Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn Đại học CMC năm
2024
Đại học CMC điểm chuẩn 2024 - CMC điểm chuẩn 2024
Dưới đây là điểm chuẩn Đại học CMC
Hiển thị thêm
Trường: Đại học CMC - CMC
Tin tuyển sinh
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
STT
Chuyên ngành
Tên ngành
Mã ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Công nghệ Thông tin Việt Hàn
Công nghệ thông tin
IT-VK
A00
, A01
, D01
, D09
, D09
23
Tốt nghiệp THPT
2
Công nghệ Thông tin Việt Nhật
Công nghệ thông tin
IT-VJ
A00
, A01
, D01
, D09
, D09
23
Tốt nghiệp THPT
3
Thiết kế đồ họa
7210403
A00
, A01
, D90
, C01
, XDHB
22
Học bạ
4
Ngôn ngữ Nhật
7220209
A01
, D01
, C00
, D06
, XDHB
21
Học bạ
5
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210
A01
, D01
, C00
, D10
, XDHB
21
Học bạ
6
Quản trị kinh doanh
7340101
A00
, A01
, D01
, C00
, XDHB
22.5
Học bạ
7
Khoa học máy tính
7480101
A00
, A01
, D01
, D90
23
Học bạ
8
Quản trị kinh doanh
7340101
A00
, A01
, D01
, C00
22.5
Tốt nghiệp THPT
9
Thiết kế đồ họa
7210403
A00
, A01
, D90
, C01
22
Tốt nghiệp THPT
10
Ngôn ngữ Nhật
7220209
A01
, D01
, C00
, D06
21
Tốt nghiệp THPT
11
Ngôn ngữ Hàn Quốc
7220210
A01
, D01
, C00
, D10
21
Tốt nghiệp THPT
12
Marketing
MK
A00
, A01
, D01
, C00
, XDHB
22.5
Học bạ
13
Marketing
MK
A00
, A01
, D01
, C00
, XDHB
22.5
Tốt nghiệp THPT
14
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
EC
A00
, A01
, D01
, D09
, D09
23
Học bạ
15
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
EC
A00
, A01
, D01
, D09
, D09
23
Tốt nghiệp THPT
16
Công nghệ Thông tin Việt Nhật
Công nghệ thông tin
IT-VJ
A00
, A01
, D01
, D09
, D09
23
Học bạ
17
Công nghệ thông tin
7480201
A00
, A01
, D01
, D90
23
Tốt nghiệp THPT
18
Công nghệ thông tin
7480201
A00
, A01
, D01
, D90
, XDHB
23
Học bạ
19
Công nghệ Thông tin Việt Hàn
Công nghệ thông tin
IT-VK
A00
, A01
, D01
, D09
, D09
23
Học bạ
// ===== HOMEPAGE =====