Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Phương Đông năm 2025

Đại Học Dân Lập Phương Đông (mã DPD, Hà Nội) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 16 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DPD
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
16
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2025
18 · Ngôn ngữ Trung Quốc
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Ngôn ngữ Anh

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 16 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0115
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0418
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0615
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26A01, C03, D01, D09, D14, D15, X2618
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8416
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C14, D01, D66, D84, X26, X27A00, A01, C14, D01, D66, D84, X26, X2716
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8415
Kế toán7340301A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8415
Quản trị văn phòng7340406A00, C00, C14, C19, C20, D01, D14, D66A00, C00, C14, C19, C20, D01, D14, D6615
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X27A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X2715
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, X06, X07A00, A01, D01, X06, X0715
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử7510301A00, A01, D01, X06, X07A00, A01, D01, X06, X0715
Kiến trúc7580101H00, V00, V01, V02H00, V00, V01, V0215
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X07A00, A01, D01, X06, X0715
Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C19, C20, D01, D15, D66A00, C00, C19, C20, D01, D15, D6617

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 16 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0118
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0421
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0618
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26A01, C03, D01, D09, D14, D15, X2621
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8419
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C14, D01, D66, D84, X26, X27A00, A01, C14, D01, D66, D84, X26, X2719
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8418
Kế toán7340301A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8418
Quản trị văn phòng7340406A00, C00, C14, C19, C20, D01, D14, D66A00, C00, C14, C19, C20, D01, D14, D6618
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X27A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X2718
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, X06, X07A00, A01, D01, X06, X0718
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử7510301A00, A01, D01, X06, X07A00, A01, D01, X06, X0718
Kiến trúc7580101H00, V00, V01, V02H00, V00, V01, V0218
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X06, X07A00, A01, D01, X06, X0718
Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, C14, D01, D66, D84A00, A01, C14, D01, D66, D8418
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C19, C20, D01, D15, D66A00, C00, C19, C20, D01, D15, D6620

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2025

Thang 150 · 16 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Ngôn ngữ Anh722020150
Ngôn ngữ Trung Quốc722020461
Ngôn ngữ Nhật722020950
Truyền thông đa phương tiện732010461
Quản trị kinh doanh734010154
Thương mại điện tử734012254
Tài chính - Ngân hàng734020150
Kế toán734030150
Quản trị văn phòng734040650
Công nghệ thông tin748020150
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020350
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử751030150
Kiến trúc758010150
Kỹ thuật xây dựng758020150
Kinh tế xây dựng758030150
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010357

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGTD TSA năm 2025

Thang 100 · 16 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi TSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Ngôn ngữ Anh722020140
Ngôn ngữ Trung Quốc722020445
Ngôn ngữ Nhật722020940
Truyền thông đa phương tiện732010445
Quản trị kinh doanh734010142
Thương mại điện tử734012242
Tài chính - Ngân hàng734020140
Kế toán734030140
Quản trị văn phòng734040640
Công nghệ thông tin748020140
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử751020340
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử751030140
Kiến trúc758010140
Kỹ thuật xây dựng758020140
Kinh tế xây dựng758030140
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010343

Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Phương Đông các năm trước

Năm 2023 · 32 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ25Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ22Học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ20Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ20Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ20Học bạ
Kinh tế7580301Học bạHọc bạ20Kinh tế xây dựng; Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ24Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ25Học bạ
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ20Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ20Học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0116Tốt nghiệp THPT
Kiến trúc7580101H01, V00, V01, V02H01, V00, V01, V0220Kiến trúc công trình, Kiến trúc Phương Đông, Kiến trúc nội thất; Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0120Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0620Tốt nghiệp THPT
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Kinh tế xây dựng (Kinh tế và quản lý xây dựng, Quản lý dự án xây dựng); Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0120Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0116Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo; Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0424Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ22Học bạ
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119Thương mại điện tử, Kinh doanh số; Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ24Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C03, D09A01, D01, C03, D0921Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điện - Điện tử ô tô, Quản lý dự án xây dựng; Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ20Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510302Học bạHọc bạ20Học bạ
Năm 2022 · 51 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101H01, V00, V01, V02H01, V00, V01, V0215Phương thức điểm thi THPT mã 405
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0115Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0615Điểm thi TN THPT
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Kinh tế xây dựng, Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0116Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0421Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Kinh tế7580301Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ21,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ21,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Kinh tế7580301Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ7,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ7,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C03, D09A01, D01, C03, D0915Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C03, D09Học bạA01, D01, C03, D09Học bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C03, D09Học bạA01, D01, C03, D09Học bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510302Học bạHọc bạ19,5Phương thức điểm học bạ THPT: Mã 200, 406
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510302A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ6,5/10Phương thức điểm học bạ THPT: Mã L12
Năm 2021 · 16 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ18Điểm TB học bạ lớp 12: 6,0 Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Điểm TB học bạ lớp 12: 6,0 Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Điểm TB học bạ lớp 12: 6,0 Học bạ
Kinh tế7580301Học bạHọc bạ18Ngành Kinh tế xây dựng Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Điểm TB học bạ lớp 12: 6,0 Học bạ
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C03, D09Học bạA01, D01, C03, D09Học bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Điểm TB lớp 12: 6,0 Học bạ
Năm 2020 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0114
Kiến trúc7580101H01, V00, V01, V02H01, V00, V01, V0218
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0114
Việt Nam học7310630A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06D01, D0614
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0114
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D07A00, B00, B08, D0714
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0414
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0014
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114
Năm 2019 · 38 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3014
Kế toán7340301A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3018
Kiến trúc7580101V00, V01, V02, V05, V07, V08, V09, V10, V11V00, V01, V02, V05, V07, V08, V09, V10, V1118Vẽ mỹ thuật hệ số 2
Kiến trúc7580101V00, V01, V02, V05, V07, V08, V09, V10, V11V00, V01, V02, V05, V07, V08, V09, V10, V1120
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D02, D03, D04, D05, D06D01, D02, D03, D04, D05, D0614
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D02, D03, D04, D05, D06D01, D02, D03, D04, D05, D0618
Việt Nam học7310630A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3018
Việt Nam học7310630A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3014
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D02, D03, D04, D05, D06D01, D02, D03, D04, D05, D0618
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D02, D03, D04, D05, D06D01, D02, D03, D04, D05, D0614
Kinh tế7580301A00, A01, D01, D28, D10, D16, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D19, D17, D18, D20, D27, D30, D26A00, A01, D01, D28, D10, D16, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D19, D17, D18, D20, D27, D30, D2614Kinh tế xây dựng
Kinh tế7580301A00, A01, D01, D28, D10, D16, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D19, D17, D18, D20, D27, D30, D26A00, A01, D01, D28, D10, D16, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D19, D17, D18, D20, D27, D30, D2618Kinh tế xây dựng
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3014
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3014
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3014
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3018
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3018
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D3514
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D3518
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3018
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D02, D03, D04, D05, D06D01, D02, D03, D04, D05, D0618
Quản trị văn phòng7340406LTA00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3014
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D02, D03, D04, D05, D06D01, D02, D03, D04, D05, D0614
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3018
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3014
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3018
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D3514
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D3518
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3018
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3014
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3018
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301LTA00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3014
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3014
Kỹ thuật xây dựng7580205LTA00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D25A00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D2514Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D25A00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D2518Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D3018
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3014
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D3018
Năm 2018 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214
Kiến trúc7580101V00, V01, V02, V05V00, V01, V02, V0519Tổng điểm chưa nhân hệ số từ 14 điểm trở lên, điểm thi môn vẽ mỹ thuật >= 4 và được nhân hệ số 2
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D03, D04, D02D01, D03, D04, D0214
Việt Nam học7310630A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0114
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D02, D03, D04D01, D02, D03, D0414
Kinh tế7580301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214Kinh tế xây dựng
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0114
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D03, D04, D02D01, D03, D04, D0214
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0214
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0114
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0114
Năm 2017 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Kiến trúc7580101V00, V01, V02, V05V00, V01, V02, V0518
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D02, D03, D04D01, D02, D03, D0415,5
Việt Nam học7310630A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D02, D03, D04D01, D02, D03, D0415,5
Kinh tế7580301A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5Kinh tế xây dựng
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,5
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D02, D03, D04D01, D02, D03, D0415,5
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D02A00, A01, D01, D0215,5
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815,5
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,5
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,5
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115,5Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0115,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: phuongdong.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc