Điểm chuẩn ngành Tài chính - Ngân hàng năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Hồng Đức | 7340201 | 9.24 | |||
| 2 | Đại Học Công Đoàn | 7340201 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26 | 9.63 | ||
| 3 | Đại Học Phenikaa | FBE3 | 11.45 | |||
| 4 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340201 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 5 | Đại học Sao Đỏ | 7340201 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 15 | ||
| 6 | Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2) - Phân hiệu Đồng Nai | 7340201 | A00, A07, C00, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 7 | Đại Học Hồng Đức | 7340201 | C01, C03, C04, D01, X01 | 15 | ||
| 8 | Đại Học Thái Bình | 7340201 | 15 | |||
| 9 | Đại Học Thái Bình | 7340201 | A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26 | 15 | ||
| 10 | Đại Học Thái Bình | 7340201 | A00, C03, C04, C14, D01, X01, X02, X25, X26 | 15 |