Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Khối DGNL điểm chuẩn các ngành và trường khối DGNL
Đánh giá năng lực (ĐGNL) - ĐH Quốc gia HCM
là kỳ thi do ĐH Quốc gia TP.HCM tổ chức
Hiển thị thêm
Khu vực:
Khu vực
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
Sắp xếp:
Từ thấp đến cao
Từ cao xuống thấp
STT
Tên trường
Chuyên ngành
Mã ngành
Tên ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
PFIEV
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
DGNLHCM
0
2
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật môi trường
7520320
Kỹ thuật môi trường
DGNLHCM
0
3
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng
7510105
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
DGNLHCM
0
4
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ thực phẩm
7540101
Công nghệ thực phẩm
DGNLHCM
0
5
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
7580210
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
DGNLHCM
0
6
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Công nghệ sinh học
7420201
Công nghệ sinh học
DGNLHCM
0
7
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
7580201
Kỹ thuật xây dựng
DGNLHCM
0
8
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
7480201A
Công nghệ thông tin
DGNLHCM
0
9
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Cơ khí hàng không
7520103B
Kỹ thuật cơ khí
DGNLHCM
0
10
Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
DGNLHCM
0
1
2
3
4
...
37
»
// ===== HOMEPAGE =====