Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 29, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế năm 2023

Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế điểm chuẩn 2023 - UFL-HU điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế (UFL-HU)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D15, D04, D45 24.85 Tốt nghiệp THPT
2 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D15, D03, D44 19 Tốt nghiệp THPT
3 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D15, D04, D45 23 Tốt nghiệp THPT
4 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15 22.5 Tốt nghiệp THPT
5 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 25.5 Tốt nghiệp THPT
6 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D15, D06, D43 19.5 Tốt nghiệp THPT
7 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15 15 Tốt nghiệp THPT
8 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D15, D03, D44 15 Tốt nghiệp THPT
9 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 15 Tốt nghiệp THPT
10 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D15, D02, D42 15 Tốt nghiệp THPT
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 19.5 Tốt nghiệp THPT
12 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D15, D04, D45, XDHB 25.5 Xét học bạ
13 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D15, D03, D44, XDHB 18 Xét học bạ
14 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D15, D04, D45, XDHB 25.5 Xét học bạ
15 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D15, XDHB 25 Xét học bạ
16 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, XDHB 27.25 Xét học bạ
17 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D15, D06, D43, XDHB 19 Xét học bạ
18 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
19 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D15, D03, D44, XDHB 18 Xét học bạ
20 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
21 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D15, D02, D42, XDHB 18 Xét học bạ
22 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, XDHB 20 Xét học bạ

Tin tức mới nhất