Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 23, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Học Viện Hàng Không Việt Nam năm 2022

5/5 - (3 lượt đánh giá)

Học Viện Hàng Không Việt Nam điểm chuẩn 2022 - VAA điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Học Viện Hàng Không Việt Nam
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D90, D07 17 TN THPT
2 Quản lý hoạt động bay 7840102 A01, D01, D96, D78 23.3 TN THPT
3 Kỹ thuật Hàng không 7520120 A00, A01, D90, D07 21.3 TN THPT
4 Quản trị kinh doanh 7340101 A01, D01, D96, D78 19 TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 DGNL 750
6 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 800
7 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D90, XDHB 21 Học bạ
8 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96, XDHB 25 Học bạ
9 Công nghệ thông tin 7480201 A01, D01, D90, D07, XDHB 24 Học bạ
10 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D96, D78, XDHB 27 Học bạ
11 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D90, D07, XDHB 21 Học bạ
12 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 800
13 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 800
14 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 DGNL 750
15 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D96, D78 23 TN THPT
16 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D90, D07 17 TN THPT
17 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, D07 21.4 TN THPT
18 Kinh tế vận tải 7840104 DGNL 800
19 Kinh tế vận tải 7840104 XDHB 27 Học bạ
20 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 XDHB 25 Học bạ
21 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 800
22 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 XDHB 21 Học bạ
23 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 DGNL 750
24 Quản trị nhân lực 7340404 XDHB 25 Học bạ
25 Quản trị nhân lực 7340404 DGNL 800
26 Quản trị nhân lực 7340404 A01, D01, D96, D78 19.3 TN THPT
27 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 A00, A01, D90, D07 17 TN THPT
28 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A01, D01, D96, D78 19 TN THPT
29 Kinh tế vận tải 7840104 A01, D01, D96, D78 19 TN THPT