
| 8 |
Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7540106 |
|
17 |
|
| 9 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7540106 |
|
17 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) |
| 10 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7540106 |
A00, A01, B00, B03, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X04, X13 |
18 |
|